Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 62 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các mẫu văn bản trợ giúp pháp lý công tác giao dịch hành chính ngành giáo dục - đào tạo / Bộ Giáo dục và đào tạo; Hoàng Nguyên,... [et al.] sưu tầm . - H. : Thống kê, 2006 . - 499 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02854, Pd/vt 02855, Pm/vt 05226, Pm/vt 05227, SDH/Vt 00926
  • Chỉ số phân loại DDC: 344
  • 2 Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo. Tập 1/ Bộ giáo dục và đào tạo . - H: Thống kê , 2001 . - 1330 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02025
  • Chỉ số phân loại DDC: 344
  • 3 Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo. Tập 2/ Bộ giáo dục và đào tạo . - H: Thống kê , 2001 . - 1298 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02026
  • Chỉ số phân loại DDC: 344
  • 4 Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - đào tạo. Tập 3/ Bộ giáo dục và đào tạo . - H: Thống kê , 2001 . - 726 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02027
  • Chỉ số phân loại DDC: 344
  • 5 Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục đào tạo. Tập 4/ Bộ giáo dục và đào tạo . - H: Thống kê , 2002 . - 1242 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02028
  • Chỉ số phân loại DDC: 344
  • 6 Chủ nghĩa xã hội khoa học / Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Giáo dục, 1991 . - 152 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00884
  • Chỉ số phân loại DDC: 320.53
  • 7 Công tác thi đua khen thưởng và chế độ trách nhiệm hiệu trưởng, cán bộ, giảng viên nhà trường trong sự nghiệp đổi mới giáo dục và đào tạo năm 2008 - 2009 / Bộ Giáo dục và Đào tạo . - H. : , 2008 . - 799 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03057, SDH/VT 01307
  • Chỉ số phân loại DDC: 379
  • 8 Danh mục các xã vùng cao, vùng sâu, vùng xa / Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Knxb, 1999 . - 55 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02225, Pd/vv 02226
  • Chỉ số phân loại DDC: 910
  • 9 Đổi mới quản lý hệ thống giáo dục đại học giai đoạn 2010-2012 / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Giáo dục, 2010 . - 240tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 03239-Pd/Vt 03241, Pm/vt 05791-Pm/vt 05805, SDH/Vt 01672, SDH/Vt 01673
  • Chỉ số phân loại DDC: 378
  • 10 Giáo dục . - 49 tr. ; 27x20 cm
  • Thông tin xếp giá: TC00070
  • 11 Giáo dục & thời đại . - 16 tr. ; 42x29 cm
  • Thông tin xếp giá: BC00047
  • 12 Giáo dục & thời đại chủ nhật . - 46 tr. ; 28x20 cm
  • Thông tin xếp giá: BC00048
  • 13 Giáo dục phòng chống HIV/AIDS/ Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Giáo dục, 1998 . - 168 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01794, Pd/vv 01795, Pm/vv 01163, Pm/vv 01164
  • Chỉ số phân loại DDC: 616.97
  • 14 Giáo dục phòng chống sự lạm dụng ma tuý/ Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Giáo dục, 1998 . - 96 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01866, Pd/vv 01867, Pm/vv 01161, Pm/vv 01162
  • Chỉ số phân loại DDC: 362.29
  • 15 Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị Quốc Gia, 2004 . - 313 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: CNXH 00001-CNXH 01080
  • Chỉ số phân loại DDC: 320.53
  • 16 Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần 2 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia, 2006 . - 297 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: CNX6 00001-CNX6 01003, Pd/vv 00109-Pd/vv 00111, Pm/vv 03666-Pm/vv 03672
  • Chỉ số phân loại DDC: 320.53
  • 17 Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Chính trị Quốc gia, 2011 . - 255 tr; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03330-PD/VV 03337, PM/VV 03684
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 09
  • 18 Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 323 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: KTCB 00001-KTCB 00058, KTCB 00060-KTCB 00073, KTCB 00075-KTCB 00081, KTCB 00083-KTCB 00126, KTCB 00128-KTCB 00146, KTCB 00148-KTCB 00230, KTCB 00232-KTCB 00353, KTCB 00355-KTCB 00385, KTCB 00387-KTCB 00712, KTCB 00714-KTCB 00761, KTCB 00763-KTCB 00845, KTCB 00847-KTCB 00988, KTCB 00990-KTCB 01383, KTCB 01385-KTCB 01445, KTCB 01447-KTCB 01514, KTCB 01516-KTCB 01589
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.120 7
  • 19 Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần thứ hai có sửa chữa, bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia, 2006 . - 335 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: KTB6 00001-KTB6 00311, Pd/vv 00112-Pd/vv 00114, Pm/vv 03674-Pm/vv 03679
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.120 7
  • 20 Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin / Bộ Giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 510 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: KTCA 00001-KTCA 01254
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.120 7
  • 21 Giáo trình kỹ thuật sửa chữa ô tô, máy nổ : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung cấp chuyên nghiệp / Nguyễn Tất Tiến . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2011 . - 522tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03978, PD/VT 03979, PM/VT 06285-PM/VT 06287
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • 22 Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần 2 có sửa chữa , bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia, 2006 . - 385 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: LSD6 00001-LSD6 00011, LSD6 00014, LSD6 00015, LSD6 00017-LSD6 00036, LSD6 00038-LSD6 00042, LSD6 00044-LSD6 00061, LSD6 00063, LSD6 00064, LSD6 00067-LSD6 00075, LSD6 00077, LSD6 00078, LSD6 00080, LSD6 00082-LSD6 00138, LSD6 00140-LSD6 00149, LSD6 00151-LSD6 00164, LSD6 00166-LSD6 00180, LSD6 00182-LSD6 00194, LSD6 00196-LSD6 00213, LSD6 00215-LSD6 00236, LSD6 00238-LSD6 00249, LSD6 00251-LSD6 00271, LSD6 00275-LSD6 00285, LSD6 00287-LSD6 00297, LSD6 00299-LSD6 00306, LSD6 00308-LSD6 00314, LSD6 00316-LSD6 00338, LSD6 00340-LSD6 00380, LSD6 00383-LSD6 00426, LSD6 00428-LSD6 00455, LSD6 00457-LSD6 00479, Pd/vv 00115-Pd/vv 00117, PD/VV 03324-PD/VV 03329, Pm/vv 03680-Pm/vv 03683, Pm/vv 03685, Pm/vv 03686
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707
  • 23 Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 349 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: LSD 00001-LSD 00015, LSD 00017-LSD 00083, LSD 00085-LSD 00107, LSD 00109-LSD 00126, LSD 00128-LSD 00191, LSD 00193-LSD 00202, LSD 00204-LSD 00330, LSD 00332-LSD 00356, LSD 00358-LSD 00365, LSD 00367-LSD 00525, LSD 00527-LSD 00548, LSD 00550-LSD 00575, LSD 00577-LSD 00645, LSD 00647-LSD 00666, LSD 00668-LSD 00739, LSD 00741-LSD 00779, LSD 00781-LSD 00786, LSD 00788-LSD 00830, LSD 00832-LSD 00839, LSD 00841-LSD 00844, LSD 00846, LSD 00848-LSD 00866, LSD 00868-LSD 00871, LSD 00873-LSD 00937, LSD 00939-LSD 00943, LSD 00945-LSD 00979, LSD 00981, LSD 00982, LSD 00984-LSD 01000, LSD 01002-LSD 01037, LSD 01039-LSD 01097, LSD 01099-LSD 01137, LSD 01139-LSD 01146, LSD 01148-LSD 01157, LSD 01159-LSD 01169, LSD 01171-LSD 01208, LSD 01210-LSD 01248, LSD 01250-LSD 01283, LSD 01285-LSD 01381, LSD 01383-LSD 01409, LSD 01411-LSD 01445, LSD 01447-LSD 01465, LSD 01467-LSD 01484
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707
  • 24 Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị Quốc gia, 2009 . - 491 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: GCNM 00001-GCNM 00015, GCNM 00017-GCNM 00020, GCNM 00022-GCNM 00024, GCNM 00037-GCNM 00039, GCNM 00043, GCNM 00045-GCNM 00048, GCNM 00069, GCNM 00073, GCNM 00076, GCNM 00084, GCNM 00089, GCNM 00095, GCNM 00098, GCNM 00103, GCNM 00105, GCNM 00110, GCNM 00116, GCNM 00120, GCNM 00121, GCNM 00129, GCNM 00146, GCNM 00147, GCNM 00152, GCNM 00159, GCNM 00166, GCNM 00178, GCNM 00179, GCNM 00182, GCNM 00183, GCNM 00186, GCNM 00187, PD/VV 00258-PD/VV 00262, PD/VV 03356-PD/VV 03361, PM/VV 03673, PM/VV 03883-PM/VV 03887
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.41
  • 25 Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin , tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2012 . - 491 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03351-PD/VV 03355
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.43
  • 26 Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị Quốc gia, 2009 . - 491 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03349, PD/VV 03350
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.43
  • 27 Giáo trình triết học Mác - Lênin / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần 2 có sửa chữa, bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia, 2006 . - 407 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00106-Pd/vv 00108, Pm/vv 03659-Pm/vv 03665, THM6 00001-THM6 00303
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • 28 Giáo trình triết học Mác - Lênin / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị quốc gia, 2002 . - 521 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: THML 00001-THML 01680, THML 01682-THML 02109
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.401 07
  • 29 Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh . - H. : Chính trị Quốc gia, 2005 . - 256 tr. : 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vv 03260-Pm/vv 03266
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.434 6
  • 30 Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị Quốc gia, 2009 . - 292 tr. : 19cm
  • Thông tin xếp giá: GTHC 00001-GTHC 00090, PD/VV 00247-PD/VV 00252, PD/VV 03347, PD/VV 03348, PD/VV 03596, PM/VV 03845-PM/VV 03848
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.434 6
  • 1 2 3
    Tìm thấy 62 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :