Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 223 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A seaman's guide to basic chartwork / Gilmour Jerkins . - 3rd ed. - Gloucestershire : Morgans technical, 1990 . - 297p. ; 15cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00059
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLV%2000059%20-%20A-seamans-guide.pdf
  • 2 Adaptive control for group of ships : Fuzzy logic approach / V.E. Bolnokin, Dang Van Uy, Dinh Xuan Manh . - Moscow, Hai Phong : Center of Remote Education, 2007 . - 242p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: GT/HHA009 0001-GT/HHA009 0080, PD/VT 07491, PD/VT 07492, PM/VT 10131-PM/VT 10133
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 3 Admiralty tide tables. Vol. 1, 1985 . - 268p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02898
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 4 Admiralty tide tables. Vol. 2, 1979 . - 232p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02896
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 5 Admiralty tide tables. Vol. 2, 1984 . - 455p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02897
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 6 Advanced training programme on liquefied gas tanker operations . - London : IMO, 1991 . - 221 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02892
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 7 An toàn lao động trên tàu thủy / Trương Văn Đạo, Đặng Thanh Tùng; Võ Đình Phi h.đ . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 129tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: GT/HHA004 0001-GT/HHA004 0021, PD/VT 07005-PD/VT 07007, PD/VT 07169, PM/VT 09423-PM/VT 09425
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 8 Automatic direction finder: Model JLR-1003C: Instruction manual . - 50 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02890
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 9 Bài giảng pháp luật hàng hải : Phần Khai thác tàu và sự cố trên biển / Bộ môn Luật Hàng hải. Khoa Điều khiển tàu biển . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2008 . - 71tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BG-phap-luat-hang-hai_2008.pdf
  • 10 Bổ sung sửa đổi 1996 của công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển 1974 = 1996 amendments to the international convention for the safety of life at sea, 1974 / Tổ chức Hàng hải quốc tế . - H. : Đăng kiểm Việt Nam, 1999 . - 49tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01305
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 11 Bộ luật Hàng hải Việt Nam . - H. : Tư pháp, 2010 . - 169tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 03306
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 12 Business : Its legal, ethical, and global environment / Marianne Moody Jennings . - 7th ed. - Mason, Ohio : Thomson/West, 2006 . - 925p. : color illustrations, forms ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04120
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.7307 22
  • 13 Cargoes / William V. Packard . - London: Shipping books, 2004 . - 282p.; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03163
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 14 Carriage of goods by sea / John F. Wilson . - 7th ed. - New York : Pearson/Longman, 2010 . - lvi, 559p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.4109/6 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Carriage-of-goods-by-sea-7ed_John-F.Wilson_2010.pdf
  • 15 Cases and materials on marine insurance law / Susan Hodges, Roy Carlile assistance . - Oxon : Routledge, 1999 . - 962p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04771, PM/LT 06623-PM/LT 06625, SDH/LT 02131
  • Chỉ số phân loại DDC: 346
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002131%20-%20Cases-and-materials-on-marine-insurance-law_Susan-Hodges_1999.pdf
  • 16 Các công ước quốc tế về vận tải và hàng hải/ Trường đại học Ngoại thương; Hoàng Văn Châu biên tập; Trịnh Thị Thu Hương dịch . - H. : Giao thông vận tải, 1999 . - 342tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01233, Pd/vt 01576, Pm/vt 03178, Pm/vt 03659-Pm/vt 03662
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 17 Các vấn đề pháp lý về tàu biển và thuyền bộ tàu biển . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 107tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 18 Celestial navigation / Gerry Smith . - 2nd ed. - England : Adlav Coles Nautical, 2001 . - 143p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00025
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000025%20-%20Celestial-navigation.pdf
  • 19 Chính sách về biển và đại dương / Nguyễn Thái Dương, Lưu Ngọc Long ; Nguyễn Mạnh Cường (c.b) ; Nguyễn Kim Phương hiệu đính . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 71tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11428 0001-HH/11428 0121
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 20 Code of safe practice for ships carrying timber deck cargoes, 1991 / IMO . - London : IMO, 1992 . - 45 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00749
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 21 Code of safe practice for solid bulk cargoes ( BC code) / IMO . - London : IMO, 1994 . - 191 p. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00748
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 22 Công ước của liên hợp quốc về luật biển 1982 / Lưu Văn Lợi biên tập ; Vũ Phi Hoàng dịch . - In lần thứ 3. - H. : Chính trị quốc gia, 1994 . - 372tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00894, Pd/vv 01559, Pd/vv 01560, PD/VV 01730, PD/VV 01731, Pm/vv 00758-Pm/vv 00771, PM/VV 00908-PM/VV 00921
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 23 Đánh giá tác động về những đổi mới Bộ Luật Dân sự năm 2015 trong quá trình hội nhập quốc tế / Nguyễn Thành Lê, Phạm Thanh Tân, Hoàng Thị Ngọc Quỳnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 67tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00682
  • Chỉ số phân loại DDC: 340.5
  • 24 Đại cương hàng hải / Bộ môn Cơ sở hàng hải. Khoa Hàng hải . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 136 tr. : 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11110 0001-HH/11110 0032
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 25 Đại cương tàu biển / Bộ môn Cơ sở hàng hải. Khoa Hàng hải . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2015 . - 81tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11115 0001-HH/11115 0016
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 26 Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã / Lương Thị Kim Dung, Trịnh Thị Thu Thảo, Nguyễn Đình Thúy Hường . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 55tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00822
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.8
  • 27 Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài thương mại tại Việt Nam / Lương Thị Kim Dung, Trịnh Thị Thu Thảo, Hoàng Thị Ngọc Quỳnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 74tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00683
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 28 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành ; Hđ: Đinh Xuân Mạnh, Lê Thanh Sơn, Mai Bá Lĩnh . - Hải phòng : Đại học hàng hải, 2005 . - 153tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Dieu-dong-tau_Nguyen-Viet-Thanh_2005.pdf
  • 29 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành ; Hđ: Lê Thanh Sơn . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2007 . - 227tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: DDT 0001-DDT 0550, DDT 0552-DDT 0582, Pd/vt 03011, Pd/vt 03020-Pd/vt 03025, PD/VT 03728, Pm/vt 05490-Pm/vt 05499, SDH/Vt 01235-SDH/Vt 01237
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2003728%20-%20Dieu-dong-tau-Nguyen-Viet-Thanh-2007.pdf
  • 30 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành ; Hiệu đính: Bùi Thanh Huân . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2014 . - 199tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11211 0001-HH/11211 0121
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 1 2 3 4 5 6 7 8
    Tìm thấy 223 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :