Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 199 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Jim Lee . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 447tr. ; 26cm + 01CD, 01 Phụ bản
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04432-PD/VT 04436, PM/VT 06505, PM/VT 06507-PM/VT 06509, PM/VT 07675, PM/VT CD06505-PM/VT CD06509, PM/VT CD07675, PNN 01640, PNN 01641, PNN/CD 01640, PNN/CD 01641, PNN/PB 01640, PNN/PB 01641
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 332 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07674, PNN 01642, PNN 01643
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 1500 structured test : Level 1 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07671, PNN 01400, PNN 01401
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 1500 structured test : Level 2 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07672, PNN 01402, PNN 01403
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 2000 tests : Advanced level / Edward R. Rosset, . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 109 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07664, PNN 01412, PNN 01413
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 30 phút tự học ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày / Nguyễn Quốc Hùng chủ biên . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 307 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04459, PNN 01668, PNN 01669
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 3000 tests : Elementary to intermediate level / Edward R. Rosset, . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 162 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07663, PNN 01414, PNN 01415
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 ABC TOEIC : Listening comprehension / Lee Soo-yong . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 298 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07639, PM/VT CD07639, PNN 01502, PNN 01503, PNN/CD 01502, PNN/CD 01503
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 9 ABC TOEIC : Reading comprehension / Park Hye Yeong, Jeong Ji Won . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 233 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07638, PNN 01500, PNN 01501
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 10 Anh văn 3 (Speaking) . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 68tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 11 Anh văn 4 . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 175tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 12 Anh văn cơ bản 1 : English for general purposes / Khoa Ngoại ngữ . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 79tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/25101 0001-HH/25101 0439
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 13 Anh văn cơ bản 2 : Basic English for communication at work (2) / Khoa Ngoại ngữ . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2015 . - 239tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/25102 0001-HH/25102 0133
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 14 Anh văn cơ bản 3 : Basic English for communication at work (3) / Khoa Ngoại ngữ . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 175tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/25103 0001-HH/25103 0437
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 15 Basic course TNT TOEIC : LC + RC / Lori . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2013 . - 201 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07658, PM/VT CD07658, PNN 01510, PNN 01511, PNN/CD 01510, PNN/CD 01511
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 Big step TOEIC : 3 steps to conquer the new TOEIC test / Kim Soyeong, Park Won ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ - T.1 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 324 p +01CD.; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07635, PM/VT CD07635, PNN 01420, PNN 01421, PNN/CD 01420, PNN/CD 01421
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Big step TOEIC : 3 steps to conquer the new TOEIC test / Kim Soyeong, Park Won ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ - T.2 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 410 p +01CD.; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07636, PM/VT CD07636, PNN 01422, PNN 01423, PNN/CD 01422, PNN/CD 01423
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 Big step TOEIC : 3 steps to conquer the new TOEIC test / Kim Soyeong, Park Won ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ - T.3 . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 363 p +01CD.; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07637, PM/VT CD07637, PNN 01424, PNN 01425, PNN/CD 01424, PNN/CD 01425
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Cambridge English: First : Four practice tests for Cambridge English: First (FCE) . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015 . - 188 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07720, PM/VT CD07720, PNN 01650, PNN 01651, PNN/CD 01650, PNN/CD 01651
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 Cambridge IELTS intensive training : Listening / Foreign Language Teaching & Research Press . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015 . - 202 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07593, PM/VT CD07593, PNN 01564, PNN 01565, PNN/CD 01564, PNN/CD 01565
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 Cambridge IELTS intensive training : Reading / Foreign Language Teaching & Research Press . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015 . - 160 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07594, PNN 01562, PNN 01563
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 Cambridge IELTS intensive training : Writing / Foreign Language Teaching & Research Press . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015 . - 142 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07595, PNN 01566, PNN 01567
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 23 Campus Toeic / Jim Lee, Standy Cho . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2009 . - 297tr ; 28 cm+ 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07625, PM/VT CD07625, PNN 01488, PNN 01489, PNN/CD 01488, PNN/CD 01489
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 24 Cobuild IELTS dictionary : The source of authentic English . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015 . - 962tr ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07718, PNN 01474, PNN 01475
  • Chỉ số phân loại DDC: 423
  • 25 Collins EAP writing : Learn to write better academic essays / Els Van Geyte . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2015 . - 183 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07719, PNN 01654, PNN 01655
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Common mistakes in English exams ... and how to avoid them = Những lỗi thường gặp trong các kỳ thi tiếng Anh / Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh chú giải . - New ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb.Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2004 . - 63 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04453, PNN 01674, PNN 01675
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Complete IELTS: Bands 5-6.5 . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 132tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 28 Complete TOEIC : Listening comprehension / Michelle Han . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 282 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07629, PM/VT CD07629, PNN 01610, PNN 01611, PNN/CD 01610, PNN/CD 01611
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 29 Complete TOEIC : Reading comprehension / Young Soo Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2011 . - 310 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07628, PNN 01608, PNN 01609
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 30 Composing to communicate: A students guide to college writing / Robert Saba . - Australia : Cengage Learning, 2017 . - 642p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00795, SDH/LV 00796
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 1 2 3 4 5 6 7
    Tìm thấy 199 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :