Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 9 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 câu hỏi - đáp về biển, đảo dành cho tuổi trẻ Việt Nam / Nguyễn Duy Chiến, Nguyễn Chu Hồi, Vũ Ngọc Minh,... biên soạn . - H. : Thông tin và truyền thông, 2014 . - 254tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04626-PD/VV 04635, PD/VV 05841
  • Chỉ số phân loại DDC: 320.1
  • 2 400 câu hỏi trắc nghiệm các môn lý luận chính trị (Phục vụ giảng dạy, học tập các môn khoa học Mác-Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh trong trường Đại học Hàng hải Việt Nam) / Phan Duy Hòa, Trần Hoàng Hải, Vũ Phú Dưỡng .. . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2018 . - 115tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06815, PD/VT 06816
  • Chỉ số phân loại DDC: 320
  • 3 Bài tập luật hình sự : Câu hỏi và gợi ý trả lời / Đỗ Đức Hồng Hà chủ biên; Bùi Văn Thành, Nguyễn Thị Thanh Nhàn . - H. : Công an nhân dân, 2014 . - 418 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05540, PM/VV 04639
  • Chỉ số phân loại DDC: 345
  • 4 Bách khoa phụ nữ mang thai . - In lần thứ ba. - H.: Phụ nữ, 2015 . - 510tr.; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06132, PD/VV 06133, PM/VV 04878, PM/VV 04879
  • Chỉ số phân loại DDC: 618.2
  • 5 Bí quyết thương mại: Hỏi đáp xuất nhập khẩu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ =Trade secrets: The export answer book for small and mediuem sized exporters . - H.: Thế giới, 2001 . - 253 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01919, Pd/vt 01920
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 6 Boiler operation engineering: Question and answers/ P.Chattopadhyay . - 2 nd. - New York : MC Graw Hill, 2001 . - 1376 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01057
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Boiler%20operation%20engineering.pdf
  • 7 Hỏi đáp về kỹ thuật điện hạ áp / Phạm Văn Khiết . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2016 . - 376tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07286, PM/VT 09670-PM/VT 09672
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 8 Incoterms 2000 và hỏi đáp về Incoterms/ Đoàn Thị Hồng Vân . - Thành phố Hồ Chí Minh: Thống kê, 2002 . - 520 tr; 20,5 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 02916, Pd/Vv 02917, Pm/vv 02681-Pm/vv 02683
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 9 Lams Questions and answers on the marine diesel engine / Stanley G. Christensen . - London: Charles Griffin, 1978 . - 466 tr.; 17 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 02630
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 1
    Tìm thấy 9 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :