Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 28 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 15 days' practice for IELTS: Speaking / Wang Hong Xia . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 246 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07809, PM/VT CD07809, PNN 01280, PNN 01281, PNN/CD 01280, PNN/CD 01281
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 240 speaking Topics with sample answers : Like Test prep. Vol. 1, Topics 1-120 . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2017 . - 141tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06772, PD/VT 06773, PM/VT 09096-PM/VT 09103
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 240 speaking Topics with sample answers : Like Test prep. Vol. 2, Topics 121-240 . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2017 . - 141tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06774, PD/VT 06775, PM/VT 09104-PM/VT 09111
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 31 high-scoring formulas to answer the IELTS speaking questions / Jonathan Palley, Adrian Li, Oliver Davies . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 367tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07825, PNN 01358, PNN 01359
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 Cambridge English: Preliminary: Four practice test for Cambridge English: Preliminary (PET) . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 182 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07849, PM/VT CD07849, PNN 01324, PNN 01325, PNN/CD 01324
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 Get ready for IELTS : Speaking : Pre-intermediate A2+ / Rhona Snelling . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Speaking_Pre-Intermediate-A2.pdf
  • 7 Get ready for IELTS : Speaking : Pre-intermediate A2+ / Rhona Snelling . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 134tr. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07777, PM/VT 08085, PM/VT 08086, PM/VT CD07777, PM/VT CD08085, PM/VT CD08086, PNN 01068, PNN 01069, PNN 01699-PNN 01701, PNN/CD 01068, PNN/CD 01069, PNN/CD 01699-PNN/CD 01701
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 IELTS Advantage: Speaking & Listening skills / Jon Mark . - England : Delta Publishing, 2013 . - 120 tr. ; 27 cm. + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 00010, PD/LT CD00010, PM/LT 07294, PM/LT 07300, PM/LT CD07294, PM/LT CD07300, PNN 01824, PNN 01825, PNN/CD 01824, PNN/CD 01825
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 IELTS speaking recent actual tests & suggested answers / Simon Yu chủ biên; Nguyễn Thành Yến chuyển ngữ . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 297 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07836, PNN 01290, PNN 01291
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 IELTS: Speaking Preparation and Practice / Carolyn Catt; Nguyễn Thành Yến chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2010 . - 84 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07843, PM/VT CD07843, PNN 01334, PNN 01335, PNN/CD 01334, PNN/CD 01335
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 Intensive IELTS speaking / New Orient Education & Technology Group, IELTS Reseach Institute . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 202 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07772, PNN 01146, PNN 01147
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 Listen in. Book 2 = Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh / David Nunan, Hồng Đức dịch và giới thiệu . - 2nd ed. - H. : Lao động, 2011 . - 227 p. ; 25 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06880, PM/VT CD06880, PNN 00428-PNN 00431, PNN/CD 00428-PNN/CD 00431
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 New TOEIC Speaking coach / Jay Koo . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2011 . - 159 tr. + 01 phụ bản ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07696, PM/VT CD07696, PNN 01416, PNN 01417, PNN/CD 01416, PNN/CD 01417, PNN/PB 01416, PNN/PB 01417
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Practical IELTS speaking / Nguyễn Thành Yến chuyển ngữ . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 220tr. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07652, PNN 01248, PNN 01249
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Read and speak . - M. : KNxb, 1972 . - 207 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00715
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 16 Read and speak. Vol. 11 / V.F.Popov . - M. : KNxb, 1975 . - 215 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00773
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Revolish TOEFL iBT Prep. Level 1, Four skills: Reading, Listening, Speaking, Writing / Nathan Kim, Peggy Anderson, Elaine Cho . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2010 . - 279 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07190, PM/LT CD07190, PNN 00772-PNN 00775, PNN/CD 00772-PNN/CD 00775
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Revolish TOEFL iBT Prep. Level 2, Four skills: Reading, Listening, Speaking, Writing / Nathan Kim, Peggy Anderson, Elaine Cho . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2008 . - 280 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07191, PM/LT CD07191, PNN 00776-PNN 00779, PNN/CD 00776-PNN/CD 00779
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Revolish TOEFL iBT Prep. Level 3, Four skills: Reading, Listening, Speaking, Writing / Nathan Kim, Peggy Anderson, Elaine Cho . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2008 . - 304 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07192, PM/LT CD07192, PNN 00968-PNN 00971, PNN/CD 00968-PNN/CD 00971
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 Sharpening skills for the TOEFL iBT: four practice tests. Book 1 / Jeff Zeter, Michael Pederson . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2008 . - 280 tr. ; 26 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07187, PM/LT CD07187, PNN 00800-PNN 00803, PNN/CD 00800-PNN/CD 00803
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 Speak good english / L.S. Golovchinskaya . - M. : Higher school, 1975 . - 270 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00697, Pm/Lv 00698
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 22 Speaking / James Schofield, Anna Osborn . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 125 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07793, PM/VT CD07793, PNN 01084, PNN 01085, PNN/CD 01084, PNN/CD 01085
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 23 Speaking: A2 Pre-Intermediate / Rhona Snelling . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 127 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07787, PM/VT CD07787, PNN 01108, PNN 01109, PNN/CD 01108, PNN/CD 01109
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 24 Speaking: B1+ Intermediate / Cheryl Pelteret . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 128 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07782, PM/VT CD07782, PNN 01116, PNN 01117, PNN/CD 01116, PNN/CD 01117
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Speaking: B2 + Upper Intermediate / Nicola Prentis . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 127 tr. ; 25 cm+ 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07779, PM/VT CD07779, PNN 01126, PNN 01127, PNN/CD 01126, PNN/CD 01127
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Succeed in IELTS. Speaking & Vocabulary / Andrew Betsis, Sula Delafuente, Sean Haughton . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 143 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07747, PM/VT CD07747, PNN 01216, PNN 01217, PNN/CD 01216, PNN/CD 01217
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 TOEIC speaking / Ch.b.: Lee So-yeong ; Chuyển ngữ: Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2011 . - 289 tr. ; 26 cm + 1 CD, 01 Phụ bản
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07680, PM/VT CD07680, PNN 01458, PNN 01459, PNN/CD 01458, PNN/CD 01459, PNN/PB 01458, PNN/PB 01459
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 28 Tomato TOEIC speaking flow / Ch.b.: Kim Hyeonju, Lee Boyeong, John Boswell... ; Lê Huy Lâm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2009 . - 317 tr. : hình vẽ, ảnh ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07701, PM/VT CD07701, PNN 01406, PNN 01407, PNN/CD 01406, PNN/CD 01407
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1
    Tìm thấy 28 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :