Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 170 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Biến tần công nghiệp / Vũ Ngọc Minh, Phạm Tuấn Anh; Trần Sinh Biên hiệu đính
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 10062, PM/VT 10063
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 2 Bí mật gia cư : Dương trạch và âm trạch / Duy Nguyên, Trần Sinh biên soạn . - Thanh Hóa : NXB Thanh Hóa, 2014 . - 343tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06498, PD/VV 06499
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 3 Bộ chuyển đổi tương tự-số sigma-delta: quá trình rời rạc hoá và tạo hình nhiễu lượng tử = Sigma-delta ADC: Oversampling and quantization noise shaping / TS. Trần Sinh Biên . - 2007 // Tạp chí khoa học-công nghệ hàng hải, số 11-12, tr. 41-45
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 4 Điều khiển số và ứng dụng / Nguyễn Khắc Khiêm, Phạm Tuấn Anh ; Trần Sinh Biên hiệu đính . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2018 . - 173tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06809, PD/VT 06810
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 5 Điện tử số / Trần Sinh Biên; Lê Quốc Vượng hiệu đính . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2019 . - 144tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 10058, PM/VT 10059
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.381
  • 6 Giám sát một số thông số động cơ DC ứng dụng Module USB - 6008 / Nguyễn Hồng Thái; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 53 tr. ; 30 cm+ 02BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16815, PD/TK 16815
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 7 Giáo trình kỹ thuật vi điều khiển / Trần Sinh Biên, Nguyễn Văn Tiến; Lưu Kim Thành hiệu đính . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2019 . - 163tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 10066, PM/VT 10067
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 8 Hoàn thiện bài thí nghiệm đo mức cho phòng thí nghiệm / Trần Bá Thiệu; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên, Đoàn Văn Tuân . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 72 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08024, PD/TK 08024
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 9 Kiểm tra khí cụ điện một chiều ứng dụng MODULE USB - 6008 / Nguyễn Trịnh Bình; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 47 tr. ; 30 cm+ 02BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16821, PD/TK 16821
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 10 Kiểm tra khí cụ điện xoay chiều ứng dụng Module USB-6008 / Trần Duy Khánh; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 48 tr. ; 30 cm+ 02 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16749, PD/TK 16749
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 11 Mô hình hóa hệ thống / Nguyễn Khắc Khiêm, Phạm Tâm Thành ; Trần Sinh Biên hiệu đính . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2018 . - 171tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06807, PD/VT 06808
  • Chỉ số phân loại DDC: 003
  • 12 Nghiên cứu bộ chuyển nguồn tự động ATS - Đi sâu giám sát bộ chuyển nguồn tự động ATS bằng máy tính / Phạm Văn Hiển; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 47 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15466, PD/TK 15466
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 13 Nghiên cứu bộ chuyển nguồn tự động ATS-Đi sâu điều khiển bộ chuyển nguồn ATS bằng PLC của hãng Siemens / Nguyễn Quang Thắng; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 46 tr. ; 30 cm + 05BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15462, PD/TK 15462
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 14 Nghiên cứu bộ chuyển nguồn tự động Ats-Đi sâu phần điều khiển bằng PLC của hãng Delta / Đặng Quốc Sơn; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 60 tr. ; 30 cm + 06 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12074, PD/TK 12074
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 15 Nghiên cứu bộ chuyển nguồn tự động ATS. Đi sâu nghiên cứu mạch động lực / Nguyễn Đình Tích; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 63 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12459, PD/TK 12459
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 16 Nghiên cứu bộ điều khiển PID và FUZZY LOGIC trong phần mềm LABVIEW / Nguyễn Duy Tùng; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 44 tr. ; 30 cm+ 02 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16781, PD/TK 16781
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 17 Nghiên cứu bộ lọc số và ứng dụng khi đo tần số / Phạm Minh Trường; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 82 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08962, PD/TK 08962
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • 18 Nghiên cứu các thuật toán xử lý trong thiết bị đo thông minh / Nguyễn Thành Công; Nghd.: Trần Sinh Biên . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 73tr. ; 30 cm + 04BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 13555, PD/TK 13555
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 19 Nghiên cứu chế tạo module điều khiển từ xa các thiết bị / Trần Sinh Biên . - 2012 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 32, tr.37-40
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 20 Nghiên cứu chế tạo Module điện áp DC sử dụng phương pháp biến đổi U/F / Vũ Đức Hanh; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 68 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08961, PD/TK 08961
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • 21 Nghiên cứu chế tạo thiết bị bay không người lái / Bùi Đoàn Bách, Lê Chấp Hoàng, Lã Nguyễn Xuân Sơn; Nghd.: Nguyễn Văn Tiến . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2020 . - 76tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 19121
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 22 Nghiên cứu chế tạo thử nghiệm modul giám sát thông số nhiệt độ ứng dụng trong công nghiệp / Vũ Lê Chung; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 76 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08957, PD/TK 08957
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.385
  • 23 Nghiên cứu chế tạo thử nghiệm module điều khiển thiết bị gia dụng / Đặng Đình Huân; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 71 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08940, PD/TK 08940
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 24 Nghiên cứu chế tạo thử nghiệm mô hình máy khắc chữ điều khiển bằng máy tính / Vũ Văn Định ; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 129 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01081
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 25 Nghiên cứu chế tạo thử nghiệm thiết bị cầm tay đo tốc độ / Vũ Khắc Điệp; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 68 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08965, PD/TK 08965
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 26 Nghiên cứu chế tạo thử nghiệm thiết bị cầm tay kiểm tra nồng độ chất khí / Bùi Châu Giang; Nghd.: T.S Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2012 . - 72 tr. ; 30 cm. + 05 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11088, PD/TK 11088
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 27 Nghiên cứu chế tạo thử ngiệm Oscilloscope phục vụ thí nghiệm / Vũ Ngọc Điệp; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2010 . - 80 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08981, PD/TK 08981
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 28 Nghiên cứu công đoạn cáp và phân loại phôi của hệ thống MPS-500 / Trần Văn Quỳnh; Nghd.: TS. Trần Sinh Biên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 112 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01143
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 29 Nghiên cứu giám sát nhiệt độ ứng dụng Module USB 6008 và phần mềm Labview / Trần Sinh Biên . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 25 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00506
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 30 Nghiên cứu giám sát tốc độ quay ứng dụng phần mềm Labiview / Trần Sinh Biên . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 27tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00722
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 1 2 3 4 5 6
    Tìm thấy 170 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :