Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 23 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Cẩm nang thanh toán quốc tế bằng L/C/ Nguyễn Văn Tiến . - H. : Thống kê, 2008 . - 636 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 03118-Pd/vt 03122
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 2 100 cách sống hạnh phúc : Cẩm nang dành cho người bận rộn = 100 ways to happiness - A guide for busy people / Timothy J. Sharp ; Lê Thiện Trí dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng : Zenbooks, 2018 . - 288tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07143, PD/VV 07144, PM/VV 05601, PM/VV 05602
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 3 A handbook of practical shipbuilding : With a glossary of terms : 156 illustrations, 2 folding prates / J.D. Macbride . - New York : D. Van Nostrand Company, Knxb . - 238p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03427
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003427%20-%20A%20HANDBOOK%20OF%20PRACTICAL.pdf
  • 4 Automotive engine repair and rebuilding: classroom manual / Check-Chart, Jeffrey Rehkopf, James D. Halderman . - 4th ed. - Ohio : Prentice Hall, 2005 . - 364tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00982
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Automotiue%20Engine%20006-1.pdf
  • 5 Cẩm nang an toàn cháy / Doãn Minh Khôi . - H. : Xây dựng, 2019 . - 200tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07622, PD/VV 07623, PM/VV 05766
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.377
  • 6 Cẩm nang dành cho hiệu trưởng . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 440tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02581
  • Chỉ số phân loại DDC: 371.2
  • 7 Cẩm nang giáo dục dạy nghề 2008 quy chế mới về thi, tuyển sinh, đào tạo quản lý thu chi, mua sắm và công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm định chất lượng trong nhà trường . - H : Thống kê, 2008 . - 650 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 05742, SDH/VT 01437
  • Chỉ số phân loại DDC: 370
  • 8 Cẩm nang giảng dạy / Bộ Giáo dục và Đào tạo . - H : Lao động, 2008 . - 515 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/VT 01436
  • Chỉ số phân loại DDC: 370
  • 9 Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2013 . - 257 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04641, PM/VT 07424
  • Chỉ số phân loại DDC: 690
  • 10 Cẩm nang kỹ thuật cơ khí/ Nguyễn Văn Huyền . - H. : Xây dựng, 2004 . - 828tr. ; 31cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00182-Pd/vt 00184, Pd/vt 02521, Pd/vt 02522, Pm/vt 00822-Pm/vt 00827, Pm/vt 04650-Pm/vt 04652, SDH/Vt 00792
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.03
  • 11 Cẩm nang kỹ thuật điện tự động hoá và tin học công nghiệp / P. Dalle, E. Senillot, R. Bourgeois; Lê Văn Doanh dịch . - H. : Khoa học kỹ thuật, 1999 . - 356tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01821, Pd/vt 01822, Pm/vt 03827-Pm/vt 03844
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 12 Cẩm nang Marketing trực tuyến = Internet Marketing Bible / Publishing Zeke Camusio . - Tái bản lần 2. - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2015 . - 207tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07936, PD/VV 07937, PM/VV 06072, PM/VV 06073
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.8
  • 13 Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính ngân sách đối với kế toán trưởng đơn vị hành chính sự nghiệp/ Nguyễn Quang Huy . - H: Thống kê, 2002 . - 630 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02023, Pd/vt 02024
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 14 Cẩm nang thuật toán. T. 1, Các thuật toán thông dụng / Rebert Sedgewick ; Trần Đan Thư, Vũ Mạnh Tường, Nguyễn Tiến Huy dịch ; Hoàng Kiếm hiệu đính . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1994 . - 409tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vv 03909
  • Chỉ số phân loại DDC: 518
  • 15 Cẩm nang thuật toán. T. 1, Các thuật toán thông dụng / Rebert Sedgewick ; Trần Đan Thư, Vũ Mạnh Tường, Nguyễn Tiến Huy dịch ; Hoàng Kiếm hiệu đính . - In lần thứ 5. - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2006 . - 409tr. ; 21cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 518
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Cam-nang-thuat-toan-2006.pdf
  • 16 Cẩm nang thuật toán. T. 2/ Sedgewick Robert ; Hoàng Kiếm biên tập ; Trần Hạnh Nhi dịch . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1998 . - 339tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02150, Pm/vv 01628, Pm/vv 03890
  • Chỉ số phân loại DDC: 518
  • 17 Cẩm nang tổ chức và quản trị hành chính văn phòng/ Hồ Ngọc Cẩn . - Hà Nội: Tài chính, 2003 . - 679 tr; 20,5 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02920, Pd/Vv 02921, Pm/vv 02687-Pm/vv 02689
  • Chỉ số phân loại DDC: 352.2
  • 18 Cẩm nang tự vệ tuổi teen / Khánh Nguyên biên soạn . - H. : Dân trí, 2017 . - 186tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07073, PD/VT 07074, PM/VT 09473, PM/VT 09474
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 19 Cẩm nang về điện / Bùi Văn Yên . - Hải phòng : NxbHải Phòng, 1987 . - 111 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03177, Pm/Vv 03414-Pm/Vv 03416
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 20 Handbook of elementary physics / N. Koshkin . - M. : Foreign languges, KNxb . - 214 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00983
  • Chỉ số phân loại DDC: 539.3
  • 21 Handbook of elementary physics / N.I. Koshkin . - M. : Mir, 1982 . - 272 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00984, Pm/Lv 00985
  • Chỉ số phân loại DDC: 539.3
  • 22 Handbook of physics / B. Yavorsky . - M. : Mir, 1977 . - 1131 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00976-Pm/Lv 00982
  • Chỉ số phân loại DDC: 539.3
  • 23 Kien Trans IELTS Handbook : Cẩm nang tự học IELTS / Trần Kiên . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2017 . - 186tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06788, PD/VT 06789, PM/VT 09120, PM/VT 09121
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1
    Tìm thấy 23 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :