Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 54 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Analysis on management of bonded warehouse at Gemadept Haiphong one Member Company Limited / Nguyen Thi Ngoc Minh; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 48p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18485
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 2 Assessment of procedures for ship maintenance at VIETNAM Ocean Shipping Joint Stock Company (VOSCO) / Maduanusi Maxwell; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 50p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18583
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 3 Benchmarking the effiency of container ports in Vietnam / Phạm Thị Minh Thúy, Bùi Thị Thùy Linh, Vũ Phương Thảo . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2019 . - 46tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 01112
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 4 Chất lượng dịch vụ Logistics và sự hài lòng của khách hàng ở Hải Phòng / Vũ Phương Thảo, Bùi Thị Thùy Linh, Quản Thị Thùy Dương . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2019 . - 39tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 01113
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 5 Đánh giá các nhà cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ của Công ty TNHH VIKI LOGISTICS / Trần Thị Minh Phượng, Phạm Thị Thùy Linh, Phạm Thu Thủy, Hà Khánh Huyền, Trần Thị Hòa; Nghd.: Bùi Thị Thùy Linh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 74tr
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18445
  • Chỉ số phân loại DDC: 388
  • 6 Đánh giá chất lượng dịch vụ logistics tại công ty cổ phần tiếp vận Thái Bình Dương / Đỗ Thị Vân Anh, Vũ Thị Thảo Nguyên, Nguyễn Thị Dáng Ngọc; Nghd.: Bùi Thị Thùy Linh . - Hải phòng; Đại học Hàng hải Việt nam, 2018 . - 58tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18008
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 7 Đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải đường bộ tại công ty TNHH KCTC Việt Nam / Bùi Thị Quỳnh, Bùi Thị Thu Thủy, Bùi Thanh Vân; Nghd.: Bùi Thị Thùy Linh . - Hải Phòng; Đại học Hàng hải Việt nam . - 54tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18002
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 8 Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing dịch vụ vận tải biển trên tuyến Việt Nam-Hàn quốc tại công ty Neat Logistics / Đoàn Thị Hà Khánh, Phạm Ngọc Ngà, Nguyễn Thị Lê Hằng; Nghd.: Bùi Thị Thùy Linh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 77tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17950
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 9 Đánh giá khả năng tích tụ thủy ngân trong nghiêu M.Lyrata ở khu vực cửa sông Bạch Đằng / Bùi Thị Thùy Linh; Nghd.: Trần Hữu Long, Lê Xuân Sinh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 56tr; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 13243
  • Chỉ số phân loại DDC: 628
  • 10 Đánh giá tác động đến môi trường từ các nguồn phát sinh có liên quan đến chất thải trong giai đoạn thi công dự án "cải tạo, nâng cấp đường nối từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục, huyện VĨnh Bảo, Hải Phòng" / Ngô Hoàng Anh, Bùi Thị Thùy Linh, Phạm Thị Thơm; Nghd.: Nguyễn Thị Như Ngọc . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 50tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18276
  • Chỉ số phân loại DDC: 628
  • 11 Đề xuất mô hình phân phối sản phẩm bán lẻ tại thị trường Hà Nội trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển / Bùi Thị Thùy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 68tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00637
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • 12 Evaluate stevedoring process at quayside in Tan Vu container terminal / Sibinde, Yazalde Jaime; S.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt nam, 2018 . - 38tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18037
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 13 Evaluating collaboration between parties in exports handling process at SITC logistics Vietnam company limited / Bui Thi Thanh Huyen; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 57tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18074
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 14 Evaluating customer satisfaction on freight forwarding services of worldwide logistics VietNam Co., LTD / Ngo Minh Thai; Sup.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 66p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18489
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 15 Evaluating occupational safety during hot work operation on board bulk carrier at Vietnam Ocean shipping joint stock company (VOSCO) / Kentse Sendra Matshira; Nghd.:Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 39tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18062
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 16 Evaluating results of easing container congestion at Tan Cang 128-Hai Phong joint stock company / Pham Kim Thuy Ngan; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 49tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18067
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 17 Evaluating risk management in cargo handling process at port of HaiPhong joint stock company, Tan Vu terminal / Mandisa Susan Mthembu; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 49tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18063
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 18 Evaluating the ship safety managemant at HAIPHONG City Inland Waterway Port Authority / Nguyen Minh Thao; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 47p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18628
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 19 Evaluation of customers' satisfaction about shipbuilding service at VIETNAM Fishery Mechanical Shipbuilding J.S.C (FISIPCO) / Nguyen Thi Phuong Loan; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 35p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18582
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 20 Evaluation of the competitiveness of VIETNAM Ocean Shipping Joint Stock Company in domestic Container shipping service / Ho Thi Hong Nhung; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 51p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18640
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 21 Evaluation on road transport service suppliers of Green Galaxy Logistics Company Limited / Le Thi Thuy Linh; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 45p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18477
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 22 Evaluations of Bonded Warehouse operations at VIETRACIMEX HAIPHONG / Vu Khanh Ly; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 49p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18699
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 23 Evaluations of international shipping service quality at Intercontinental shipping Co., LTD / Vu Huyen Anh; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 50p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18631
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 24 Evaluations of the container yard service quality of VINABRIDGE Limited Company / Nguyen Thi Thu Ha; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 46p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18642
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 25 Evaluations of the environmental Impacts at Nam Hai Dinh Vu Port Joint Stock Company / Trinh Thu Trang; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 46p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18646
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 26 Evaluations on business performance of trading imported security equiment at Phuong Loi trading and transportation limeted company / Pham Thi Phuong ; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 51 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17325
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 27 Evaluations on business results of E-customs clearance service at galaxy trading transport joint stock company / Vu Binh Minh; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 52 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17340
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 28 Evaluations on cargo unloading process at quay in Tan Cang 128 joint stock company / Hoang Hai Ha; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 51tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17376
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 29 Evaluations on loading and unloading services in Hai Phong new port 189 joint stock Company / Tran Xuan Khanh; Supervisor: Bui Thi Thuy Linh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 44 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17353
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 30 Evaluations on the business results of container shipping service at Viet Nam ocean shipping joint stock company / Doan Hong Viet; Nghd.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 68 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17334
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 1 2
    Tìm thấy 54 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :