Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 58 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Hệ thống tự động tàu thủy / Hoàng Văn Thủy chủ biên ; Lê Văn Điểm, Trần Văn Thắng, Nguyễn Sĩ Tài ; Ngô Ngọc Lân hiệu đính . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 239tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/12208 0001-HH/12208 0045
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 2 Lập quy trình công nghệ cho tàu hàng rời 34.000 tấn tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu / Cao Thế Hoàng; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2013 . - 218 tr. ; 30 cm + 10 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11536, PD/TK 11536
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 3 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở dầu 13000 DWT tại công ty CNTT Phà Rừng / Vũ Văn Hậu; Nghd.: Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 146tr. ; 30 cm + 10 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 13512, PD/TK 13512
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 4 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở dầu trọng tải 13.500 T tại Tổng Công ty Công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Đặng Thanh Long; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 125 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09320, PD/TK 09320
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 5 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở dầu và hóa chất 13.000 tấn tại tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Bùi Quang Hưng; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 143 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09471, PD/TK 09471
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 6 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở hàng 17.500 tấn tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Phạm Văn Huy; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2013 . - 236 tr. ; 30 cm + 8 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11549, PD/TK 11549
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 7 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở hàng 22.500 T tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu / Nguyễn Trọng Ngọc; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 161 tr. ; 30 cm + 10 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10379, PD/TK 10379
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 8 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở hàng 6800 DWT tại công ty CNTT Phà Rừng / Phùng Văn Phượng; Nghd.: Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 178tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 13517, PD/TK 13517
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 9 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở hàng rời 22.500 T tại tổng công ty CNTT Bạch Đằng / Bùi Thị Phương; Nghd.: Th.S Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 160 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11532, PD/TK 11532
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 10 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở hàng rời 34.000 DWT tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Đỗ Trung Quân; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 136 tr. ; 30 cm + 9 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11916, PD/TK 11916
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 11 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở hàng rời 34000 DWT tại công ty CNTT Phà Rừng / Cao Bá Nhân; Nghd.: Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 146tr. ; 30cm+ 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14196, PD/TK 14196
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 12 Lập quy trình công nghệ cho tàu chở khí hóa lỏng Etylen 4.500 M3 tại tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Đoàn Công Bách; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 161 tr. ; 30 cm + 9 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10431, PD/TK 10431
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 13 Lập quy trình công nghệ cho tàu container 1.700 T tại Tổng Công ty Công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Trần Thị Như Mai; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 125 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09296, PD/TK 09296
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 14 Lập quy trình công nghệ cho tàu container 1700 TEU tại Tổng công ty công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Nguyễn Văn Tài; Nghd.: Th.S Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 155 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12384, PD/TK 12384
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 15 Lập quy trình công nghệ cho tàu container 700 TEU tại Tổng công ty CNTT Nam Triệu / Nguyễn Văn Mỹ; Nghd.: Th.S Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 212 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11915, PD/TK 11915
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 16 Lập quy trình công nghệ cho tàu đa năng 4.600 DWT tại công ty đóng tàu Bến Kiền / Đàm Nam Hải; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thuỷ . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 136 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08791, PD/TK 08791
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 17 Lập quy trình công nghệ cho tàu hàng 22.500 T tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Vũ Xuân Trường; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 137 tr. ; 30 cm + 10 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10421, PD/TK 10421
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 18 Lập quy trình công nghệ cho tàu hàng rời 34.000 DWT tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Phạm Tuấn Sơn; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 116 tr. ; 30 cm + 9 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10310, PD/TK 10310
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 19 Lập quy trình công nghệ cho tàu hàng rời 34.000 T tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Nguyễn Thanh Sơn; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 135 tr. ; 30 cm + 9 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10298, PD/TK 10298
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 20 Lập quy trình công nghệ cho tàu hàng rời 34000 DWT tại công ty CNTT Phà Rừng. / Trần Văn Trường; Nghd.: Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 170 tr. ; 30cm.+ 10BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 13369, PD/TK 13369
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 21 Lập quy trình công nghệ tàu chở 6900 ô tô tại Tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ Nam Triệu / Phạm Văn Thiết; Nghd.:ThS. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 159 tr.; 30 cm + 10 BV
  • Thông tin xếp giá: Pd/BV 08166, Pd/tk 08166
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 22 Lập quy trình công nghệ tàu chở 6900 ô tô tại Tổng công ty công nghiệp tàu thủy Nam Triệu / Hoàng Văn Hiệp; Nghd.: ThS. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 192 tr.; 30 cm + 10 BV
  • Thông tin xếp giá: Pd/BV 08180, Pd/tk 08180
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 23 Lập quy trình công nghệ tàu chở container 1.700 TEU tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Nguyễn Bảo Trung; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thuỷ . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2008 . - 135 tr. ; 30 cm + 08 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 07841, PD/TK 07841
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 24 Lập quy trình công nghệ tàu container 1.700 T tại Tổng Công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu / Phạm Duy Hưng; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 148 tr. ; 30 cm + 08 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09298, PD/TK 09298
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 25 Lập quy trình công nghệ tàu container 1.700 TEU tại Tổng công ty công nghiệp tàu thủy Bạch Đằng / Nguyễn Văn Tùng; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2013 . - 146 tr. ; 30 cm + 9 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11507, PD/TK 11507
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 26 Lập quy trình công nghệ tàu container 1700 TEU tại tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ Bạch Đằng / Đào Xuân Trung; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng Đại học Hàng hải 2008 . - 177 tr ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 07834, PD/TK 07834
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 27 Lập quy trình công nghệ tàu dầu - hóa chất 13.000 DWT tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Nguyễn Xuân Tĩnh; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 187 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09462, PD/TK 09462
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 28 Lập quy trình công nghệ tàu dầu 13.500 T tại Tổng Công ty Công nghiệp tàu thủy Nam Triệu / Trần Ngọc Tú; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 192 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09485, PD/TK 09485
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 29 Lập quy trình công nghệ tàu dầu 13.500 T tại Tổng Công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Trịnh Văn Tấn; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 150 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09290, PD/TK 09290
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 30 Lập quy trình công nghệ tàu dầu 13.500 T tại TổngCông ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Trần Mạnh Dũng; Nghd.: Ths. Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 119 tr. ; 30 cm + 09 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09280, PD/TK 09280
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 1 2
    Tìm thấy 58 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :