Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 13 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Đàm phán bậc thầy cả hai cùng thắng = Win - win negotiations / David Goldwich ; Nguyễn Ngô Hoàng Linh dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbooks, 2018 . - 235tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06983, PD/VV 06984, PM/VV 05541-PM/VV 05543
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.42
  • 2 Đánh giá công tác đàm phán ký kết và thực hiện hợp đồng giám định theo phương pháp đo mớn nước tại công ty cổ phần giám định Sao Việt năm 2016 / Nguyễn Thị Tuyết Mai, Phạm Hồng Phương, Nguyễn Ngọc Huyền, Đào Đức Trung; Nghd.: Trương Thị Minh Hằng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 61 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17286
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 3 Everything is negotiable : how to get a better deal / Gavin Kennedy . - Englewood Cliffs, N.J. : Prentice-Hall, 1983 . - x, 228 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00541
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 4 Học tiếng Hoa giao tiếp : Cấp tốc trước khi đàm phán / Thanh Hà biên soạn . - H. : Bách khoa Hà Nội ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2010 . - 127tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06460, PD/VV 06461, PM/VV 05130
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.1
  • 5 Khoa học giao tiếp : Dùng cho sinh viên nghành: Kinh tế vận ngoại thương . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2015 . - 60tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 6 Mastering business negotiation: a working guide to making deals and resolving conflict / Roy J. Lewicki, Alexander Hiam . - San Francisco : Jossey-Bass, 2006 . - 303p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06856, SDH/LT 02197
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 7 Negotiation basics : concepts, skills, and exercises / Ralph A. Johnson . - Newbury Park, Calif. : Sage Publications, 1993 . - xv, 167 p. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00534
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 8 Negotiation: readings, exercises, and cases / Roy J. Lewicki, Bruce Barry, David M. Saunders . - 7th ed. - New York : McGraw-Hill, 2015 . - 724p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02273, SDH/LT 02274
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 9 Nghiên cứu quy trình đàm phán, ký kết hợp đồng và lựa chọn thị trường nhập khẩu thiết bị văn phòng cho công ty TNHH Hải Hà / Nguyễn Thị Thu Hà; Nghd.: Trương Thế Hinh . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 42tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 14932
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 10 Những cuộc đàm phán quyết định : Bí quyết để đàm phán đạt hiệu quả cao / Kerry Patterson, Joseph Grenny, Ron McMillan, ... ; Minh Hiếu dịch . - H. : Thế giới, 2013 . - 347tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03791-PD/VV 03795
  • Chỉ số phân loại DDC: 685.4
  • 11 Recommendations for improve activities in the process of negotiation and signing contract to export quick lime in An My Duc trading joint stock company / Nguyen Van Minh; Nghd.: Vu Thanh Trung . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 54 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 15412
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 12 Researcho on the influences of Japanese business culture on negotiating and signing international commercial contracts in Ngu Phuc tranding joint stock company / Nguyen Thu Thao; Nghd.: Doan Trong Hieu . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 63 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 16592
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 13 Thuật đàm phán / Brian Tracy ; Người Dịch: Nguyễn Huyền, Nguyễn Chánh . - H. : Thế giới, 2015 . - 131 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05311-PD/VV 05314, PM/VV 04538
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 1
    Tìm thấy 13 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :