Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 15 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập cơ học ứng dụng / Nguyễn Nhật Lệ, Nguyễn Văn Vượng . - H. : Giáo dục, 2004 . - 200tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00132-Pd/vt 00134, PD/VT 03722, Pm/vt 00635-Pm/vt 00650, SDH/Vt 00776
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 2 Bài tập cơ học ứng dụng : Tóm tắt lý thuyết - Hướng dẫn và giải mẫu - Bài tập và trả lời / Nguyễn Nhật Lệ, Nguyễn Văn Vượng . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2010 . - 243tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/B%C3%A0i%20t%E1%BA%ADp%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%20%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng.pdf
  • 3 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ mười bốn. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 443tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06408, PM/VT 08742, PM/VT 08743
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 4 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2008 . - 443tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/B%C3%A0i%20T%E1%BA%ADp%20S%E1%BB%A9c%20B%E1%BB%81n%20V%E1%BA%ADt%20Li%E1%BB%87u%20-%20B%C3%B9i%20Tr%E1%BB%8Dng%20L%E1%BB%B1u,%202008.pdf
  • 5 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1998 . - 443tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00935-Pd/vt 00937, SBVB 00001-SBVB 00074, SBVB 00076-SBVB 00659, SBVB 00661-SBVB 00663, SBVB 00665-SBVB 00692, SBVB 00694-SBVB 00707, SBVB 00709-SBVB 00782, SBVB 00784-SBVB 00795, SBVB 00797-SBVB 00909
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.4
  • 6 Bài tập sức bền vật liệu/ Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - H.: Giáo dục, 1996 . - 444tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00850
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 7 Cơ học ứng dụng / Đỗ Sanh, Nguyễn Văn Vượng . - H. : Giáo dục, 2004 . - 204 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00129-Pd/vt 00131, Pd/vt 01998, Pd/vt 01999, PD/VT 04034, PD/VT 04035, Pm/vt 00662-Pm/vt 00676, Pm/vt 04167-Pm/vt 04174, Pm/vt 05827, Pm/vt 05828, PM/VT 06193-PM/VT 06195, SDH/Vt 00775
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 8 Lập quy trình công nghệ tàu hàng rời trọng tải 34.000 T tại Tổng công ty Công nghiệp tàu thủy Phà Rừng / Nguyễn Văn Vượng; Nghd.: Ths. Trần Văn Địch . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 262 tr. ; 30 cm + 11 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 10357, PD/TK 10357
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 9 Nghiên cứu, ứng dụng nhận dạng giọng nói hỗ trợ việc học phát âm tiếng Anh / Nguyễn Văn Vượng; Nghd.: Nguyễn Duy Trường Giang . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 49tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03422
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 10 Sức bền vật liệu. T. 2/ Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh . - Tái bản lần thứ 6. - H. : Giáo dục, 2004 . - 108tr .; 28cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Suc%20ben%20vat%20lieu%20t%E1%BA%ADp%202.pdf
  • 11 Sức bền vật liệu. Tập 1/ Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa. - H.: Giáo dục, 1995 . - 140 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00844, Pd/vt 00845, Pm/Vt 00123-Pm/Vt 00134, Pm/Vt 00336
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 12 Sức bền vật liệu. Tập 2/ Nguyễn Văn Vượng . - H.: ĐH&GDCN, 1989 . - 115 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00255
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 13 Sức bền vật liệu. Tập 2/ Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh . - In lần thứ 3 có sửa chữa. - H.: Giáo dục, 1996 . - 96 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00846, Pd/vt 00847, Pm/Vt 00135, Pm/vt 00136, Pm/vt 00137, Pm/Vt 00138-Pm/Vt 00146
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 14 Sức bền vật liệu. Tập 3/ Nguyễn Văn Vượng, Lê Quang Minh . - H.: Giáo dục, 1996 . - 156 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00848, Pd/vt 00849, Pm/Vt 00147-Pm/Vt 00166
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 15 Sức bền vật liệu. Tập 1 / Nguyễn Văn Vượng . - H.: Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, 1988 . - 145 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00254
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 1
    Tìm thấy 15 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :