Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 30 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 "Gây bão " trên mạng : Bí quyết thành công trên mạng xã hội / Jonathan Goodman ; Hoàng Minh Quân, Tô Văn Hiệp dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Zenbooks, 2018 . - 191tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07089, PD/VV 07090, PM/VV 05418-PM/VV 05420
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 2 100 cách sống hạnh phúc : Cẩm nang dành cho người bận rộn = 100 ways to happiness - A guide for busy people / Timothy J. Sharp ; Lê Thiện Trí dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng : Zenbooks, 2018 . - 288tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07143, PD/VV 07144, PM/VV 05601, PM/VV 05602
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 3 Bạn có các phẩm chất để thành công chưa? : Do you have what it takes? / Walter Nusbaum ; Thế Anh dịch . - H. : NXB. Hồng Đức, 2016 . - 182tr. : tranh vẽ ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06787, PD/VV 06788, PM/VV 05040
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 4 Bí quyết dưỡng da kiểu Hàn Quốc : The Little book of skin care / Cho Charlotte ; Bùi Thị Ngọc Hương dịch ; Vũ Thị Hồng Minh hiệu đính . - Tái bản lần thứ hai. - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới, 2014 . - 218tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07213, PD/VV 07214, PM/VV 05716-PM/VV 05718
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 5 Bí quyết trở thành người xuất sắc / Ken Honda ; Lam Anh dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2018 . - 153tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07185, PD/VV 07186, PM/VV 05643-PM/VV 05645
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 6 Đột phá : Khởi nguồn cảm hứng để sống can đảm và hạnh phúc = Break through / Janet Bray Attwood, Marci Shimoff, Chris Attwood, ... ; Người dịch: Thành Khang, Trương Yến . - 221p. : illustrations ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06775, PD/VV 06776
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.8
  • 7 Đối nhân khéo xử thế hay : Những bí quyết để xây dựng và duy trì mối quan hệ = Successful skill - Powerful people skills / Heather Hansen ; Đoàn Ánh Dương dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2017 . - 227tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06993, PD/VV 06994, PM/VV 05490-PM/VV 05492
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 8 Đừng làm nhân viên nổi khùng : Vì sao nhân viên rời bỏ sếp = Employee enragement / James Adonis ; Vũ Thái Hà dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2016 . - 219tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07027, PD/VV 07028, PM/VV 05391-PM/VV 05393
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.3
  • 9 Giỏi giao tiếp dễ thành công = Communication your key to success / Shirley Taylor, Alison Lester ; Trần Minh Tuấn dịch . - Tái bản lần thứ hai. - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới, 2017 . - 239tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07127, PD/VV 07128, PM/VV 05415-PM/VV 05417
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.2
  • 10 Mặt dày tâm đen / Chin - ning Chu ; Vũ Thái Hà, Trần Lan Anh, Trần Thị Thùy Trang dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức : Zenbooks, 2017 . - 423tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07103, PD/VV 07104, PM/VV 05631-PM/VV 05633
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 11 Messages: The communication skills book / Matthew McKay, Martha Davis, Patrick Fanning . - 3rd edition. - USA : New Habringer Publications, 2009 . - 358p ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02335, SDH/LT 02336
  • Chỉ số phân loại DDC: 302.2
  • 12 Networking kỹ năng mềm quan trọng nhất = Sucessful skills - Efective networking / Sharon Connolly ; Phạm Huỳnh Thanh Như dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbooks, 2018 . - 274tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07167, PD/VV 07168, PM/VV 05597, PM/VV 05598
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 13 Nghệ thuật tối giản : Có ít đi, sống nhiều hơn = Lart de la simplicite / Dominique Loreau : Alex Tu dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2018 . - 301tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07159, PD/VV 07160, PM/VV 05609, PM/VV 05610
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 14 Nhanh hơn khao khát hơn = Fast forward / Jonathan Yabut ; Hoàng Long dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2017 . - 191tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07083, PD/VV 07084, PM/VV 05364-PM/VV 05366
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.3
  • 15 Những bài học đáng giá về giàu có : Túi khôn của tỷ phú Thụy Sỹ : ĐTTS ghi : Happy Life / Ken Honda ; Đặng Thùy Dung dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2017 . - 291tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07193, PD/VV 07194, PM/VV 05674-PM/VV 05676
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 16 Những bài học đáng giá về hạnh phúc : Túi khôn của tỷ phú Do Thái : ĐTTS ghi : Happy Life / Ken Honda ; Ngô Trần Thanh Tâm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2017 . - 278tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07191, PD/VV 07192, PM/VV 05656-PM/VV 05658
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 17 Những bài học đáng giá về xây dựng mối quan hệ : Túi khôn hạnh phúc : ĐTTS ghi : Happy Life / Ken Honda ; Ngô Trần Thanh Tâm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2013 . - 284tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07189, PD/VV 07190, PM/VV 05671-PM/VV 05673
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 18 Nói ít lại làm nhiều hơn : 7 bước để đạt được mục tiêu cuộc đời = Just shut up and do it : 7 steps to conquer your goals / Brian Tracy ; Ngân Lương dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức : Saigonbooks, 2018 . - 127tr. ; 17cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07245, PD/VV 07246, PM/VV 05702, PM/VV 05703
  • Chỉ số phân loại DDC: 153
  • 19 Ra quyết định thông minh : Making smart decisions / Robert E. Gunther ; Bùi Thu Hà dịch . - H. : Lao động xã hội, 2012 . - 187tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04001-PD/VV 04005
  • Chỉ số phân loại DDC: 302
  • 20 Sáng tạo vô biên phải điên mới chất : Things are what you make of them / Adam J. Kurtz ; Kiều Trân dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2017 . - 132tr. ; 14cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07247, PD/VV 07248, PM/VV 05694, PM/VV 05695
  • Chỉ số phân loại DDC: 153
  • 21 Sống không hối tiếc - Tuổi 20 yêu thương / Ken Honda ; Trần Hoàng Anh Tuấn dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2017 . - 185tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07187, PD/VV 07188, PM/VV 05637-PM/VV 05639
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 22 Sống không hối tiếc : Tuổi 20 nhiệt huyết / Ken Honda ; Trần Hoàng Anh Tuấn dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới, 2017 . - 175tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07211, PD/VV 07212, PM/VV 05668-PM/VV 05670
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 23 Sống không hối tiếc : Tuổi 30 hoài bão / Ken Honda ; Nguyễn Thanh Tâm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ, 2017 . - 155tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07207, PD/VV 07208, PM/VV 05665-PM/VV 05667
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 24 Sống ở thể chủ động / Nguyễn Tuấn Quỳnh . - Tái bản lần thứ năm : có chỉnh sửa và bổ sung. - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới, 2018 . - 244tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07097, PD/VV 07098, PM/VV 05502-PM/VV 05504
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.092
  • 25 Tái tạo tổ chức = Reinventing organizations : Phá vỡ rào cản thổi bùng sinh khí / Frederic Laloux ; Etienne Appert minh họa . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới, 2016 . - 206tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07215, PD/VV 07216, PM/VV 05719
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 26 Thả trôi phiền muộn / Suối Thông sưu tầm và biên dịch . - Tái bản lần thứ ba. - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ : Saigonbooks, 2017 . - 255tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07011, PD/VV 07012, PM/VV 05493-PM/VV 05495
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 27 Tôi, tương lai & thế giới / Nguyễn Phi Vân . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2018 . - 379tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07137, PD/VV 07138, PM/VV 05613, PM/VV 05614
  • Chỉ số phân loại DDC: 646.7
  • 28 Tự học : Một nhu cầu thời đại / Nguyễn Hiến Lê . - Tp.HCM : Văn hóa Thông tin, 2014 . - 277tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06503, PD/VV 06504, PM/VV 05182
  • Chỉ số phân loại DDC: 371.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/Tieng%20Viet/PDVV%2006503-04%20-%20Tu-hoc-mot-nhu-cau-thoi-dai-nguyen-hien-le.pdf
  • 29 Ứng dụng thành công NLP : Đạt được những gì bạn muốn = Successful NLP for the results you want / Jeremy Lazarus ; Hồng Vân biên dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2017 . - 255tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06701, PD/VT 06702, PM/VT 09141, PM/VT 09142
  • Chỉ số phân loại DDC: 158.1
  • 30 Yêu đi đừng sợ = Love is letting go of fear / Gerald G. Jampolsky ; Huyền Oanh dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Văn hóa - Văn nghệ : Saigonbooks, 2018 . - 193tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07095, PD/VV 07096, PM/VV 05532-PM/VV 05534
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 1
    Tìm thấy 30 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :