Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 50 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 "Đối đầu" nơi công sở / Kelly McDonald ; Thanh Vân dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động, 2017 . - 215tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07117, PD/VV 07118, PM/VV 05460-PM/VV 05462
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.3
  • 2 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo = The 21 irrefutable laws of leadership / John C. Maxwell ; Đinh Việt Hoà dịch . - H. : Lao động, 2016 . - 315tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06324-PD/VV 06326, PM/VV 04932, PM/VV 04933
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 3 Con đường lập nghiệp của Mã Hoá Đằng / Bành Chinh, Điền Húc Phượng ; Hồ Tiến Huân dịch . - Thanh Hóa : NXB. Thanh Hóa, 2018 . - 230tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06617, PD/VV 06618, PM/VV 05018
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 4 Contemporary strategy analysis : Text only / Robert M.Grant . - 8th ed. - United Kingdom : Wiley, 2013 . - 460p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02458, SDH/LT 02459
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 5 Corporate information strategy and management: Text and cases / Lynda M. Applegate, Robert D. Austin, F. Warren McFarlan . - 7th ed. - Boston; McGraw-Hill, 2007 . - 657 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00416
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 6 Engineering effective decision support technologies : new models and applications / Daniel J. Power, editor . - Hershey, Pa. : IGI Global (701 E. Chocolate Avenue, Hershey, Pennsylvania, 17033, USA), ©2013 // IGI Global e-books, 1 online resource (281 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/161.%20Engineering%20Effective%20Decision%20Support%20Technologies%20New%20Models%20and%20Applications.pdf
  • 7 Essentials of negotiation / Roy J.Lewicki, David M.Sauders, Bruce Barry . - 5th edition. - New York. : Mc Graw Hill, 2011 . - 290p ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02275, SDH/LT 02276
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 8 Giáo trình MCSE SQL Server 6.5. Tập 1, Quản trị và điều hành Nguyễn Tiến, Phạm Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài . - H. : Giáo duc, 1998 . - 711 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Vv 00296
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.75
  • 9 Handbook of research on managerial strategies for achieving optimal performance in industrial processes / Giner Alor-Hernández, Cuauhtémoc Sánchez-Ramírez, and Jorge Luís Garcia-Alcaraz, editors . - 1 online resource (PDFs (674 pages) :) illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/73.%20Handbook%20of%20Research%20on%20Managerial%20Strategies%20for%20Achieving%20Optimal%20Performance%20in%20Industrial%20Processes.pdf
  • 10 Hệ điều hành Windows NT/ Nguyễn Văn Hùng, Bùi Văn Thanh, Nguyễn Quang Hà . - H.: Giao thông vận tải, 1999 . - 708 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01320, Pm/vt 03366-Pm/vt 03369
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.26
  • 11 How to cheat at microsoft vista administration / Jan Kanclirz, Pawan K. Bhardwaj, Larry Chaffin . - Burlington; Syngress, 2007 . - 460 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00391
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 12 How to use Linux / Bill Ball . - Indianapolis, Ind. : Sams : McMillan, 1999 . - 323 tr. : col. ill. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01793
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.6
  • 13 Introduction to control systems / D.K. Anand . - 3rd ed. - Oxford : Butterwoth-Heinemann, 1995 . - 742 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00123
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Introduction%20to%20control%20systems.pdf
  • 14 Khoảng cách từ nói đến làm = The knowing doing gap : Các doanh nghiệp thông minh đã biến lý thuyết thành hành động như thế nào? / Jeffrey Pfeffer, Robert I. Sutton ; Nguyễn Phương dịch . - H. : Lao động - Xã hội, 2013 . - 359tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03926-PD/VV 03930, PD/VV 05119-PD/VV 05122, PM/VV 04508
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 15 Lãnh đạo bằng câu hỏi : Tìm giải pháp và lãnh đạo hiệu quả thông qua câu hỏi = Leading with questions : How leaders find the right solutions by knowning what to ask / Michale J. Marquardt ; Trần Thị Bích Nga dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2018 . - 295tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07139, PD/VV 07140, PM/VV 05599, PM/VV 05600
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 16 Lean Six Sigma approaches in manufacturing, services, and production / Edem G. Tetteh and Benedict M. Uzochukwu, editors . - 2015 . - 1 online resource (PDFs (343 pages).)
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/128.%20Lean%20Six%20Sigma%20Approaches%20in%20Manufacturing,%20Services,%20and%20Production.pdf
  • 17 Management information systems for the information age / Stephen Haag, Maeve Cummings, Donald J. McCubbrey . - 5th ed. - Boston; McGraw-Hill, 2005 . - 554 tr. ; 30 cm + 01 CD Rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01650
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 18 Microsoft frontpage 2003: Plus series / Ann Willer . - Boston : Mc Graw Hill, 2005 . - 82 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01069
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.6
  • 19 Negotiation analysis : The science and art of collaborative decision making / Howard Raiffa, John Richardson, David Metcalfe . - England : The Belknap Press, 2002 . - 548p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06866, SDH/LT 02189
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 20 Nghiên cứu một số giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý (MIS) trong quản lý và điều hành sản xuất tại cảng Hải Phòng / Vũ Ngọc Lâm; Nghd.: TS. Đặng Văn Hưng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 110 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00812
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 21 Nguyên lý hệ điều hành : Dùng cho sinh viên ngành: Công nghệ Thông tin . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 198tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 22 Nhà điều hành công ty giày 188-Nam Định / Phùng Anh Đức, Nguyễn Đình Tuấn, Đoàn Trần Hiếu; Nghd.: Phạm Ngọc Vương . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 278tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17671
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 23 Nhà lãnh đạo 360 độ = The 360 Leader / John C. Maxwell ; Đặng Oanh, Hà Phương dịch . - H. : Lao động - xã hội, 2013 . - 435tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03726-PD/VV 03730
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 24 Nhập môn hệ điều hành linux/ Nguyễn Quang Huy, Đinh Lan Anh; Nguyễn Thanh Thuỷ chủ biên . - H: Khoa học kỹ thuật, 2000 . - 214 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02086, Pd/vt 02087, Pm/vt 04196-Pm/vt 04198
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 25 NLP for business success : how to master neuro-linguistic programming / Andrew Bradbury . - London : Kogan Page, 1997 . - 12 p. : ill. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00533
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 26 Operation and control in power systems / P.S.R. Murty . - Second edition. - Netherlands : CRC Press, 2011 . - 428p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03487
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 27 Phong thái của bậc thầy thuyết phục = The art of getting what you want / Dave Lakhaini ; Thanh Mai, Đỗ Quyên, Hồng Khải dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Lao động - xã hội, 2013 . - 241tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03622-PD/VV 03626
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.8
  • 28 Power genes : Understanding your power persona-and how to wield it at work / Maggie Craddock . - Boston : Harvard, 2011 . - 216p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02616
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 29 Profiting from intellectural capital / Patrick H. Sullivan . - New York : Weiley-Sons, 1998 . - 366p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00338, SDH/Lt 00339
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Profiting%20from%20intellectual.pdf
  • 30 Quality Management / Howard S. Gilow, Alan J. Oppenheim, Rosa Oppenheim . - 3rd ed. - Boston: McGraw-Hill, 2005 . - 797 tr. ; 25 cm + 01 CD rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01570
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 1 2
    Tìm thấy 50 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :