Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 470 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 câu chuyện thành bại / Quách Thành ; Thành Khang, Ngọc San dịch . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Hồng Đức ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 159tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06839-PD/VV 06841, PM/VV 05105-PM/VV 05107
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 2 100 câu chuyện về sự giàu có / Quách Thành ; Thành Khang, Thanh Nhàn dịch . - Tái bản lần thứ 1. - H. : Hồng Đức ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2016 . - 214tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06835, PD/VV 06836, PM/VV 05100
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 3 13 điều người có tinh thần thép không làm : Nhận diện và đánh bại những thói quen xấu đang kìm hãm bạn = 13 things mentally strong people dont do / Amy Morin ; Trịnh Ngọc Minh dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbooks, 2018 . - 359tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06979, PD/VV 06980, PM/VV 05451-PM/VV 05453
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 4 25 thuật đắc nhân tâm / John C. Maxwell ; Nguyễn Thị Thoa dịch . - H. : Lao động, 2015 . - 236tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05007-PD/VV 05010, PM/VV 04497
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 5 3D printing : Breakthroughs in research and practice / Information Resources Management Association, editor . - 1 online resource (PDFs (416 pages) :) illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.9
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/40.%203D%20Printing%20-%20Breakthroughs%20in%20Research%20and%20Practice.pdf
  • 6 50 Thiên thần của bạn : Giải phóng bản thân khỏi buồn phiền và cô đơn = 50 Engel fur das jahr : Dịch từ bản tiếng Pháp / Anselm Grun ; Phạm Sơn Tùng, Trần Cao Phương Diễm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2018 . - 247tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07125, PD/VV 07126, PM/VV 05421-PM/VV 05423
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 7 800 solved problems in vector mechanics for engineers. Vol. 1, Statics / Joseph F. Shelley . - New York : McGraw-Hill, 1990 . - 677p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01750
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 8 A professional approach word core / Deborah HinKle . - New York : MC Graw Hill, 2002 . - 600tr ; 27cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01106
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.3
  • 9 A Professional approachu exel core / Kathleen Stewart . - New York : MC Graw Hill, 2002 . - 384 tr ; 27 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01096
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.3
  • 10 Advanced Engineering Thermodynamics / Adrian Bejan . - 4th ed. - New Jersey : Wiley, 2016 . - 746p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03773, SDH/LT 03774
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003773-74%20-%20Advanced%20engineering%20thermodynamics.pdf
  • 11 Advanced image processing techniques and applications / N. Suresh Kumar, Arun Kumar Sangaiah, M. Arun, S. Anand editors . - Hershey, PA : IGI Global, 2017 . - xx, 439pages : illustrations (some color) ; 29cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/14.%20Advanced%20Image%20Processing%20Techniques%20and%20Applications.pdf
  • 12 Advancede engineering mathematics / Erwin Kreyszic . - 8th ed. - Ohao : Wiley-Sons, 1999 . - 1287 tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00149
  • Chỉ số phân loại DDC: 515
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Advanced%20Engineering%20Mathematics.pdf
  • 13 Advances in applied probability . - Israel : KNxb, 1976 . - 208 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00131-Pm/Lv 00134
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.8
  • 14 Advancing medicine through nanotechnology and nanomechanics applications / Keka Talukdar, Mayank Bhushan, and Anil Shantappa Malipatil, editors . - 1 online resource (PDFs (358 pages)) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 610.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/50.%20Advancing%20Medicine%20through%20Nanotechnology%20and%20Nanomechanics%20Applications.pdf
  • 15 An nhiên như nắng / Chân Thiện Nhật . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ : Saigonbooks, 2018 . - 219tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07059, PD/VV 07060, PM/VV 05517-PM/VV 05519
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 16 Android application development for dummies / Michael Burton . - 3rd ed. - Hoboken : Wiley, 2015 . - 418P. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03405
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.1
  • 17 Applications for future internet . - New York : Springer, 2016 . - 188p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03396
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003396%20-%20APPLICATIONS%20FOR%20FUTURE%20INTERNET.pdf
  • 18 Applied chemoinformatics : Achievements and future opportunities / Edited by Thomas Engel, Johann Gasteiger . - Weinheim : Wiley-VCH, 2018 . - xxvi, 617p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04093
  • Chỉ số phân loại DDC: 542/.85 23
  • File đính kèm
  • 19 Applied mechanics / J. Hannah . - England : Longman, 1995 . - 448 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00113, SDH/Lt 00114
  • Chỉ số phân loại DDC: 530.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Applied%20Mechanics.pdf
  • 20 Applying Autocad 2002 advanced / Terry T. Wohles . - New York : Mc Graw Hill, 2003 . - 458p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01060, SDH/LT 01061
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • 21 Autocad 2004 companion: essentials of autocad plus solid modeling / James A. Leach . - Boston : MC Graw Hill, 2005 . - 722tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01269, SDH/Lt 01298
  • Chỉ số phân loại DDC: 006
  • 22 Autocad 2005 update to accompany autocad 2004 companion / James A. Leach . - Boston : Mc Graw Hill, 2005 . - 28tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01270
  • Chỉ số phân loại DDC: 006
  • 23 AutoCad 2006 companion: Essentials of autoCad plus Solid modeling / James A. Leach . - Boston; McGraw-Hill, 2007 . - 670 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01647
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • 24 AutoCad 2007 Instrutor: A student Guide to Complete Coverage of AutoCad's Commands and Features / Jame A. Leach . - Boston; McGraw-Hill, 2007 . - 1472 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01648
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • 25 Autocad in 3 dimensions: using autocad 2002 / Stephen J. Ethier . - NewJersey : Prentice Hall, 2002 . - 494 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00170
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.6
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Autocad%20in%203%20dimensions%20using%20autocad%202002.pdf
  • 26 Bài giảng điện toán đám mây / Bộ môn Hệ thống thông tin. Khoa Công nghệ thông tin . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 93tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BG-Dien-toan-dam-may_Khoa-CNTT_2016.pdf
  • 27 Bạn có các phẩm chất để thành công chưa? : Do you have what it takes? / Walter Nusbaum ; Thế Anh dịch . - H. : NXB. Hồng Đức, 2016 . - 182tr. : tranh vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06787, PD/VV 06788, PM/VV 05040
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 28 Bạn có hoạch định cuộc đời mình không = Your life plan / Erica Sosna ; Nguyễn Tư Thắng dịch . - H. : Hồng Đức, 2016 . - 286tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06699, PD/VV 06700, PM/VV 05047
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 29 Bạn có thể giàu hơn cha mẹ / Patricia Orlunwo Ikiriko ; Thế Anh dịch . - Thanh Hóa : NXB. Thanh Hóa, 2014 . - 166tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06637, PD/VV 06638, PM/VV 05022
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 30 Bạn cũng có thể giàu : 70 nguyên tắc được những người giàu nhất thế giới tuân theo / Ion Varanită ; Huỳnh Văn Thanh dịch . - H. : Lao động, 2016 . - 262tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06751, PD/VV 06752, PM/VV 05079
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
    Tìm thấy 470 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :