Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 23 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Các phần tử và thiết bị thủy lực, khí nén công nghiệp. Phần 1, Thủy lực / Phạm Văn Khảo . - H. : KNhxb, 2008 . - 174 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05593-PD/VT 05595, PM/VT 07966, PM/VT 07967
  • Chỉ số phân loại DDC: 533
  • 2 Compressed air operations manual : An illustrated guide to selection, installtion, applications, and maintenance / Brian S. Elliott . - New York : Mc Graw-Hill, 2006 . - 407p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02972, SDH/LT 02973
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.5
  • 3 Điều khiển hệ thống khí nén / Nguyễn Viết Ngư chủ biên, Lê Thị Minh Tâm . - H. : Xây dựng, 2018 . - 116tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05934, PD/VT 05935, PM/VT 08265, PM/VT 08266
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.51
  • 4 Điều khiển khí nén và thủy lực / Lê Văn Tiến Dũng . - H. : KNhxb, 2004 . - 117tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05599-PD/VT 05601, PM/VT 07970, PM/VT 07971
  • Chỉ số phân loại DDC: 533
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2005599%20-%20Dieu-khien-khi-nen-va-thuy-luc.pdf
  • 5 Giải pháp làm giảm tổn thất năng lượng cho hệ thống khí nén / Đỗ Thị Hiền, Trương Tiến Phát . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 44tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00831
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 6 Hệ thống điều khiển bằng khí nén / Nguyễn Ngọc Phương . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Giáo dục, 2010 . - 288 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05606-PD/VT 05608, PM/VT 07976, PM/VT 07977
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • 7 Hệ thống điều khiển tự động khí nén / Nguyễn Ngọc Phương, Nguyễn Trường Thịnh . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 287 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05419-PD/VT 05421, PM/VT 07558, PM/VT 07559
  • Chỉ số phân loại DDC: 628.9
  • 8 Hydraulics and Pneumatics : A Technician's and Engineer's Guide / Andrew Parr . - 3rd ed. - Amsterdam : Elsevier, 2011 . - 238p.; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03703, SDH/LT 03704
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Elsevier-Science-Direct/3.Hydraulics%20and%20Pneumatics.pdf
  • 9 Nghiên cứu chế tạo mô hình băng tải đếm - phân loại sản phẩm điều khiển bằng PLC S7 - 200 và điện khí nén / Đồng Văn Ngọc; Nghd.: PGS TS. Lưu Kim Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 81 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00908
  • Chỉ số phân loại DDC: 670.42
  • 10 Nghiên cứu tổng quan hệ thống điều khiển kết hợp điện-khí nén. Xây dựng mô hình thí nghiệm điều khiển khí nén ứng dụng PLC S7-300 / Vũ Văn Dũng; Nghd.: Đặng Hồng Hải, Phạm Tuấn Anh . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2008 . - 79 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: Pd/BV 08159, Pd/Tk 08159
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 11 Nghiên cứu và xây dựng mô hình hệ thống điều khiển khí nén và điện - khí nén trong phòng thí nghiêm / Đào Văn Quân, Nguyễn Minh Hiếu, Trịnh Quang Thành Công; Nghd.: Vũ Thi Thu . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 56tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18750
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 12 Phân tích hệ truyền động khí nén nhà máy đóng tàu Phà Rừng.Đề xuất giải pháp cấp khí tự động / Trần Văn Dương; Nghd.: PGS.TS Hoàng Xuân Bình . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2012 . - 83 tr. ; 30 cm. + 05 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11153, PD/TK 11153
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 13 Quy trình thiết kế hệ thống điều khiển từ xa điện-khí nén cho động cơ diesel tàu thủy / Trương Văn Đạo . - 2015 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 41, tr.15-18
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 14 Thiết kế các hệ thống điều khiển điện-khí nén hiện đại / Nhã Tường Linh . - 2008 // Tự động hóa ngày nay, số94, tr. 30-33
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 15 Thiết kế điều khiển mô hình điện-khí nén sử dụng PLC S7-300 / Phạm Minh Tuân; Nghd.: Đặng Hồng Hải, Vũ Thị Thu . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 47 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15456, PD/TK 15456
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 16 Thiết kế giám sát mô hình điện-khí nén sử dụng PLC S7-300 / Đỗ Minh Thành; Nghd.: Đặng Hồng Hải, Vũ Thị Thu . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 50 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15447, PD/TK 15447
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 17 Thiết kế hệ thống giám sát cho mô hình thí nghiệm điện - khí nén. / Trần Văn Thụ; Nghd.: Đặng Hồng Hải, Vũ Thị Thu . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 55 tr. ; 30 cm + 06BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14671, PD/TK 14671
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 18 Thiết kế hệ thống khí nén khởi động động cơ có công suất Ne=1800 KW, vòng quay n=750 vòng/phút theo mẫu động cơ 6M25 lắp trên tàu 3800 T / Lê Văn Duy; Nghd.: Lê Viết Lượng . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 54 tr.; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 16997, PD/TK 16997
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 19 Thủy lực và khí nén ứng dụng / Vũ Văn Duy . - Hải Phòng : Nxb Hàng Hải, 2019 . - 209tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07481, PM/VT 10034
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.2
  • 20 Truyền động - Tự động và điều khiển khí nén (Sách bài tập) / Phạm Văn Khải (ch.b), Phạm Tất Thắng . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2012 . - 150tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07229, PD/VT 07230, PM/VT 09840-PM/VT 09842
  • Chỉ số phân loại DDC: 621
  • 21 Xây dựng mô hình hệ thống điện-khí nén sử dụng PLC S7-300 / Lê Tuấn Anh; Nghd.: Đặng Hồng Hải, Vũ Thị Thu . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 45 tr. ; 30 cm + 05 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 15453, PD/TK 15453
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 22 Xây dựng mô hình thí nghiệm điện khí nén. / Trần Quang Hùng; Nghd.: Vũ Thị Thu, Đặng Hồng Hải . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - tr. ; 30cm+ BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14670, PD/TK 14670
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 23 Xây dựng phần mềm điều khiển hệ thống khí nén trong phòng thí nghiệm / Nguyễn Ngọc Dương; Nghd.: T.S Đặng Hồng Hải . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2013 . - 73 tr. ; 30 cm + 04 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 12499, PD/TK 12499
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 1
    Tìm thấy 23 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :