1 |  | Get ready for IELTS : Listening : Pre-intermediate A2+ / Jane Short . - Kxđ. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Listening_Pre-Intermediate-A2.pdf |
2 |  | Get ready for IELTS : Listening : Pre-intermediate A2+ / Jane Short . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 134tr. ; 24cm + 02 CD Thông tin xếp giá: PM/VT 07775, PM/VT 08083, PM/VT 08084, PM/VT CD07775, PM/VT CD08083, PM/VT CD08084, PNN 01064, PNN 01065, PNN 01696-PNN 01698, PNN/CD 01064, PNN/CD 01065, PNN/CD 01696-PNN/CD 01698 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
3 |  | Get ready for IELTS : Reading : Pre-Intermediate A2+ / Els Van Geyte . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Reading_Pre-Intermediate-A2.pdf |
4 |  | Get ready for IELTS : Reading : Pre-Intermediate A2+ / Els Van Geyte . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 134tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PM/VT 07776, PM/VT 08087, PM/VT 08088, PNN 01070, PNN 01071, PNN 01702-PNN 01704, PNN/CD 01702-PNN/CD 01704 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
5 |  | Get ready for IELTS : Speaking / Jane Short . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2017 . - 134tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PNN 02070, PNN/CD 02070 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
6 |  | Get ready for IELTS : Speaking : Pre-intermediate A2+ / Rhona Snelling . - Kxđ. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Speaking_Pre-Intermediate-A2.pdf |
7 |  | Get ready for IELTS : Speaking : Pre-intermediate A2+ / Rhona Snelling (CTĐT) . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 134tr. ; 24cm + 01 CD Thông tin xếp giá: PM/VT 07777, PM/VT 08085, PM/VT 08086, PM/VT CD07777, PM/VT CD08085, PM/VT CD08086, PNN 01068, PNN 01069, PNN 01699-PNN 01701, PNN/CD 01068, PNN/CD 01069, PNN/CD 01699-PNN/CD 01701 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
8 |  | Get ready for IELTS : Writing / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2020 . - 133tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 04356 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
9 |  | Get ready for IELTS : Writing : Pre-Intermediate A2+ / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 133tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PM/VT 07774, PM/VT 08089, PM/VT 08090, PNN 01066, PNN 01067, PNN 01705-PNN 01707 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
10 |  | Get ready for IELTS : Writing : Pre-Intermediate A2+ / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 133p. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Writing_Pre-Intermediate-A2.pdf |
11 |  | Grammar for IELTS / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 127tr. ; 24cm + 01CD Thông tin xếp giá: PM/VT 07799, PM/VT 08081, PM/VT 08082, PM/VT CD07799, PM/VT CD08081, PM/VT CD08082, PNN 01078, PNN 01079, PNN 01693-PNN 01695, PNN 01862, PNN 01877, PNN 01878, PNN/CD 01078, PNN/CD 01079, PNN/CD 01693-PNN/CD 01695, PNN/CD 01877, PNN/CD 01878 Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PMVT%2008081%20-%20Grammar%20for%20IELTS.pdf |
12 |  | Listening for IELTS : English for exams / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 144tr. ; 24cm + 02CD Thông tin xếp giá: PM/VT 07796, PM/VT 08093, PM/VT 08094, PM/VT CD07796, PM/VT CD08093, PM/VT CD08094, PNN 01076, PNN 01077, PNN 01684-PNN 01686, PNN/CD 01076, PNN/CD 01077, PNN/CD 01684-PNN/CD 01686 Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PMVT%2007796%20-%20Listening_for_IELTS.pdf |
13 |  | Listening strategies for the IELTS test / Lý Á Tân chủ biên; Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 306 tr. ; 25 cm + 01 CD Thông tin xếp giá: PM/VT 07820, PM/VT CD07820, PNN 01262, PNN 01263, PNN 01863, PNN/CD 01262, PNN/CD 01263 Chỉ số phân loại DDC: 428 |
14 |  | Vocabulary for IELTS / Anneli Williams . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 127tr. ; 24cm + 01CD Thông tin xếp giá: PM/VT 07795, PM/VT CD07795, PNN 01072, PNN 01073 Chỉ số phân loại DDC: 428 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PMVT%2007795%20-%20Collins_Vocabulary_for_IELTS.pdf |
|