Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 167 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1070 VTS role in managing Restricted or limited Access Area
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/1070-Ed.1-VTS-role-in-managing-Restricted-or-Limited-Access-Areas_Dec2009.pdf
  • 2 2000 HSC code : International code of safety for high-speed craft, 2000 / IMO . - London : IMO, 2001 . - 239p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00395
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 3 A Guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 7th ed. - Amsterdam : Elsevier, 2011 . - 183p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 4 A Guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 6th ed. - Amsterdam : Elsevier, 2004 . - 245p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00032
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/SDHLV%2000032%20-%20A%20guide%20to%20the%20collision1993_2001_Full.pdf
  • 5 Astro navigation : The admiralty manual of navigation. Vol 2 / The Royal Navy . - 10th ed. - London : The Nautical Institute, 2011 . - 310 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02528
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 6 Bảo đảm an toàn giao thông đường thuỷ nội địa / Nguyễn Bảo . - 2009 // Tạp chí Hàng hải Việt Nam, Số 5, tr 52
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 7 BC code : Code of safe practice for solid bulk cargoes / IMO . - 11th ed. - London : IMO, 2001 . - 215p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00265
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/BC_Code.pdf
  • 8 Biện pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân sự tại tổng công ty bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc / Bùi Thế Mạnh; Nghd.: Nguyễn Hữu Hùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 97tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03800
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 9 Biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại công ty Bảo đảm an toàn hàng hải I / Phạm Thị Minh Phượng; Nghd.: TS. Đinh Ngọc Viện . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 65 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00834
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 10 Book of abstracts isme Tokyo 2005: Seventh internationnal symposium on marine engineering Tokyo 2005 . - Japan : The Japan institution, 2005 . - 211 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 01014-Pd/Lt 01017, Pm/Lt 05146-Pm/Lt 05149, SDH/Lt 00871, SDH/Lt 00901
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.8
  • 11 Bổ sung sửa đổi 1996 của công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển 1974 = 1996 amendments to the international convention for the safety of life at sea, 1974 / Tổ chức Hàng hải quốc tế . - H. : Đăng kiểm Việt Nam, 1999 . - 49 tr ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01305
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 12 Các biện pháp cơ bản nhằm duy trì hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 : 2000 tại công ty Bảo đảm an toàn hàng hải / Hoàng Trung Kiên; Nghd.: TS. Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2007 . - 65 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00583
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • 13 Các qui phạm liên quan đến tàu biển: qui phạm trang thiết bị an toàn biển / Đăng kiểm Việt nam . - H Knxb 2003 . - 180 tr ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vt 05611, Pm/vt 05612
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 14 Cảng vụ hàng hải với công tác an toàn hàng hải, an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường / Nguyễn Văn Tố . - 2009 // Tạp chí Hàng hải Việt Nam, Số 3, tr 45-47
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 15 Cảng vụ Quy Nhơn bảo đảm an toàn hoạt động hàng hải trong khu vực quản lý / Trảo Nha . - 2007 // Tạp chí Giao thông vận tải, Số 1+2, tr. 99
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 16 Code for the construction and equipmet of ship carring dangerous chemicals in bulk (BCH Code) / IMO . - London : International maritime, 1994 . - 100 tr ; 22 cm + 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01025
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 17 Code of safe practice for cargo stowage and securing / IMO . - 2nd ed. - London : IMO, 2003 . - 115p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00040
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Cargo%20Stowage%20and%20Securing.pdf
  • 18 Code of safe practice for ships carrying timber deck cargoes, 1991 / IMO . - London : IMO, 1992 . - 45 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00749
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 19 Code of safe practice for solid bulk cargoes ( BC code) / IMO . - London : IMO, 1994 . - 191 p. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00748
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 20 Code of safe working practices for merchant seamen / Maritime & Coastguard Agency . - London. : The Stationery Office, 2011 . - 324p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00707
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 21 Code of safe working practices for merhant seamen . - London : The stationery office, 2002 . - 532 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00051
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Code%20of%20Safe%20Working%20Practices%20for%20Merchant%20Seamen.pdf
  • 22 Colreg: convention on the international regulations for preventing collisions at sea, 1972 / IMO . - 3rd ed. - London : IMO, 2002 . - 50p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00689
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 23 Comprehensive index of valid technical guidelines and recommendations / IMO . - London : IMO, 1998 . - 75p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00262
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Comprehensive%20index%20of...pdf
  • 24 Cơ học kết cấu 1 : Dùng cho sinh viên ngành: CTT, XDD, KCĐ, BĐA . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 74tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 25 Crowd management, passenger safety and safety training for personnel providing direct services to passengers in passenger spaces / IMO . - London : IMO, 2000 . - 115p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00229, SDH/Lt 00261
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000229%20-%20Crowd%20management%20model%20course%20128.pdf
  • 26 Dangerous, hazardous and harmful cargoes / IMO . - London : IMO, 2002 . - 196p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00263
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 27 Đào tạo nguồn nhân lực cho trạm VTS-một giải pháp cho công tác đảm bảo an toàn hàng hải tại Việt nam / Phạm Văn Thuần, Lưu Việt Hùng . - 2014 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 39, tr.71-74
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 28 Địa chất biển : Dùng cho sinh viên ngành: Kỹ thuật An toàn Hàng hải . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2017 . - 112tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 29 Địa văn hàng hải. P. 1 / Bộ môn Hàng hải học. Khoa Điều khiển tàu biển . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2009 . - 115tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Gi%C3%A1o%20tr%C3%ACnh%20%C4%90%E1%BB%8Ba%20v%C4%83n%20h%C3%A0ng%20h%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%A7n%201.pdf
  • 30 Địa văn hàng hải. P. 2 / Bộ môn Hàng hải học. Khoa Điều khiển tàu biển . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2009 . - 184tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Gi%C3%A1o%20tr%C3%ACnh%20%C4%90%E1%BB%8Ba%20v%C4%83n%20h%C3%A0ng%20h%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%A7n%202.pdf
  • 1 2 3 4 5 6
    Tìm thấy 167 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :