Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 397 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1070 VTS role in managing Restricted or limited Access Area
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/1070-Ed.1-VTS-role-in-managing-Restricted-or-Limited-Access-Areas_Dec2009.pdf
  • 2 2000 HSC code : International code of safety for high-speed craft, 2000 / IMO . - London : IMO, 2001 . - 239p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00395
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 3 A course of able seaman and lifeboatman certification/ Vietnam Maritime University . - H.: Giao thông vận tải, 1990 . - 181 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00377-Pd/Lt 00379, Pm/Lt 01246-Pm/Lt 01252
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 4 A guide to the collision avoidance rules : Incorporates the 1987 and 1989 amendments . - Hai Phong: VMU, 1992 . - 243p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01083-Pd/Lv 01085, Pm/Lv 01413-Pm/Lv 01419
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 5 A Guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 7th ed. - Amsterdam : Elsevier, 2011 . - 183p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 6 A Guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 6th ed. - Amsterdam : Elsevier, 2004 . - 245p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00032
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/SDHLV%2000032%20-%20A%20guide%20to%20the%20collision1993_2001_Full.pdf
  • 7 An ninh mạng : Dùng cho sinh viên ngành: Công nghệ Thông tin . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2017 . - 91tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.8
  • 8 An toàn - sức khoẻ tại nơi làm việc/ Nguyễn Quốc Triệu . - H.: Xây dựng, 1999 . - 262 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01746, Pd/vt 01747, Pm/vt 03335-Pm/vt 03337
  • Chỉ số phân loại DDC: 613.6
  • 9 An toàn công nghiệp : Dùng cho sinh viên các ngành thuộc Viện Cơ khí . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 36tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 10 An toàn điện / Bộ môn Tự động hóa hệ thống điện. Khoa Điện - Điện tử . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 37tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/13410 0001-HH/13410 0114
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 11 An toàn điện trong quản lý, sản xuất và đời sống/ Đinh Hạnh Thưng . - H.: Giáo dục, 1994 . - 156 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: ATDQS 0001-ATDQS 0039, ATDQS 0041-ATDQS 0043, Pd/vv 01256, Pd/vv 01257
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.37
  • 12 An toàn hàng hải/ Polytech international; Hà Vũ Hiển dịch . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1995 . - 200 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: ATHH 00001-ATHH 00005, ATHH 00007-ATHH 00009, ATHH 00011-ATHH 00039, Pd/vt 00703, Pd/vt 00704, Pm/vt 02020-Pm/vt 02022
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 13 An toàn lao động : Dùng cho sinh viên nghành: KCĐ, CTT, XDD, BĐA, KTD . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2017 . - 65tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 331.25
  • 14 An toàn lao động hàng hải / Lê Thanh Sơn, Nguyễn Viết Thành . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 2005 . - 146 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02688
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 15 An toàn lao động trên tàu thủy / Trương Văn Đạo, Đặng Thanh Tùng; Võ Đình Phi h.đ . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 129tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: GT/HHA004 0001-GT/HHA004 0021, PD/VT 07005-PD/VT 07007, PD/VT 07169, PM/VT 09423-PM/VT 09425
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 16 An toàn lao động và môi trường công nghiệp
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-an-toan-lao-dong-va-moi-truong-CN_Dao-Thai-Dieu_2009.pdf
  • 17 An toàn phòng chống cháy nổ trong buồng máy / Đoàn Thành Trung . - 2008 // Tạp chí Hàng hải Việt Nam, số 3, tr. 56-57
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • 18 An toàn và vệ sinh lao động trong xây dựng công trình giao thông / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 325tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05854, PD/VT 05855, PM/VT 08188
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.12
  • 19 Assessing the occupational safety at Dinh Vu petroleum services port joint stock company (PTSC Dinh Vu) / Le Hoang Hiep; Nghd.: Hoang Thi Lich . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 53tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18082
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 20 Assessing the occupational safety at Phu An Shipping Joint Stock Company / Ta Hoang Anh; Sub.: Hoang Thi Lich . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 50p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18577
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 21 Astro navigation : The admiralty manual of navigation. Vol 2 / The Royal Navy . - 10th ed. - London : The Nautical Institute, 2011 . - 310 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02528
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 22 Automotive suspension and steering systems : Shop manual / Mark Schnubel . - 6th ed. - Australia : Cengage Learning, 2015 . - 599p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02805
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.22
  • 23 Balancing protection and opportunity: A strategy for social protection in transition economies . - Washington : The World Bank, 2000 . - 91 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00572, SDH/Lt 00573
  • Chỉ số phân loại DDC: 361
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Balancing%20protection%20and%20opportunity.pdf
  • 24 Bài giảng môi trường sức khỏe an toàn
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BG-moi-truong-suc-khoe-an-toan_2019.pdf
  • 25 Bài giảng môi trường-sức khỏe-an toàn / Viện môi trường. Trường Đại học Hàng hải Việt Nam . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 201? . - 146tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PM/KD 00123
  • Chỉ số phân loại DDC: 331
  • 26 Bàn về vận tải và an toàn giao thông / Phạm Thế Minh . - H : Hội nhà văn, 2007 . - 358 tr ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 00143, PD/VV 00144
  • Chỉ số phân loại DDC: 353.9
  • 27 Bảo đảm an toàn giao thông đường thuỷ nội địa / Nguyễn Bảo . - 2009 // Tạp chí Hàng hải Việt Nam, Số 5, tr 52
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 28 Bảo hộ lao động và kỹ thuật an toàn điện / Trần Quang Khánh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 379tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 10098, PM/VT 10099
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.8
  • 29 Bảo hộ lao động và kỹ thuật an toàn điện / Trần Quang Khánh . - H.: Khoa học và Kỹ thuật, 2008 . - 321tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06291
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.37
  • 30 BC code : Code of safe practice for solid bulk cargoes / IMO . - 11th ed. - London : IMO, 2001 . - 215p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00265
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/BC_Code.pdf
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
    Tìm thấy 397 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :