Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 87 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1500 structured test : Level 1 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07671, PNN 01400, PNN 01401
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 1500 structured test : Level 2 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07672, PNN 01402, PNN 01403
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 1500 structured test : Level 3 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07673, PNN 01404, PNN 01405
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 20 dạng câu hỏi thi, kiểm tra môn Triết học Mác - Lênin / Trần Việt Dũng (ch.b); Nguyễn Thị Kim Hồng, Nguyễn Thị Thu Lan, Bùi Thúy Tuyết Anh, Trương Thị Anh Đào, Hoàng Bích Thủy . - Hải Phòng : Nxb Hàng Hải, 2019 . - 163tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07474, PM/VT 10027
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.43
  • 5 2000 tests : Advanced level / Edward R. Rosset, . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 109 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07664, PNN 01412, PNN 01413
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 3000 tests : Elementary to intermediate level / Edward R. Rosset, . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 162 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07663, PNN 01414, PNN 01415
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 Automated continuous process control / Carlos A. Smith . - New York : John Wiley & Sons, 2002 . - 216 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00071
  • Chỉ số phân loại DDC: 003
  • 8 Biện pháp hoàn thiện công tác kiểm tra thuế tại Chi cục thuế quận Dương Kinh / Kiều Thị Hải Hân; Nghd.: PGS.TS Dương Văn Bạo . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 89tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02408
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 9 Biện pháp hoàn thiện hoạt động kiểm tra sau thông quan tại cục hải quan tỉnh Quảng Ninh / Hoàng Minh Nguyệt; Nghd.: Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 90tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03827
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 10 Biện pháp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm tra Đảng trên địa bàn huyện Long Điền, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu / Võ Ngọc Phượng; Nghd.: Đặng Văn Hưng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 85tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03830
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 11 Biện pháp tăng cường công tác kiểm tra sau thông quan tại cục hải quan thành phố Hải Phòng / Trần Thị Tuyết Mai; Nghd.: Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 83 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02084
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 12 Biện pháp tăng cường công tác kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục Thuế TP Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh / Đặng Nguyễn Quỳnh Trang; Nghd.: Đặng Công Xưởng . - Hải phòng : Đại học Hàng Hải Việt Nam, 2020 . - 101tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 04062
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 13 Các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ sỹ phan kiểm tra tàu biển tại các cảng vụ hàng hải / Lê Quốc Tiến . - 2015 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 44, tr.75-79
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 14 Các quy định pháp luật về khiếu nại, tố cáo, thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, điều tra và xử lý trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo / Nguyễn Quang Huệ . - H. : Lao động, 2006 . - 867 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02831-Pd/vt 02834, SDH/Vt 00917
  • Chỉ số phân loại DDC: 344
  • 15 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công và kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi/ Nguyễn Văn Quảng chủ biên . - H.: Xây dựng, 1998 . - 119 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02071, Pd/vv 02072, Pm/vv 01557-Pm/vv 01559
  • Chỉ số phân loại DDC: 721.028
  • 16 Công nghệ mới đánh giá chất lượng cọc/ Nguyễn Hữu Đẩu . - H.: Xây dựng, 2000 . - 249 tr.; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01875, Pd/vt 01876, Pm/vt 03920-Pm/vt 03922
  • Chỉ số phân loại DDC: 624.1
  • 17 Công tác kiểm tra tàu biển tại một số nước trong khu vực châu Á Thái Bình Dương / Lê Quốc Tiến . - 2015 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 43, tr.58-63
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 18 Đánh giá công tác kiểm tra nhà nước cảng biển tại các cảng biển khu vực Hải Phòng giai đoạn 2010-2014 / Bùi Hồng Vân; Nghd.: Hoàng Thị Lịch . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 69tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 14963
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 19 Feedback control of dynamic systems / Gene F. Franklin . - 4th. ed. - America : Prentice Hall, 2002 . - 910p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00031
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Feedback_Control_Dynamic_Systems(fourth-edition).pdf
  • 20 Get ready for IELTS : Listening : Pre-intermediate A2+ / Jane Short . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 134tr. ; 24cm + 02CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07775, PM/VT 08083, PM/VT 08084, PM/VT CD07775, PM/VT CD08083, PM/VT CD08084, PNN 01064, PNN 01065, PNN 01696-PNN 01698, PNN/CD 01064, PNN/CD 01065, PNN/CD 01696-PNN/CD 01698
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 Get ready for IELTS : Listening : Pre-intermediate A2+ / Jane Short . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Listening_Pre-Intermediate-A2.pdf
  • 22 Get ready for IELTS : Reading : Pre-Intermediate A2+ / Els Van Geyte . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Reading_Pre-Intermediate-A2.pdf
  • 23 Get ready for IELTS : Reading : Pre-Intermediate A2+ / Els Van Geyte . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 134tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07776, PM/VT 08087, PM/VT 08088, PNN 01070, PNN 01071, PNN 01702-PNN 01704, PNN/CD 01702-PNN/CD 01704
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 24 Get ready for IELTS : Speaking : Pre-intermediate A2+ / Rhona Snelling . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 134tr. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07777, PM/VT 08085, PM/VT 08086, PM/VT CD07777, PM/VT CD08085, PM/VT CD08086, PNN 01068, PNN 01069, PNN 01699-PNN 01701, PNN/CD 01068, PNN/CD 01069, PNN/CD 01699-PNN/CD 01701
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Get ready for IELTS : Speaking : Pre-intermediate A2+ / Rhona Snelling . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 134p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Speaking_Pre-Intermediate-A2.pdf
  • 26 Get ready for IELTS : Writing : Pre-Intermediate A2+ / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 133tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07774, PM/VT 08089, PM/VT 08090, PNN 01066, PNN 01067, PNN 01705-PNN 01707
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Get ready for IELTS : Writing : Pre-Intermediate A2+ / Fiona Aish, Jo Tomlinson . - KNXB. : Collins English for Exams, 2012 . - 133p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Get-Ready-for-IELTS_Writing_Pre-Intermediate-A2.pdf
  • 28 Giáo trình công nghệ ô tô. Phần chẩn đoán ô tô : Dùng cho trình độ trung cấp nghề và cao đẳng nghề / Phạm Tố Như, Nguyễn Đức Nam (ch.b.), Hoàng Văn Ba. . - H. : Lao động, 2011 . - 150tr. : hình vẽ, bảng ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.28
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/Cong-nghe-oto-Chuan-doan-oto.pdf
  • 29 Giáo trình trị giá hải quan / Chủ biên: Nguyễn Thị Thương Huyền . - H. : Tài chính, 2009 . - 255 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05485-PD/VV 05487, PM/VV 04611, PM/VV 04612
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 30 Graded multiple-choice English tests : Level A1 / Jack Hedges . - TP.Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 56p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07665, PNN 01388, PNN 01389
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1 2 3
    Tìm thấy 87 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :