Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 83 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 An Introduction to Modelling of Power System Components : Springer Briefs in Electrical and Computer Engineering Ser. / S. Krishna . - Heidelberg : Springer, 2014 . - 137p
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest1/11-Springer%20Briefs.pdf
  • 2 Bài tập cung cấp nhiệt / Nguyễn Công Hân, Trương Ngọc Tuấn . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2008 . - 225tr. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.402
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BT-cung-cap-nhiet.pdf
  • 3 Các hệ thống cung cấp năng lượng trên tàu PSV 3300 - Đi sâu nghiên cứu trạm phát điện sự cố tàu PSV 3300 / Vũ Công Khanh; Nghd.: Đào Minh Quân . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 40 tr. ; 30 cm+ 03 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16692, PD/TK 16692
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 4 Cẩm nang kỹ thuật điện tự động hoá và tin học công nghiệp / P. Dalle, E. Senillot, R. Bourgeois; Lê Văn Doanh dịch . - H. : Khoa học kỹ thuật, 1999 . - 356tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01821, Pd/vt 01822, Pm/vt 03827-Pm/vt 03844
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 5 Cung cấp điện / Nguyễn Xuân Phú, Nguyễn Công Hiển, Nguyễn Bội Khuê . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2010 . - 807tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/13352 0001
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 6 Cung cấp điện / Nguyễn Xuân Phú, Nguyễn Công Hiển, Nguyễn Bội Khuê . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2010 . - 807tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Cung-cap-dien_Nguyen-Xuan-Phu_2011.pdf
  • 7 Cung cấp điện / Nguyễn Xuân Phú, Nguyễn Công Hiển, Nguyễn Bội Khuê . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 1998 . - 792tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01075, Pd/vt 01076, Pm/vt 02622-Pm/vt 02644
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 8 Cung cấp điện / Nguyễn Xuân Phú, Nguyễn Công Hiển, Nguyễn Bội Khuê . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2005 . - 792tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: CCD 0001-CCD 0146, Pd/vt 02692-Pd/vt 02694, PD/VT 03753, SDH/Vt 00841
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 9 Determination of factors affecting on selection outsourcing provider at Kestrels logistics / Đinh Cao Tuấn; Nghd.: Nguyen Thi Le Hang . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 50tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18135
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 10 Đánh giá các nhà cung cấp dịch vụ vận tải đường bộ của Công ty TNHH VIKI LOGISTICS / Trần Thị Minh Phượng, Phạm Thị Thùy Linh, Phạm Thu Thủy, Hà Khánh Huyền, Trần Thị Hòa; Nghd.: Bùi Thị Thùy Linh . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 74tr
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18445
  • Chỉ số phân loại DDC: 388
  • 11 Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ cung cấp nước sạch nông thôn tại trung tâm đầu tư, khai thác thủy lợi và nước sạch nông thôn tỉnh Bình Dương / Dương Hùng Trí; Nghd.: Đào Văn Hiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 121tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03179
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 12 Electric power distribution handbook. / T.A. Short . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2014 . - 878p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02693, SDH/LT 02988, SDH/LT 03493
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 13 Electricity 1 devices, circuits, and materials / Thomas Kubala . - 10th ed. - Australia : Delmar Cengage Learning, 2013 . - 192p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02681, SDH/LT 02905
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 14 Electricity 2 devices, circuits, and materials. / Thomas Kubala . - 10th ed. - Australia : Delmar Cengage Learning, 2012 . - 168p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02682, SDH/LT 02906
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 15 Electricity 3 power generation and delivery / Jeff Keljik . - 10th ed. - Australia : Delmar Cengage Learning, 2013 . - 300p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02683, SDH/LT 02907
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 16 Electricity pricing : Regulated, deregulated and smart grid systems / Sawan Sen, Samarjit Sengupta, Abhijit Chakrabarti . - Boca Raton : CRC Press, 2015 . - 216p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02544
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.793
  • 17 Evaluating the quality of receiving and delivering service for imported goods in gemadept Dong Hai CFS / Tran Manh Tuan; Nghd.: Nguyen Thi Le Hang . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 49tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17898
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 18 Evaluation on road transport service suppliers of Green Galaxy Logistics Company Limited / Le Thi Thuy Linh; Sub.: Bui Thi Thuy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 45p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18477
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 19 Functional testing of equatic biota for estimating hazards of chemicals / John Cairns . - Philadelphia : ASTM, 1988 . - 242 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00440
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • 20 Giáo trình thiết kế cấp điện / Vũ Văn Tẩm, Ngô Hồng Quang . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2013 . - 315tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03984, PD/VT 03985, PM/VT 06291-PM/VT 06293
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2003984-85%20-%20GT-thiet-ke-cap-dien-2013.pdf
  • 21 Giáo trình trang bị điện đại cương/ Phạm Duy Nhi, Lê Hồng Nam, Nguyễn Công Hiền, .. . - H.: Đại học Bách khoa, 1992 . - 218 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00659-Pd/vt 00661, Pm/vt 01930-Pm/vt 01936
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 22 Handbook of knowledge management for sustainable water systems / Edited by Meir Russ . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xvi, 307p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04010
  • Chỉ số phân loại DDC: 363.6/10684 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004010%20-%20Handbook-of-knowledge-management-for-sustainable-water-systems.pdf
  • 23 Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền chủ biên, Nguyễn Mạnh Hoạch . - H : Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 408tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01839, Pd/vt 01840, Pm/vt 03894-Pm/vt 03901
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2001839-40%20-%20He-thong-cung-cap-dien-cua-xi-nghiep-cong%20nghiep-va-nha-cao-tang_2001.pdf
  • 24 Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền chủ biên, Nguyễn Mạnh Hoạch . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 430tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 10096, PM/VT 10097
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 25 Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền chủ biên, Nguyễn Mạnh Hoạch . - In lần thứ 4, có sửa chữa, bổ sung. - H : Khoa học kỹ thuật, 2012 . - 430tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/13358C 0001-HH/13358C 0011
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 26 Hệ thống cung cấp nhiệt / Hoàng Văn Chước . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2013 . - 208tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07915, PD/VV 07916, PM/VV 06041-PM/VV 06043
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 27 Hệ thống phân phối điện / Đặng Hồng Hải . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2014 . - 224tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07170
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 28 International logistics and supply management : Business, military, and humanitarian logistics and supply : Comparative perspectives : A logistician's handbook / Alan Carroll . - San Bernardino : Publisher not identified, 2016 . - 256 pages : color illustrations ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03907
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003907%20-%20International%20logistics%20and%20supply%20chain%20management.pdf
  • 29 Introduction to global logistics : Delivering the goods / John Manners-Bell . - 2nd ed. - New York : Kogan Page, 2017 . - 372p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03898
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003898%20-%20Introduction%20to%20global%20logistics.pdf
  • 30 Một số biện pháp thực hiện mục tiêu chiến lược cấp nước sạch nông thôn trên địa bàn tỉnh Hải Dương / Vũ Công Cương : Nghd.: Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 83tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03342
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 1 2 3
    Tìm thấy 83 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :