Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 44 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 5500 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng = 5500 common English sentences for communication / Steven Harry thực hiện CD . - Tái bản lần thứ hai. - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2016 . - 229tr. ; 20cm + CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07663, PD/VV 07664, PM/VV 05805, PM/VV 05806
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 2 An introduction to Middle English: Routledge revivals / E.E. Wardle . - London : Routledge, Knxb . - 130p. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00767, SDH/LV 00768
  • Chỉ số phân loại DDC: 427.02
  • 3 Basic IELTS Reading / Zhang Juan . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 187tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07828, PNN 01302, PNN 01303
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 Basic IELTS: Listening / Li Ya Bin . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 190 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07830, PM/VT CD07830, PNN 01304, PNN 01305, PNN/CD 01304, PNN/CD 01305
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 Basic IELTS: Speaking / Zhang Juan, Alison Wong . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 204 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07829, PM/VT CD07829, PNN 01298, PNN 01299, PNN/CD 01298, PNN/CD 01299
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 Basic IELTS: Writing / Wang Yue Xi; Nguyễn Thành Yến: Chuyển ngữ phần chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 171 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07827, PNN 01300, PNN 01301
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 Contemporary English / Christy M. Newman . - USA : MC Graw Hill, 2003 . - 122 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01092
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 8 Developing skill for the TOEFL iBT : Intermediate( speaking )/ Paul Edmunds, Nancie McKinnon, Jeff Zeter . - 2nd edition. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb.Trẻ, 2011 . - 207 tr. ; 26 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07198, PM/LT CD07198, PNN 00836-PNN 00839, PNN/CD 00836-PNN/CD 00839
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 English every time English everywhere : Giao tiếp tiếng Anh không khó / Nguyễn Thanh Loan . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 239tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06786, PD/VT 06787, PM/VT 09117-PM/VT 09119
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 English for daily life : Tiếng Ạnh xoay quanh cuộc sống / Nguyễn Thanh Loan . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 383tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07179, PD/VV 07180, PM/VV 05680, PM/VV 05681
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 11 English for travel = Tiếng Anh vòng quanh thế giới / Nguyễn Thanh Loan . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 299tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07129, PD/VV 07130, PM/VV 05625-PM/VV 05627
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 12 Essential grammar for IELTS / Hu Min, John A. Gordon; Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 220tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07739, PNN 01254, PNN 01255
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Essential listening for IELTS / Hu Min, John A Gordon . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 379tr. ; 25cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07568, PNN 01252, PNN 01253, PNN/CD 01252, PNN/CD 01253
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Essential reading for IELTS / Hu Min, John A. Gordon . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 351tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07741, PNN 01258, PNN 01259
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Essential speaking for IELTS / Hu Min, John A Gordon; Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 235tr. ; 25cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07570, PNN 01256, PNN 01257, PNN/CD 01256, PNN/CD 01257
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 IELTS actual tests : Listening & Speaking / James H. Lee . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 136tr. ; 27cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07832, PM/VT CD07832, PNN 01296, PNN 01297, PNN/CD 01296, PNN/CD 01297
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 IELTS actual tests : Reading & Writing / James H. Lee . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 161tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07831, PNN 01294, PNN 01295
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Improve your IELTS : Listening and Speaking Skills / Barry Cusack, Sam McCarter . - London : Macmillan, 2007 . - 120tr. ; 27cm + 02CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08113, PM/VT 08114, PM/VT CD08113, PM/VT CD08114, PNN 01711-PNN 01713, PNN/CD 01711-PNN/CD 01713
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/PNN%2001711%20-%20Improve%20your%20IELTS%20Listening%20and%20Speaking%20Skills.pdf
  • 19 Improve your IELTS : Reading skills / Sam McCarter, Norman Whitby . - London : Macmillan, 2007 . - 96tr. ; 27cm + 02CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08115, PM/VT 08116, PNN 01714-PNN 01716, PNN/CD 01714-PNN/CD 01716
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/PNN%2001714%20-%20Improve%20your%20IELTS%20Reading%20Skills.pdf
  • 20 Lessons for IELTS: Advanced speaking / New Oriental Education & Technology Group IELTS Research Institute . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 152 tr. ; 27 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07647, PNN 01266, PNN 01267, PNN/CD 01266, PNN/CD 01267
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 Lessons for IELTS: Speaking / New Oriental Education & Technology Group IELTS Research Institute . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 198 tr. ; 27 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07816, PM/VT CD07816, PNN 01264, PNN 01265, PNN/CD 01264, PNN/CD 01265
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 Lessons for IELTS: Writing / New Oriental Education & Technology Group IELTS Research Institute . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 206tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07818, PNN 01268, PNN 01269
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 23 Little stories : To push you forward / Stacey Riches . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 192tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07199, PD/VV 07200, PM/VV 05691
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 24 Little stories : To share with your friends / Stacey Riches . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 192tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07197, PD/VV 07198, PM/VV 05690
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 25 Mastering listening skills : Intermediate practices / Michael A. Putlack . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 131tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06782, PD/VT 06783, PM/VT 09114
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Next level TOEIC : Intermediate TOEIC Skill-Building Guidebook / Myeong-Hee Seong, Lyle A. Lewin . - Tp. HCM : NXB. Tổng hợp Tp. HCM, 2015 . - 302 tr. ; 27 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08123, PM/VT 08124, PM/VT CD08123, PM/VT CD08124, PNN 01747-PNN 01749
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Nghệ thuật hành văn tiếng Anh : You can write better English / Barry Kalb ; Vương Thu Ngân dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 200tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07181, PD/VV 07182, PM/VV 05682-PM/VV 05684
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 28 Practice English every Day : Đối đáp tiếng Anh không cần nghĩ / Nguyễn Thanh Loan . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 327tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07177, PD/VV 07178, PM/VV 05685, PM/VV 05686
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 29 Prime TOEIC : Reading / Darakwon TOEIC Research . - Tp. HCM. : NXB. Tổng hợp Tp. HCM, 2014 . - 314tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08121, PM/VT 08122, PNN 01744-PNN 01746, PNN 01864, PNN 01881
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PMVT%2008121-22%20-%20prime-toeic-reading.pdf
  • 30 Shortcut to IELTS: Listening and Speaking / Phil Biggerton, Gary OConnor, John Ross; Nguyễn Thành Yến: Chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 177 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07852, PM/VT CD07852, PNN 01316, PNN 01317, PNN/CD 01316, PNN/CD 01317
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1 2
    Tìm thấy 44 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :