Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 172 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Advances in shipping data analysis and modeling : Tracking and mapping maritime flows in the age of big data / Edited: César Ducruet . - London : Routledge, 2018 . - 448p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03895
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 2 Bài tập kinh tế học / Peter Smith, David Begg . - H. : Giáo dục, 1995 . - 369tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05700
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 3 Bảo hiểm thân tàu . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 50tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 4 Biện pháp nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên đại học chính quy khoa kinh tế Trường Đại học Hàng hải Việt Nam / Nguyễn Quỳnh Trang, Nguyễn Văn Hùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 64tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00932
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 5 Biện pháp phát triển vận tải thủy nội địa khu vực miền Bắc / Lê Văn Thanh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 80tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00936
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 6 Bình luận UCP: Quy tắc & thực hành thống nhất tín dụng chứng từ (Ấn phẩm số xuất bản 600, phòng thương mại quốc tế, Paris) = The uniform customs & practice for documentary credits (ICC Publication No.600) / Nguyễn Trọng Thùy . - H. : Tài chính, 2015 . - 398 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05609-PD/VT 05611, PM/VT 07978, PM/VT 07979
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.7
  • 7 Branch's elements of shipping / Alan E. Branch, Michael Robarts . - London : Routledge, 2014 . - 500 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03167
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 8 Cargoes / William V. Packard . - London: Shipping books, 2004 . - 282p.; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03163
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 9 Cẩm nang quản trị kho hàng / Phan Thanh Lâm . - H. : Phụ nữ, 2014 . - 391tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08346
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 10 Chartering and shipping terms / Norman Lopez . - London : Barker&Howard, 1992 . - 641p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03300
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 11 Chất xếp và vận chuyển hàng hóa 1 . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 147tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11213 0001-HH/11213 0022
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 12 City Logistics : Network Modelling and Intelligent Transport Systems / Elichi Taniguchi, Russell G. Thompson, Tadashi Yamada, Ron Van Duin . - KNxb. : Emerald Group, 2001 . - 243p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/City%20Logistics%20-%20Network%20Modelling%20and%20Intelligent%20Transport%20Systems-2011.pdf
  • 13 Coastal risk management in a changing climate / Barbara Zanuttigh, Robert Nicholls, Jean Paul Vanderlinden . - Amsterdam : Butterworth-Heinemann, 2015 . - 638p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03237, SDH/LT 03238
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.91
  • 14 Container logistics : The role of the container in the supply chain / Edited by Rolf Neise . - xxxii, 415p. : illustrations ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5/442 23
  • 15 Corporate social responsibility in the maritime industry. Vol. 5 / Lisa Loloma Froholdt . - New York : Springer Berlin Heidelberg, 2018 . - 293p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03803
  • Chỉ số phân loại DDC: 624
  • 16 Design of coastal structures and sea defenses / Young C. Kim . - New Jersey : World Scientific, 2015 . - 272 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02880, SDH/LT 02881
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 17 Designing and managing the supply chain: Concepts, Strategies and Case studies / David Simchi - Levi, Philip Kaminsky, Edith Simchi - Levi . - Third edition. - Boston : Mc Graw Hill, 2009 . - 498p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03313
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • 18 Dịch vụ Logistics trong vận tải biển của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế / Bùi Thị Thanh Nga . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 80tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00929
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 19 Đầu tư vào khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải thực trạng và giải pháp / Nguyễn Thái Sơn . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 151tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05687-PD/VT 05691, PD/VT 06960-PD/VT 06962, PM/VT 08036-PM/VT 08040, PM/VT 09405-PM/VT 09407
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.6
  • 20 Đề xuất các biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố tràn dầu trong quá trình cung ứng nhiên liệu cho tàu biển tại khu vực neo đậu Hải Phòng - Quảng Ninh / Đặng Công Xưởng, Trương Thế Hinh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 70tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00940
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 21 Đề xuất mô hình phân phối sản phẩm bán lẻ tại thị trường Hà Nội trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển / Bùi Thị Thùy Linh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 68tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00637
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • 22 Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đội tàu chở dầu thô Việt Nam / Nguyễn Thị Hường . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 47tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00941
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 23 Địa lý vận tải thủy nội địa : Dùng cho sinh viên ngành: Kinh tế vận tải thủy / Bộ môn Kinh tế đường thủy. Khoa Kinh tế . - Hải Phòng : NXB Hàng hải , 2016 . - 105tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/15201 0001-HH/15201 0072
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 24 E-logistics : managing your digital supply chains for competitive advantage / Yingli Wang, Stephen Pettit edite . - London : Kogan Page, 2016 . - 516 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03171
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 25 Economics of shipping practice and management / Alan E. Branch . - 2nd ed. - London : Chapman and hall, 1988 . - 360 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03164
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 26 Economics of the marine : Modelling natural resources / Karyn Morrissey . - London : Rowman Littefield, 2017 . - vii, 164 pages ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00821
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.91
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/SDHLV%2000821%20-%20Economics%20of%20the%20marine.pdf
  • 27 Electronic commerce / Gary P. Schneider . - 11th ed. - Australia : Cengage Learning, 2015 . - 602 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02861
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.8
  • 28 Electronic commerce: a managerial and social networks perspective / Efraim Turban, David King, Jae Kyu Lee,.. . - 8th ed. - New York : Springer, 2015 . - 791 p. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02853
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.8
  • 29 Emerging research surrounding power consumption and performance issues in utility computing / Ganesh Chandra Deka, G.M. Siddesh, K.G. Srinivasa, L.M. Patnaik editors . - 1 online resource (PDFs (460 pages)) : illustrations
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/98.%20Emerging%20Research%20Surrounding%20Power%20Consumption%20and%20Performance%20Issues%20in%20Utility%20Computing.pdf
  • 30 English for Logistics / Marion Grussendorf . - Oxford : Oxford University Press, 2009 . - 94p. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07254, PM/LT 07255, PM/LT CD07254, PM/LT CD07255, PNN 01792-PNN 01794, PNN/CD 01792-PNN/CD 01794, SDH/LT 03287
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1 2 3 4 5 6
    Tìm thấy 172 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :