Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 22 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 listening comprehension practice test items for the new toeic test / Jim, Lee . - Tp.HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2014 . - 447 tr. ; 29 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06506
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 5 bí kíp luyện nghe tiếng Anh = 5 tips successful english listening / Mỹ Hương chủ biên; Ngọc Mai hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2014 . - 321tr. ; 21cm + CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04431, PM/VV CD04431, PNN 00352-PNN 00355, PNN/CD 00352-PNN/CD 00355
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 ABC TOEIC : Listening comprehension / Lee Soo-yong . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 298 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07639, PM/VT CD07639, PNN 01502, PNN 01503, PNN/CD 01502, PNN/CD 01503
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 4 Basic course TNT TOEIC : LC + RC / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2013 . - 201 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07658, PM/VT CD07658, PNN 01510, PNN 01511, PNN/CD 01510, PNN/CD 01511
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 Basic tactics for listening : Luyện nghe tiếng anh / Jack C. Richards; Hồng Đức dịch và giới thiệu . - 2nd ed. - H. : Văn hoá thông tin, 2011 . - 125tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04447-PD/VT 04451, PM/VT 06550-PM/VT 06554
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 Campus Toeic / Jim Lee, Standy Cho . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2009 . - 297tr ; 28 cm+ 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07625, PM/VT CD07625, PNN 01488, PNN 01489, PNN/CD 01488, PNN/CD 01489
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 Economy TOEIC LC 1000. Vol. 1, 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Lim Jung Sub, Noh Jun Hyoung . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 216 tr. ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07648, PM/VT CD07648, PNN 01492, PNN 01493, PNN/CD 01492, PNN/CD 01493
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.3
  • 8 Economy TOEIC LC 1000. Vol. 2, 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2013 . - 223 tr. ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07649, PM/VT CD07649, PNN 01494, PNN 01495, PNN/CD 01494, PNN/CD 01495
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.3
  • 9 Essential tests for TOEIC LC 1000 : 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test. Vol. 2 / Tommy . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 252 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07615, PM/VT CD07615, PNN 01574, PNN 01575, PNN/CD 01574, PNN/CD 01575
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 Hackers TOEIC listening actual tests . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân trí Việt, 2011 . - 185 tr. ; 30 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07685, PM/VT CD07685, PNN 01384, PNN 01385, PNN/CD 01384, PNN/CD 01385
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 Introductory course TNT TOEIC : LC + RC . Vol. 1 / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2011 . - 180 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07656, PM/VT CD07656, PNN 01512, PNN 01513, PNN/CD 01512, PNN/CD 01513
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 Introductory course TNT TOEIC : LC + RC. Vol. 2 / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2012 . - 180 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07657, PM/VT CD07657, PNN 01514, PNN 01515, PNN/CD 01514, PNN/CD 01515
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 Listening: B1+ Intermediate / Ian Badger . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 128 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07783, PM/VT CD07783, PNN 01120, PNN 01121, PNN/CD 01120, PNN/CD 01121
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Listening: B2 + Upper Intermediate / Ian Badger . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 142 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07778, PM/VT CD07778, PNN 01128, PNN 01129, PNN/CD 01128, PNN/CD 01129
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 15 Luyện kỹ năng nghe và viết chính tả tiếng Anh = Practice listening and dictating skills / Quỳnh Như; Ngọc Mai hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 248 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04392, PM/VV CD04392, PNN 00220-PNN 00223, PNN/CD 00220-PNN/CD 00223
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 Smart TOEIC / Kim Chang Su, Yoon Cheon Gi . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2012 . - 269 tr. ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07712, PM/VT CD07712, PNN 01528, PNN 01529, PNN/CD 01528, PNN/CD 01529
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 TNT TOEIC : Actual tests / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2009 . - 242 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07624, PM/VT CD07624, PNN 01516, PNN 01517, PNN/CD 01516, PNN/CD 01517
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Toefl iBT E - Listening / Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2009 . - 254 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07842, PNN 01336, PNN 01337
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 TOEIC smart : Green book listening : Textbook . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2012 . - 103 p.+01CD ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07601, PM/VT CD07601, PNN 01442, PNN 01443, PNN/CD 01442, PNN/CD 01443
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 TOEIC smart : Red book listening : Textbook . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. HCM, 2012 . - 103 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07244, PM/LT CD07244, PNN 01012-PNN 01015, PNN/CD 01012-PNN/CD 01015
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 TOEIC smart : Yellow book listening : Textbook . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2012 . - 103 p.+01CD ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07604, PM/VT CD07604, PNN 01446, PNN 01447, PNN/CD 01446, PNN/CD 01447
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 Tomato TOEIC : Actual tests / Lee Boyeong, Kim Jiyeon . - T.p Hồ Chi Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2010 . - 214p.; 27cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07704, PM/VT CD07704, PNN 01410, PNN 01411, PNN/CD 01410, PNN/CD 01411
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1
    Tìm thấy 22 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :