Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 97 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Hoa : Giao tiếp xã hội / Tri thức Việt ; Phạm Xuân Thành hiệu đính . - Thanh Hóa : NXB Thanh Hóa ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 166tr. ; 19cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06456, PD/VV 06457, PD/VV CD06456, PD/VV CD06457, PM/VV 05127, PM/VV CD05127
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.1
  • 2 10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Hoa : Mọi tình huống / Tri thức Việt ; Phạm Xuân Thành hiệu đính . - Thanh Hóa : NXB. Thanh Hóa ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2010 . - 175tr. ; 19cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06458, PD/VV 06459, PD/VV CD06458, PD/VV CD06459, PM/VV 05126, PM/VV CD05126
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.1
  • 3 11 bí quyết giao tiếp để thành công/ M.T. Lederman; Thảo Nguyên dịch . - H. : Lao động xã hội, 2014 . - 283 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04081-PD/VV 04085, PD/VV 05187-PD/VV 05190, PM/VV 04498
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.6
  • 4 25 thuật đắc nhân tâm / John C. Maxwell ; Nguyễn Thị Thoa dịch . - H. : Lao động, 2015 . - 236tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05007-PD/VV 05010, PM/VV 04497
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 5 30 phút tự học giao tiếp tiếng Trung mỗi ngày / Thezhishi ; Ngọc Hân chủ biên ; Thu Ngân hiệu đính . - H. : Đại học Quốc gia Hà Nội ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2016 . - 239tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06462, PD/VV 06463, PM/VV 05129
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.1
  • 6 3000 câu nói đầy uy lực của nhà lãnh đạo / Patrick Alain ; Ngọc Tuấn dịch . - H. : Lao động ; Công ty Văn hoá Văn Lang, 2016 . - 239tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06707, PD/VV 06708, PM/VV 05083
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 7 400 câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản / Toshihiro Lto . - H. : Bách khoa, 2013 . - 403tr. ; 21cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06437, PD/VV 06438
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.6
  • 8 5500 câu khẩu ngữ tiếng Hoa thường dùng / Tri thức Việt ; Lý Hiển Nhi, Hạ Thiên Bình thực hiện CD . - H. : Hồng Đức ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 255tr. ; 20cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06452, PD/VV 06453, PD/VV CD06452, PD/VV CD06453, PM/VV 05125, PM/VV CD05125
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.1
  • 9 8 phút tự học giao tiếp tiếng Anh / Nguyễn Thu Huyền chủ biên; Mỹ Hương, Nhung Đỗ hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 166 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04395, PM/VV CD04395, PNN 00264-PNN 00267, PNN/CD 00264-PNN/CD 00267
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 90 giây để thu hút bất kỳ ai / Nicholas Boothman ; Hoàng Thái, Hồng Tuấn dịch . - H. : Lao động xã hội, 2013 . - 231tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04106-PD/VV 04110
  • Chỉ số phân loại DDC: 150
  • 11 Ai cũng giao tiếp, nhưng mấy người kết nối / John C. Maxwell; Người dịch: Thảo Nguyên . - H. : Lao động xã hội, 2014 . - 347 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05151-PD/VV 05154, PM/VV 04531
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.6
  • 12 Barron's TOEIC bridge test : Test of English for international communication / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2013 . - 378 tr. ; 25 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06952, PM/VT CD06952, PNN 00688-PNN 00691, PNN/CD 00688-PNN/CD 00691
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Business communication: Process & product / Mary Ellen Guffey, Dana Loewy . - 8th ed. - Australia : Cengage Learning, 2015 . - 619 p. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02857
  • Chỉ số phân loại DDC: 651.7
  • 14 Career Skills / Joan Kelly Plate, Ruth Volz - Patton . - 2nd ed. - New York : McGraw-Hill, 1991 . - 372 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00416
  • Chỉ số phân loại DDC: 302.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Career%20Skills.pdf
  • 15 Cải thiện ngôn ngữ và phong cách nói : Để trở thành người phát ngôn lưu loát / Carol A. Freming ; Thành Khang, Minh Khang dịch . - Tái bản lần thứ 2. - Thanh Hóa : NXB. Thanh Hóa, 2016 . - 263tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06613, PD/VV 06614
  • Chỉ số phân loại DDC: 808.5
  • 16 Communicating at work: strategies for success in business and the professions / Ronald B. Adler, Jeanne Elmhorst, Kristen Lucas . - 11th ed. - New York : McGraw Hill, 2013 . - 462p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02870, SDH/LT 02871
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2002870%20-%20Communicating%20at%20work.pdf
  • 17 Communicating in groups: Applications and skills / Katherine Adams, Gloria J. Galannes . - Boston : MCGraw-Hill, 2006 . - 307 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01572
  • Chỉ số phân loại DDC: 302.3
  • 18 Communication networks : Principles and practice / Sumit Kasera, Nishit Narang, Sumita Narang . - New York : McGraw-Hill, 2007 . - 389p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01538
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.38
  • 19 Dịch học tổng quan trong cách đối nhân xử thế / Đỗ Hoàng Linh . - H. : Công an nhân dân, 2012 . - 207tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06629
  • Chỉ số phân loại DDC: 133.5
  • 20 English every time English everywhere : Giao tiếp tiếng Anh không khó / Nguyễn Thanh Loan . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 239tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06786, PD/VT 06787, PM/VT 09117-PM/VT 09119
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 English for daily life : Tiếng Ạnh xoay quanh cuộc sống / Nguyễn Thanh Loan . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 383tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07179, PD/VV 07180, PM/VV 05680, PM/VV 05681
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 22 Giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống thông thường = Common English conversations / Greg Eismin ; Nguyễn Thành Yến dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2006 . - 119tr. ; 18cm + 01 VCD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04457, PM/VV CD04457, PNN 01664, PNN 01665, PNN/CD 01664, PNN/CD 01665
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 23 Giao tiếp điện thoại trong thương mại / Haruma Miura ; Mai Hoa dịch . - H. : NXB. Hồng Đức, 2008 . - 208tr. : minh họa ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06854, PD/VV 06855, PM/VV 05090
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.6
  • 24 Giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên nhà hàng = English for restaurant workers / Thanh Hà . - H. : Bách khoa Hà nội, 2013 . - 118 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04418, PM/VV CD04418, PNN 00380-PNN 00383, PNN/CD 00380-PNN/CD 00383
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành khách sạn = Be my guest / Quỳnh Như chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2011 . - 291 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04414, PM/VV CD04414, PNN 00388-PNN 00391, PNN/CD 00388-PNN/CD 00391
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh = English conversation in business / Lê Huy Liêm . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2011 . - 263 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04364, PM/VV CD04364, PNN 00240-PNN 00243, PNN/CD 00240-PNN/CD 00243
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh = English conversation in business / Lê Huy Liêm . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2013 . - 263tr. ; 21cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06445, PD/VV CD06445
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 28 Giao tiếp tiếng Hoa trong mọi tình huống / Thanh Hà biên soạn . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2014 . - 271 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06454, PD/VV 06455, PD/VV CD06454, PD/VV CD06455, PM/VV 04381, PM/VV CD04381, PNN 00180-PNN 00183, PNN/CD 00180-PNN/CD 00183
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.1
  • 29 Giao tiếp tiếng Nhật cơ bản / Nhung Đỗ sưu tầm và giới thiệu . - H. : Thời đại, 2013 . - 239tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06899, PNN 00512-PNN 00515
  • Chỉ số phân loại DDC: 495.6
  • 30 Giao tiếp ứng xử trong hoạt động kinh doanh/ Bùi Tiến Quý chủ biên . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 187 tr; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02462, Pd/vv 02463, Pd/vv 02776-Pd/vv 02778, Pm/vv 01922-Pm/vv 01924, Pm/vv 02401, Pm/vv 02402
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 1 2 3 4
    Tìm thấy 97 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :