Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 198 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Automating design in Pro/ENGINEER with Pro/PROGRAM : the professional userʾs guide to programming with Pro/PROGRAM / Mark Henault . - 1st ed. - Santa Fe, N.M. : OnWord Press, 1997 . - xxiii, 279 p. : ill. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00498
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • 2 10 bước giải quyết vấn đề làm mát tại các máy chủ mật độ cao . - 2008 // Tạp chí công nghệ thông tin&truyền thông, số 332, tr. 19-22
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 3 A real-time approach to process control / William Y. Svreck . - Chichester : John Wiley&Sons, 2000 . - 307 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00035
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/A%20Real%20Time%20Approach%20To%20Process%20Control.pdf
  • 4 Access thiết kế và xây dựng ứng dụng cơ sở dữ liệu/ Hoàng Ngọc Liên . - H.: Giao thông vận tải, 1998 . - 936 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02115, Pd/vv 02116, Pm/vv 01587-Pm/vv 01589
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 5 Advaces in shipping data analysis and modeling : Tracking and mapping maritime flows in the age of big data / Cesar Ducruet editor . - London : Routledge, 2018 . - 448p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03793, SDH/LT 03794
  • Chỉ số phân loại DDC: 387
  • 6 Advanced microcomputer applications/ Robert Grauer . - New york: Mitchell Mc Graw- hall, 1993 . - 394 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00435
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 7 Advanced optical and wireless communications systems / Ivan B. Djordjevic . - Cham, Switzerland : Springer, 2017 . - xvii, 942 pages : illustrations (some color) ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04078
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3827
  • File đính kèm
  • 8 Advanced signal processing and digital noise reduction / Saeed V. Vaseghi . - John Wiley&Son : New York, 1996 . - 397tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01780
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.382
  • 9 Algorithms and data structures / Niklaus Wirth . - Englewood Cliffs, N.J. : Prentice-Hall, 1986 . - 288p. : illustrations ; 25cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7/3 19
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Algorithms-and-data-structures_N.%20Wirth_2004.pdf
  • 10 An introduction to object oriented programming with Java TM / C.Thomas Wu . - 3rd ed. - Boston : Mc Graw Hill, 2004 . - 962 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01064
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.1
  • 11 An ninh mạng : Dùng cho sinh viên ngành: Công nghệ Thông tin . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2017 . - 91tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.8
  • 12 Applied predictive analytics : Principles and techniques for the professional data analyst / Dean Abbott . - Indiana : John Wiley & Sons, 2014 . - 427p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03183, SDH/LT 03184, SDH/LT 03670
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 13 Bài giảng cấu trúc dữ liệu và giải thuật : Dùng cho sinh viên nghành: Công nghệ Thông tin . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2014 . - 99tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BG-Cau-truc-du-lieu-va-GT_KHoa-CNTT_2014.pdf
  • 14 Bảo mật cơ sở dữ liệu : Dùng cho sinh viên nghành: Công nghệ Thông tin . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2017 . - 65tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Bao-mat-CSDL_Khoa-CNTT.pdf
  • 15 Beginning SQL server 2005 express database applications : With visual basic express and visual developer express from novice to professional / Rick Dobson . - New York : Apress, 2006 . - 596p
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.75
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Beginning-sql-server-2005-express-database-applications_Rick-Dobson_2006.pdf
  • 16 Beginning XML / Joe Fawcett, Liam R.E. Quin, Danny Ayers . - 5th ed. - Indianapolis, Indiana : John Wiley & Sons, Inc., [2012] . - 1 online resource (xxxv, 827 pages :) illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.7/4 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Beginning-XML-5ed_J.Fawcett_2012.pdf
  • 17 Biểu diễn dữ liệu bán cấu trúc và ứng dụng : Dùng cho sinh viên nghành: Công nghệ Thông tin . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2019 . - 192tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BG-bieu-dien-du-lieu-ban-cau-truc-va-ung-dung_Khoa-CNTT_2019.pdf
  • 18 Big data : Principles and best practices of scalable real-time data systems / Nathan Marz, James Warren . - Shelter Island : Manning, 2015 . - 308 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03052, SDH/LT 03053
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 19 Big data analytics with Spark : a practitioner's guide to using Spark for large scale data processing, machine learning, and graph analytics, and high-velocity data stream processing / Mohammed Guller . - New York : Apress, 2015 . - 277 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03084, SDH/LT 03085
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 20 Big data computing / Rajendra Akerkar edite . - Boca Raton : CRC Press, 2014 . - 541p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04780, PM/LT 06640, PM/LT 06641
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 21 Big data fundamentals : Concepts, drivers & techniques / Thomas Erl, Wajid Khattak, Paul Buhler . - Boston : Prentice Hall, 2016 . - 281p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02995, SDH/LT 03060
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 22 Big data technology and applications / Borko Furht, Flavo Villanustre . - New York : Springer, 2016 . - 400p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03395
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 23 Big data, little data, no data : Scholarship in the networked world / Christine L. Borgman . - London : The MIT Press, 2015 . - 383p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03345, SDH/LT 03346
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 24 Big data, mining, and analytics : components of strategic decision making / Stephan Kudyba; Foreword by Thomas H. Davenport . - Boca Raton : Taylor & Francis, 2014 . - 305 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03086, SDH/LT 03087
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 25 Blockchain : Khởi nguồn cho một nền kinh tế mới = Blockchain: Blueprint for a new economy / Melanie Swan ; Le VN dịch ; Lê Huy Hoà hiệu đính . - H. : Kinh tế quốc dân, 2018 . - 225tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06520-PD/VT 06522, PM/VT 08823, PM/VT 08824
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.1
  • 26 Business analytics : Data analysis and decision making / S. Christian Albright, Wayne L. Winston . - 5th ed. - Australia : Cengage Learning, 2015 . - 990p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03737, SDH/LT 03738
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 27 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật =Data Structures/ Đỗ Xuân Lôi . - H. : Khoa học kỹ thuật, 1998 . - 352tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01804, Pd/vv 01805, pd/vv 02227, pd/vv 02228, Pm/vv 01011-Pm/vv 01013
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 28 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Đỗ Xuân Lôi . - In lần thứ 9, có sửa chữa. - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2006 . - 308tr. ; 28cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Cau-truc-du-lieu-va-giai-thuat_do-xuan-loi_2006.pdf
  • 29 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Đỗ Xuân Lôi . - In lần thứ 3 có chỉnh lý. - H. : Khoa học kỹ thuật, 1997 . - 352tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01600, Pd/vv 01601, Pm/vv 00788-Pm/vv 00796
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 30 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật / Đỗ Xuân Lôi . - H. : Giáo dục, 1993 . - 268tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: CTDL-GT 00001-CTDL-GT 00049, Pd/vt 00560, Pd/vt 00561, Pm/vt 01479-Pm/vt 01490
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.7
  • 1 2 3 4 5 6 7
    Tìm thấy 198 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :