Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 170 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Admiralty tide tables. Vol. 1, 1985 . - 268p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02898
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 2 Admiralty tide tables. Vol. 2, 1979 . - 232p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02896
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 3 Admiralty tide tables. Vol. 2, 1984 . - 455p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02897
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 4 Advanced training programme on liquefied gas tanker operations . - London : IMO, 1991 . - 221 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02892
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 5 An toàn lao động trên tàu thủy / Trương Văn Đạo, Đặng Thanh Tùng; Võ Đình Phi h.đ . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 129tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: GT/HHA004 0001-GT/HHA004 0021, PD/VT 07005-PD/VT 07007, PD/VT 07169, PM/VT 09423-PM/VT 09425
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 6 Automatic direction finder: Model JLR-1003C: Instruction manual . - 50 p. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02890
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 7 Bộ luật Hàng hải Việt Nam . - H. : Tư pháp, 2010 . - 169tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 03306
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 8 Cargoes / William V. Packard . - London: Shipping books, 2004 . - 282p.; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03163
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 9 Các vấn đề pháp lý về tàu biển và thuyền bộ tàu biển . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 107tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 10 Chính sách về biển và đại dương / Nguyễn Thái Dương, Lưu Ngọc Long ; Nguyễn Mạnh Cường (c.b) ; Nguyễn Kim Phương hiệu đính . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 71tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11428 0001-HH/11428 0121
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 11 Code of safe practice for ships carrying timber deck cargoes, 1991 / IMO . - London : IMO, 1992 . - 45 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00749
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 12 Code of safe practice for solid bulk cargoes ( BC code) / IMO . - London : IMO, 1994 . - 191 p. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00748
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 13 Đánh giá tác động về những đổi mới Bộ Luật Dân sự năm 2015 trong quá trình hội nhập quốc tế / Nguyễn Thành Lê, Phạm Thanh Tân, Hoàng Thị Ngọc Quỳnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 67tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00682
  • Chỉ số phân loại DDC: 340.5
  • 14 Đại cương hàng hải / Bộ môn Cơ sở hàng hải. Khoa Hàng hải . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 136 tr. : 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11110 0001-HH/11110 0032
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 15 Đại cương tàu biển / Bộ môn Cơ sở hàng hải. Khoa Hàng hải . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2015 . - 81tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11115 0001-HH/11115 0016
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 16 Đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã / Lương Thị Kim Dung, Trịnh Thị Thu Thảo, Nguyễn Đình Thúy Hường . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 55tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00822
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.8
  • 17 Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài thương mại tại Việt Nam / Lương Thị Kim Dung, Trịnh Thị Thu Thảo, Hoàng Thị Ngọc Quỳnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 74tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00683
  • Chỉ số phân loại DDC: 381
  • 18 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành ; Hđ: Đinh Xuân Mạnh, Lê Thanh Sơn, Mai Bá Lĩnh . - Hải phòng : Đại học hàng hải, 2005 . - 153tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Dieu%20dong%20tau.pdf
  • 19 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành ; Hđ: Lê Thanh Sơn . - H. : Khoa học và kỹ thuật, 2007 . - 227tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: DDT 0001-DDT 0550, DDT 0552-DDT 0582, Pd/vt 03011, Pd/vt 03020-Pd/vt 03025, PD/VT 03728, Pm/vt 05490-Pm/vt 05499, SDH/Vt 01235-SDH/Vt 01237
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2003728%20-%20Dieu-dong-tau-Nguyen-Viet-Thanh-2007.pdf
  • 20 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành ; Hiệu đính: Bùi Thanh Huân . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2014 . - 199tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11211 0001-HH/11211 0121
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 21 Điều động tàu / Nguyễn Viết Thành; Hiệu đính: Bùi Thanh Huân . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2014 . - 181 tr.; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05667-PD/VT 05671, PM/VT 08001-PM/VT 08005
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 22 Địa văn hàng hải I . - Hải Phòng: NXB. Hàng hải, 2016 . - 198tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 23 Địa văn Hàng hải II / Phạm Kỳ Quang chủ biên; Nguyễn Thái Dương, Nguyễn Phùng Hưng . - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2012 . - 279tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: DVH2 0001-DVH2 0005, DVH2 0007-DVH2 0012, DVH2 0014-DVH2 0020, DVH2 0026, DVH2 0027, DVH2 0029, DVH2 0032-DVH2 0038, DVH2 0043-DVH2 0051, DVH2 0053-DVH2 0060, DVH2 0064, DVH2 0065, DVH2 0067-DVH2 0073, DVH2 0075-DVH2 0078, DVH2 0084-DVH2 0091, DVH2 0093, DVH2 0096-DVH2 0099, DVH2 0101-DVH2 0123, DVH2 0125-DVH2 0131, DVH2 0134-DVH2 0136, DVH2 0138-DVH2 0140, DVH2 0146, DVH2 0147, DVH2 0149, DVH2 0152-DVH2 0157, DVH2 0160, DVH2 0162, DVH2 0164-DVH2 0166, DVH2 0168-DVH2 0179, DVH2 0181-DVH2 0184, DVH2 0188-DVH2 0222, DVH2 0227, DVH2 0230-DVH2 0250, DVH2 0252, DVH2 0255-DVH2 0259, DVH2 0261-DVH2 0263, DVH2 0265-DVH2 0275, DVH2 0277-DVH2 0284, DVH2 0286-DVH2 0290, DVH2 0293-DVH2 0309, DVH2 0312, DVH2 0314, DVH2 0315, DVH2 0317, DVH2 0319-DVH2 0321, DVH2 0323-DVH2 0325, DVH2 0331-DVH2 0333, DVH2 0335-DVH2 0338, DVH2 0342-DVH2 0348, DVH2 0350, DVH2 0352, DVH2 0359, DVH2 0362-DVH2 0368, DVH2 0370-DVH2 0376, DVH2 0379, DVH2 0380, DVH2 0382, DVH2 0383, DVH2 0386-DVH2 0399, DVH2 0401-DVH2 0428, DVH2 0433, DVH2 0434, DVH2 0437, DVH2 0438, DVH2 0441-DVH2 0445, DVH2 0447, DVH2 0448, DVH2 0450-DVH2 0452, DVH2 0457-DVH2 0463, DVH2 0465-DVH2 0468, DVH2 0470-DVH2 0479, PD/VV 03205-PD/VV 03209, PM/VV 03929-PM/VV 03938, SDH/VT 01889-SDH/VT 01893
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 24 Địa văn hàng hải III . - Hải Phòng: NXB. Hàng hải, 2016 . - 209tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 25 Địa văn hàng hải. P. 1 / Bộ môn Hàng hải học. Khoa Điều khiển tàu biển . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2009 . - 115tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Gi%C3%A1o%20tr%C3%ACnh%20%C4%90%E1%BB%8Ba%20v%C4%83n%20h%C3%A0ng%20h%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%A7n%201.pdf
  • 26 Địa văn hàng hải. P. 2 / Bộ môn Hàng hải học. Khoa Điều khiển tàu biển . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2009 . - 184tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Gi%C3%A1o%20tr%C3%ACnh%20%C4%90%E1%BB%8Ba%20v%C4%83n%20h%C3%A0ng%20h%E1%BA%A3i%20ph%E1%BA%A7n%202.pdf
  • 27 Effective mooring: Your guide to mooring equipment and operations . - London : Witherbys Publishing, 2005 . - 67p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00751
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.8
  • 28 English for marine students and ships radio operators =Tiếng Anh cho sinh viên vô tuyến điện Hàng Hải và báo vụ viên tàu biển/ Nguyễn Tường Luân . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1994 . - 102 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01052, Pd/vv 01053, Pm/vv 00203-Pm/vv 00205, TAVTD 0001-TAVTD 0046
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.384
  • 29 English for Navigators . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 187tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 30 General information for grain loading : Contains information and comment on: U.S. Coast Guard regulations for carriage of grain in bulk . - New York : National Cargo Bureau, 1994 . - 104 p. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00747
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 1 2 3 4 5 6
    Tìm thấy 170 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :