Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 90 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 AC Circuits and Power Systems in Practice / Graeme Vertigan . - 1st . - 1 online resource (592 pages)
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04052
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31/33 23
  • 2 An Introduction to Modelling of Power System Components : Springer Briefs in Electrical and Computer Engineering Ser. / S. Krishna . - Heidelberg : Springer, 2014 . - 137p
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest1/11-Springer%20Briefs.pdf
  • 3 An toàn điện / Bộ môn Tự động hóa hệ thống điện. Khoa Điện - Điện tử . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 37tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/13410 0001-HH/13410 0114
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 4 Bài tập tính ngắn mạch trong hệ thống điện / Ngô Minh Khoa . - H. : Xây dựng, 2018 . - 158tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05962, PD/VT 05963, PM/VT 08303, PM/VT 08304
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319
  • 5 Bảo vệ các hệ thống điện / Trần Đình Long . - In lần thứ 4 có sửa chữa. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2007 . - 428tr. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Bao-ve-cac-he-thong-dien_Tran-Dinh-Long_2007.pdf
  • 6 Bảo vệ rơle và tự động hoá hệ thống điện / Trần Quang Khánh . - H. : Giáo dục, 2005 . - 328tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02683-Pd/vt 02685, PD/VT 03990, PD/VT 03991, Pm/vt 04890-Pm/vt 04895, PM/VT 06264-PM/VT 06266, SDH/Vt 00840
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2002683-85%20-%20Bao-ve-role-va-tu-dong-hoa-he-thong-dien.pdf
  • 7 Diagnosis of automative electrical systems : Pearson new international edition / James D. Halderman . - 6th ed. - United Kingdom : Pearson, 2014 . - 655p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03588, SDH/LT 03589
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003588-89%20-%20Diagnosis%20of%20automative%20electrical%20systems.pdf
  • 8 Electric Fields in Composite Dielectrics and their Applications (Power Systems) / Tadasu Takuma, Boonchai Techaumnat . - Dordrecht : Springer, 2010 . - 191p. ;22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00553
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/NH2014/HH0009.pdf
  • 9 Electric power quality control techniques / Wilson E. Kazibwe, Musoke H. Sendaula . - New York : Van Nostrand Reinhold, 1993 . - xiv, 223 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00503
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319
  • 10 Electric power substations engineering / Editor by John D. McDonald . - 3rd ed. - Boca Raton, FL : CRC Press, 2012 . - 525p. : illustrations ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04080
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31/26 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004080%20-%20Electric-power-substations-engineering.pdf
  • 11 Electric power system planning: Issues, algorithms and solutions / Hossein Seifi, Mohammad Sadegh Sepasian . - London : Springer, 2011 . - 374p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03482
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 12 Electric Power Systems / Brian M. Weedy [...et al.] . - 5th ed. - West Sussex : John Wiley & Sons Ltd, 2012 . - 512p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03766
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003766%20-%20Electric%20power%20systems%20-%205th.pdf
  • 13 Electrical power equipment maintenance and testing / Paul Gill . - 2nd ed. - Boca Raton : CRC Press, 2008 . - xxxviii, 961 pages : illustrations ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03990
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31/0420287 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003990%20-%20Electrical-power-equipment-maintenance-and-testing1.pdf
  • 14 Electrical power systems and computers : Selected papers from the 2011 International Conference on Electric and Electronics (EEIC 2011) in Nanchang, China on June 20-22, 2011. Vol. 3 / Xiaofeng wan.ed . - New York : Springer, 2011 . - 1033p. ;22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00602
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/NH2014/HH0054.pdf
  • 15 Electrical power systems quality / Roger C. Dugan, Mark F. McGranaghan, H. Wayne Beaty . - New York : McGraw Hill, 1996 . - xv, 265 p. : ill. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00500
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319
  • 16 Electrical safety : Systems, sustainability, and stewardship / Martha J. Boss, Gayle Nicoll editors . - Boca : CRC Press, 2015 . - 395p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02557
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 17 Electrical systems for architects / Aly S. Dadras . - New york: McGraw-Hill,Inc, 1995 . - 390 tr.; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01816
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.31
  • 18 experimental context for introduction to electrical and computer engineering/ Khosla, Pradeep . - New york: The MC Graw - Hill, 2000 . - 85 tr: GPS receiver edition revised; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 02221
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 19 Giáo trình lưới điện : Dùng cho sinh viên hệ Cao đẳng - Đại học ngành điện / Trần Bách . - H. : Giáo dục Việt Nam, 2007 . - 255tr. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-luoi-dien_Tran-Bach_2007.pdf
  • 20 Giáo trình lưới điện : Dùng cho sinh viên hệ Cao đẳng - Đại học ngành điện / Trần Bách . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2009 . - 255tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04022, PD/VT 04023, PM/VT 06207-PM/VT 06209
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31
  • 21 Giới thiệu một số hệ thống điện điện tàu 53000 tấn. Đi sâu nghiên cứu hệ thống bảo vệ máy phát / Đoàn Văn Vương; Nghd.: Lưu Kim Thành . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 45 tr. ; 30 cm + 03 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15537, PD/TK 15537
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 22 Giới thiệu một số hệ thống điện tàu 53000 tấn. Đi sâu nghiên cứu hệ thống hòa đồng bộ các máy phát / Đinh Quang Bách; Nghd.: Lưu Kim Thành . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 40 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15525, PD/TK 15525
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 23 Giới thiệu một số hệ thống điện trên tàu xi măng. Nghiên cứu bảng điện chính tàu xi măng / Lương Nhân Quang; Nghd.: Lê Văn Tâm . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 46 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15539, PD/TK 15539
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 24 Handbook of electrical power system dynamics : Modeling, stability, and control / Edited by Mircea Eremia, Mohammad Shahidehpour . - Hoboken, New Jersey : John Wiley & Sons Inc., [2013] . - 942p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04081
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.31 23
  • File đính kèm
  • 25 Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền chủ biên, Nguyễn Mạnh Hoạch . - H : Khoa học kỹ thuật, 2001 . - 408tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01839, Pd/vt 01840, Pm/vt 03894-Pm/vt 03901
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2001839-40%20-%20He-thong-cung-cap-dien-cua-xi-nghiep-cong%20nghiep-va-nha-cao-tang_2001.pdf
  • 26 Hệ thống cung cấp điện của xí nghiệp công nghiệp đô thị và nhà cao tầng / Nguyễn Công Hiền chủ biên, Nguyễn Mạnh Hoạch . - In lần thứ 4, có sửa chữa, bổ sung. - H : Khoa học kỹ thuật, 2012 . - 430tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/13358C 0001-HH/13358C 0011
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 27 Hệ thống điện tự động máy phụ và an toàn tàu thủy / Vương Đức Phúc, Nguyễn Tất Dũng . - Hải Phòng : Nxb. Hàng hải, 2018 . - 208tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06821, PD/VT 06822
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 28 Hệ thống truyền tải điện xoay chiều linh hoạt = Flexible Alternating Current Transmission Systems - FACTS / Lã Minh Khánh, Trương Ngọc Minh . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2017 . - 119tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06750, PD/VT 06751
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.319
  • 29 Integrating renewables in electricity markets : Operational problems/ Juan M. Morales, Antonio J.Conejo, Henrik Madsen .. . - New York : Springer, 2014 . - 429p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02546
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 30 Khai thác và lắp đặt các hệ thống điện tàu thủy / Đào Minh Quân, Bùi Văn Dũng; Đinh Anh Tuấn hiệu đính . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 187tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 1 2 3
    Tìm thấy 90 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :