Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 36 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 An toàn và vệ sinh lao động trong xây dựng công trình giao thông / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 325tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05854, PD/VT 05855, PM/VT 08188
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 2 Các hiệp định hàng hải giữa Việt Nam và các nước / Bộ giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2009 . - 230tr.; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/VT 03154-Pd/VT 03159, SDH/VT 01524-SDH/VT 01527
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.8
  • 3 Các quy định về giải quyết sự cố, tai nạn giao thông đường sắt / Bộ giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 195tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04201
  • Chỉ số phân loại DDC: 343
  • 4 Các văn bản pháp quy về quản lý đầu tư và xây dựng trong ngành giao thông vận tải/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1999 . - 278 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01231, Pm/vt 03180
  • Chỉ số phân loại DDC: 346
  • 5 Cẩm nang an toàn giao thông đường bộ / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 335 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05646, PD/VV 05647, PM/VV 04667
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 6 Cẩm nang hiểu, nhận biết rủi ro để lái xe ô tô an toàn / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 196 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05640, PD/VV 05641, PM/VV 04666
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 7 Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải biển Việt Nam năm 2000. Tập 1/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 2001 . - 568 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01623, Pd/vt 01624
  • Chỉ số phân loại DDC: 354.78
  • 8 Điều lệ chức trách thuyền viên trên tàu biển Việt Nam/ Bộ giao thông vận tải và bưu điện . - H.: Giao thông vận tải, 1990 . - 102 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00964, Pd/vv 00965, Pm/vv 00124-Pm/vv 00126
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 9 Giao thông vận tải (nhật báo) . - 12tr. ; 42x29cm
  • Thông tin xếp giá: BC00037
  • 10 Giao thông vận tải : The transport journal / Bộ Giao thông vận tải . - 247tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: TC00142
  • 11 Giao thông vận tải Việt Nam - 70 năm đi trước mở đường (1945-2015) / Bộ giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2015 . - 109 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04803-PD/VV 04807
  • Chỉ số phân loại DDC: 388
  • 12 Giao thông vận tải với hội nhập quốc tế = Transport Integration with the world economy/ Bộ giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2004 . - 272 tr. ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00048, Pd/vt 00049, Pm/vt 00583-Pm/vt 00586, SDH/Vt 00738
  • Chỉ số phân loại DDC: 388
  • 13 Giải thích tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272 - 05 / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2005 . - 396 tr. ; 31 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04430
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.2
  • 14 Hướng dẫn an toàn giao thông đường thủy / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 318 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05648, PD/VV 05649, PM/VV 04665
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 15 Hướng dẫn tham gia giao thông an toàn khu vực nông thôn / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 172 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05642, PD/VV 05643, PM/VV 04668
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 16 Luật giao thông vận tải Sông - Biển/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1976 . - 783 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 01588
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 17 Một số văn bản pháp luật về thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 217tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00168-Pd/vv 00172, Pm/vv 03735-Pm/vv 03789
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 18 Phòng chống tai nạn giao thông do rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích khác / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 200 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05644, PD/VV 05645, PM/VV 04669
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 19 Phương pháp đơn giản cho tàu lên đà và hạ thuỷ/ Bộ giao thông vận tải - Cục cơ khí . - H.: Bộ giao thông vận tải, 1968 . - 137 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00097
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 20 Quy phạm an toàn về công tác lặn/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1984 . - 124 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01785, Pd/vv 01786, Pm/vv 00989, Pm/vv 00990
  • Chỉ số phân loại DDC: 627.028
  • 21 Quy tắc phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển = The international regulations for preventing collisions at sea, 1972/ Bộ giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 160tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00173-Pd/vv 00177, PD/VV 04412-PD/VV 04421, Pm/vv 03719-Pm/vv 03734, QTDVT 0001-QTDVT 0202
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVV%2004412-21%20-%20Quy-tac-phong-ngua-dam-va-tau-thuyen-tren-bien.pdf
  • 22 Quy tắc phòng ngừa va chạm tàu thuyền trên biển =International regulation for preventing collisions at sea 1972/ Bộ giao thông vận tải và Bưu điện . - H.: Giao thông vận tải, 1991 . - 152 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00980, Pd/vv 00981, Pm/vv 00167, Pm/vv 00168, QTTV 0001-QTTV 0028
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 23 Sổ tay hướng dẫn bảo vệ môi trường trong xây dựng công trình giao thông đường bộ/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 2000 . - 234 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02298, Pd/vv 02299, Pm/vv 01847-Pm/vv 01849, Pm/vv 01891-Pm/vv 01900
  • Chỉ số phân loại DDC: 354.3
  • 24 Sổ tay hướng dẫn kỹ thuật và quản lý đường giao thông nông thôn / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 408tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05852, PD/VT 05853, PM/VT 08187
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 25 Tải trọng và tác động (do sóng và do tàu) lên công trình thuỷ / Bộ giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 1996 . - 126 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: TTTDST 0001-TTTDST 0087
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 26 Tạp chí giao thông vận tải / Bộ Giao thông vận tải . - 64 tr. ; 29x21cm
  • Thông tin xếp giá: TC00082
  • 27 Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân - Hệ cơ khí. Tập 1 / Bộ giao thông vận tải - Vụ lao động tiền lương; Hồng Vân chủ biên . - H.: Giao thông vận tải, 1989 . - 287 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00811
  • Chỉ số phân loại DDC: 388.02
  • 28 Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân - Hệ vận tải sông biển ô tô. Tập 3/ Bộ giao thông vận tải - Vụ lao động tiền lương . - H.: Giao thông vận tải, 1989 . - 158 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00813
  • Chỉ số phân loại DDC: 388.02
  • 29 Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân - Hệ xây dựng cơ bản. Tập 2/ Bộ giao thông vận tải - Vụ lao động tiền lương . - H.: Giao thông vận tải, 1989 . - 200 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00812
  • Chỉ số phân loại DDC: 388.02
  • 30 Tiêu chuẩn cấp bậc kỹ thuật công nhân. Tập 1/ Bộ giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1989 . - 288 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vv 00031, Pm/vv 00032
  • Chỉ số phân loại DDC: 670.02
  • 1 2
    Tìm thấy 36 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :