1 |  | Bài giảng thiết kế hình học đường ô tô / Bộ môn Kỹ thuật cầu đường. Khoa Công trình . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2015 . - 219tr File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/16505_BG%20Thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%C3%ACnh%20h%E1%BB%8Dc%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C3%B4%20t%C3%B4.pdf |
2 |  | Các công ước quốc tế về vận tải và hàng hải / Trường đại học Ngoại thương; Hoàng Văn Châu biên tập; Trịnh Thị Thu Hương dịch . - H. : Giao thông vận tải, 1999 . - 342tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 01233, Pd/vt 01576, Pm/vt 03178, Pm/vt 03659-Pm/vt 03662 Chỉ số phân loại DDC: 623.88 |
3 |  | Công nghệ tái sinh mặt đường trong xây dựng đường ô tô / Doãn Tuấn Anh . - 2007 // Tạp chí Giao thông vận tải, Số 7, tr. 33-35 Chỉ số phân loại DDC: 624 |
4 |  | Đường ô tô : Yêu cầu thiết kế . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2004 . - 39tr. ; 31cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 0126-Pd/vt 0128, Pm/vt 00768-Pm/vt 00773, SDH/Vt 00786 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
5 |  | Đường ô tô yêu cầu thiết kế TCVN 4054:1998 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 39tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 00126-Pd/vt 00128 Chỉ số phân loại DDC: 388.1 |
6 |  | ĐƯỜNG Ô TÔ − YÊU CẦU THIẾT KẾ = Highway − Specifications for design . - 3. - H., 2005 . - 64tr File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/Ebook-2023/16507%20(16505)_tcvn_4054_2005-%20Thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng.pdf |
7 |  | Giao thông đô thị và thiết kế đường phố / Phan Cao Thọ chủ biên, Trần Thị Phương Anh . - H. : Xây dựng, 2016 . - 251tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05886, PD/VT 05887, PM/VT 08223, PM/VT 08224 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
8 |  | Hướng dẫn đánh giá cầu đường ô tô theo phương pháp hệ số tải trọng và hệ số sức kháng / Nguyễn Hữu Thuấn (cb.), Ngô Văn Minh . - H. : Xây dựng, 2018 . - 141tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 06149, PD/VT 06150, PM/VT 08469, PM/VT 08470 Chỉ số phân loại DDC: 624.2 |
9 |  | Khảo sát đường ô tô : Dùng cho sinh viên ngành: Kỹ thuật Cầu đường . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 84tr. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 627 |
10 |  | Làn đường dành riêng cho xe tải trên các tuyến đường nhiều làn xe / Ngô Việt Đức chủ biên, Nguyễn Văn Bích, Nguyễn Đức Nghiêm .. . - H. : Xây dựng, 2022 . - 144tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PD/VT 07940, PD/VT 08161, PM/VT 10850, PM/VT 10851, PM/VT 11132 Chỉ số phân loại DDC: 388.1 |
11 |  | Mặt đường bê tông xi măng / Nguyễn Quang Chiêu . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 208tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
12 |  | Mặt đường bê tông xi măng : Cho đường ô tô-sân bay / Dương Học Hải, Hoàng Tùng . - H. : Xây dựng, 2010 . - 215tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05336, PM/VT 07468 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
13 |  | Một số chương trình Pascal đơn giản dùng cho thiết kế đường ô tô / Doãn Hoa . - H. : Xây dựng, 2004 . - 234tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05281, PM/VT 07447 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2005281%20-%20Mot-so-chuong-trinh-Pascal-don-gian-dung-cho-thiet-ke-duong-oto-2004).pdf |
14 |  | Mỹ học cầu đường / Đào Xuân Lâm, Đỗ Bá Chương . - H. : Giao thông vận tải, 2003 . - 170tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04416 Chỉ số phân loại DDC: 624 |
15 |  | Nghiên cứu phương pháp nâng cao khả năng thoát nước mặt của đường ô tô bằng kết cấu mặt đường bê tông nhựa rỗng / Vũ Đức Tiền; Nghd.: Nguyễn Phan Anh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 93 tr.; 30 cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 02220 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
16 |  | Nghiên cứu ứng dụng ADS CIVIL ROAD, IHSDM hỗ trợ thiết kế yếu tố hình học đường và đánh giá mức độ an toàn của đường ô tô / Phạm Thị Ly; Vũ Thị Khánh Chi . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2019 . - 68tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: NCKH 01107 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
17 |  | Nghiên cứu xử lý nền đất yếu tại công trình đường ô tô cao tốc Hà nội-Hải phòng, đoạn có lý trình: KM 81+300 -:- KM84+360 / Đào Thế Anh; Nghd.: Trần Long Giang . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 99 tr.; 30 cm Thông tin xếp giá: SDH/LA 01948 Chỉ số phân loại DDC: 627 |
18 |  | Phương pháp thiết kế tuyến Clothoid cho đường ô tô / Nguyễn Xuân Vinh . - H. : Xây dựng, 2006 . - 238tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05284, PM/VT 07444 Chỉ số phân loại DDC: 624.1 |
19 |  | Sổ tay thiết kế đường ô tô. T. 2 / Nguyễn Xuân Trục chủ biên; Dương Học Hải, Vũ Đình Phụng (CTĐT) . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2012 . - 354tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04272-PD/VT 04274, PM/VT 06379, PM/VT 06380, PM/VT 07526 Chỉ số phân loại DDC: 25.7 |
20 |  | Sổ tay thiết kế đường ô tô. T. 3 / Nguyễn Xuân Trục, Nguyễn Quang Đạo . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2011 . - 335tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04328-PD/VT 04330, PM/VT 06381, PM/VT 06382 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
21 |  | Sổ tay thiết kế đường ô tô. T. 3 / Nguyễn Xuân Trục, Nguyễn Quang Đạo . - H. : Xây dựng, 2014 . - 335tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 05343, PD/VT 05657, PM/VT 07527, PM/VT 07998 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
22 |  | Sổ tay tư vấn giám sát. Phần: Các công trình xây dựng đường ô tô . - H. : Viện khoa học công nghệ GTVT, 2000 . - 112tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 625 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/So-tay-tu-van-giam-sat_Cac-cong-trinh-duong-o-to_2000.pdf |
23 |  | Sử dụng phần mềm Autodesk - Softdesk trong thiết kế đường ô tô / An Hiệp, Trần Vĩnh Hưng, Nguyễn Thanh Sang . - Tái bản lần thứ 3 có sửa chữa. - H. : Giao thông vận tải, 2006 . - 379tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04431 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
24 |  | Thi công đường ô tô / Doãn Hoa . - H. : Xây dựng, 2001 . - 532tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 01887, Pd/vt 01888, Pm/vt 03962-Pm/vt 03964 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
25 |  | Thiết kế cống và cầu nhỏ trên đường ô tô / Nguyễn Quang Chiêu . - Tái bản có sửa chữa, bổ sung. - H. : Giao thông vận tải, 2004 . - 312tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 624.2 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Thiet-ke-cong-va-cau-nho-tren-duong-o-to_Nguyen-Quang-Chieu_2004.pdf |
26 |  | Thiết kế cống và cầu nhỏ trên đường ô tô / Nguyễn Quang Chiêu . - H. : Giao thông vận tải, 2012 . - 327tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PM/VT 10047 Chỉ số phân loại DDC: 624.2 |
27 |  | Thiết kế đường ô tô : Đường đô thị và đường đô thị. T. 1, Đường ngoài đô thị / Doãn Hoa . - H. : Xây dựng, 1999 . - 316tr.; 27cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 01881, Pd/vt 01882, Pm/vt 03953-Pm/vt 03955 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
28 |  | Thiết kế đường ô tô : Đường đô thị và đường đô thị. T. 2, Đường đô thị / Doãn Hoa . - H. : Xây dựng, 1988 . - 211tr.; 27cm Thông tin xếp giá: Pd/vt 01883, Pd/vt 01884, Pm/vt 03956-Pm/vt 03958 Chỉ số phân loại DDC: 625.7 |
29 |  | Thiết kế đường ô tô : Theo tiêu chuẩn Trung Quốc JTJ 011-94 / Nguyễn Quang Chiêu . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 198tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: PD/VT 07886 Chỉ số phân loại DDC: 338.1 |
30 |  | Thiết kế đường ô tô. T. 1 / Đỗ Bá Chương . - Tái bản lần thứ 6, có sửa chữa và bổ sung theo TCVN 5729:1997 và TCVN 4054:1997. - H. : Giáo dục, 2005 . - 151tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 625.7 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Thiet-ke-duong-o-to_T.1_Do-Ba-Chuong_2005.pdf |