Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 41 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 listening comprehension practice test items for the new toeic test / Jim, Lee . - Tp.HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2014 . - 447 tr. ; 29 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06506
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 15 days' practice for IELTS: Listening / Xia Li Ping, He Ting . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 172 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07810, PM/VT CD07810, PNN 01282, PNN 01283, PNN/CD 01282, PNN/CD 01283
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 5 bí kíp luyện nghe tiếng Anh = 5 tips successful english listening / Mỹ Hương chủ biên; Ngọc Mai hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2014 . - 321tr. ; 21cm + CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04431, PM/VV CD04431, PNN 00352-PNN 00355, PNN/CD 00352-PNN/CD 00355
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 A1 TOEFL iBT: listening / Richie Hahn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2011 . - 561 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07208, PM/LT CD07208, PNN 00920-PNN 00923, PNN/CD 00920-PNN/CD 00923
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 ABC TOEIC : Listening comprehension / Lee Soo-yong . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 298 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07639, PM/VT CD07639, PNN 01502, PNN 01503, PNN/CD 01502, PNN/CD 01503
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 6 Basic course TNT TOEIC : LC + RC / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2013 . - 201 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07658, PM/VT CD07658, PNN 01510, PNN 01511, PNN/CD 01510, PNN/CD 01511
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 Basic tactics for listening : Luyện nghe tiếng anh / Jack C. Richards; Hồng Đức dịch và giới thiệu . - 2nd ed. - H. : Văn hoá thông tin, 2011 . - 125tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04447-PD/VT 04451, PM/VT 06550-PM/VT 06554
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 Cambridge English: Preliminary: Four practice test for Cambridge English: Preliminary (PET) . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 182 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07849, PM/VT CD07849, PNN 01324, PNN 01325, PNN/CD 01324
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 Campus Toeic / Jim Lee, Standy Cho . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2009 . - 297tr ; 28 cm+ 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07625, PM/VT CD07625, PNN 01488, PNN 01489, PNN/CD 01488, PNN/CD 01489
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 Economy TOEIC LC 1000. Vol. 1, 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Lim Jung Sub, Noh Jun Hyoung . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 216 tr. ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07648, PM/VT CD07648, PNN 01492, PNN 01493, PNN/CD 01492, PNN/CD 01493
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.3
  • 11 Economy TOEIC LC 1000. Vol. 2, 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2013 . - 223 tr. ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07649, PM/VT CD07649, PNN 01494, PNN 01495, PNN/CD 01494, PNN/CD 01495
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.3
  • 12 Essential tests for TOEIC LC 1000 : 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test. Vol. 2 / Tommy . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 252 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07615, PM/VT CD07615, PNN 01574, PNN 01575, PNN/CD 01574, PNN/CD 01575
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Hackers TOEIC listening actual tests . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân trí Việt, 2011 . - 185 tr. ; 30 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07685, PM/VT CD07685, PNN 01384, PNN 01385, PNN/CD 01384, PNN/CD 01385
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Hackers TOEIC start listening / David Cho . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2012 . - 358 p.+ 01CD ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07683, PM/VT CD07683, PNN 01454, PNN 01455, PNN/CD 01454, PNN/CD 01455
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 IELTS Advantage: Speaking & Listening skills / Jon Mark . - England : Delta Publishing, 2013 . - 120 tr. ; 27 cm. + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 00010, PD/LT CD00010, PM/LT 07294, PM/LT 07300, PM/LT CD07294, PM/LT CD07300, PNN 01824, PNN 01825, PNN/CD 01824, PNN/CD 01825
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 IELTS listening mock tests / Stuart Perkins . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 179 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07841, PM/VT CD07841, PNN 01338, PNN 01339, PNN/CD 01338, PNN/CD 01339
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Intensive IELTS Listening / New Orient Education & Technology Group, IELTS Reseach Institute . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 134 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07770, PM/VT CD07770, PNN 01150, PNN 01151, PNN/CD 01150, PNN/CD 01151
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Introductory course TNT TOEIC : LC + RC . Vol. 1 / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2011 . - 180 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07656, PM/VT CD07656, PNN 01512, PNN 01513, PNN/CD 01512, PNN/CD 01513
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Introductory course TNT TOEIC : LC + RC. Vol. 2 / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2012 . - 180 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07657, PM/VT CD07657, PNN 01514, PNN 01515, PNN/CD 01514, PNN/CD 01515
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 Lessons for IELTS : Listening . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 186tr. ; 28cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07750, PM/VT CD07750, PNN 01168, PNN 01169, PNN/CD 01168, PNN/CD 01169
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 Listen in. Book 2 = Luyện kỹ năng nghe, nói và phát âm tiếng Anh / David Nunan, Hồng Đức dịch và giới thiệu . - 2nd ed. - H. : Lao động, 2011 . - 227 p. ; 25 cm + 04 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06880, PM/VT CD06880, PNN 00428-PNN 00431, PNN/CD 00428-PNN/CD 00431
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 Listening / Ian Badger . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 126 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07790, PM/VT CD07790, PNN 01090, PNN 01091, PNN/CD 01090, PNN/CD 01091
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 23 Listening: A2 Pre-Intermediate / Chris Flint, Jamie Flockhart . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 127 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07786, PM/VT CD07786, PNN 01110, PNN 01111, PNN/CD 01110, PNN/CD 01111
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 24 Listening: B1+ Intermediate / Ian Badger . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 128 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07783, PM/VT CD07783, PNN 01120, PNN 01121, PNN/CD 01120, PNN/CD 01121
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Listening: B2 + Upper Intermediate / Ian Badger . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 142 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07778, PM/VT CD07778, PNN 01128, PNN 01129, PNN/CD 01128, PNN/CD 01129
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Luyện kỹ năng nghe và viết chính tả tiếng Anh = Practice listening and dictating skills / Quỳnh Như; Ngọc Mai hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 248 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04392, PM/VV CD04392, PNN 00220-PNN 00223, PNN/CD 00220-PNN/CD 00223
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Mastering listening skills : Intermediate practices / Michael A. Putlack . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 131tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06782, PD/VT 06783, PM/VT 09114
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 28 Mastering reading skills : Intermediate practices / Michael A. Putlack . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 125tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06784, PD/VT 06785, PM/VT 09115
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 29 New ear of the TOEIC : 8 actual tests for listening comprehension / Lee Ik-hoon Language Institute . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 206tr ; 26 cm+ 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07617, PM/VT CD07617, PNN 01466, PNN 01467, PNN/CD 01466, PNN/CD 01467
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 30 Revolish TOEFL iBT Prep. Level 1, Four skills: Reading, Listening, Speaking, Writing / Nathan Kim, Peggy Anderson, Elaine Cho . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2010 . - 279 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07190, PM/LT CD07190, PNN 00772-PNN 00775, PNN/CD 00772-PNN/CD 00775
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1 2
    Tìm thấy 41 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :