Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 59 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bài tập kinh tế vận tải biển/ Vương Toàn Thuyên . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1994 . - 50 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: KTVB 00001-KTVB 00028, Pd/vv 01209-Pd/vv 01211, Pm/vv 00239, Pm/vv 00240
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 2 Biện pháp nâng cao vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế biển ở Hải Phòng / Quách Thị Hà, Phan Văn Chiêm, Ngô Văn Thảo . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 48tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00974
  • Chỉ số phân loại DDC: 320
  • 3 Biện pháp phát triển kinh tế biển trên địa bàn thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu / Hồ Nguyên Nhật; Nghd.: Đỗ Thị Mai Thơm . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03746
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 4 Cảng biển Việt nam trong định hướng phát triển kinh tế hàng hải phù hợp với chiến lược biển đến năm 2020 / GS.TS. Vương Toàn Thuyên , Ths. Bùi Bá Khiêm . - 2008 // Tạp chí Kinh tế và phát triển, Số128, tr 21-22
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 5 Cập nhật, bổ sung quy hoạch cảng biển góp phần thực hiện chiến lược kinh tế biển của đất nước / Ngô Đức Hành . - 2008 // Tạp chí giao thông vận tải, số 4, tr16-19
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.1
  • 6 City Logistics : Network Modelling and Intelligent Transport Systems / Elichi Taniguchi, Russell G. Thompson, Tadashi Yamada, Ron Van Duin . - KNxb. : Emerald Group, 2001 . - 243p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/City%20Logistics%20-%20Network%20Modelling%20and%20Intelligent%20Transport%20Systems-2011.pdf
  • 7 Corporate social responsibility in the maritime industry. Vol. 5 / Lisa Loloma Froholdt . - New York : Springer Berlin Heidelberg, 2018 . - 293p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03803
  • Chỉ số phân loại DDC: 624
  • 8 Cost accounting in shipbuilding . - New York : Springer, 2018 . - 132p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03779
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003779%20-%20Cost%20Accounting%20In%20Shipbuilding.pdf
  • 9 Dynamic Shipping and Port Development in the Globalized Economy : Volume 1: Applying Theory to Practice in Maritime Logistics / Paul Tae-Woo Lee, Kevin Cullinane . - New York : Palgrave macmillan, 2016 . - 248 pages : 34 illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03862
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.1
  • 10 Đánh giá vai trò, ý nghĩa của việc phát triển cảng tại khu vực cảng Đình Vũ / Đỗ Đức Thịnh; Nghd.: PGS TS. Đan Đức Hiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2007 . - 66 tr. ; 30 cm + 01 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00535
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 11 Đề xuất giải pháp phát triển bền vững cảng biển Hải Phòng / Ngô Đức Du; Nghd.: Đan Đức Hiệp, Dương Văn Bạo . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 145tr. ; 30cm + 01 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00045
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/THIET%20KE%20-%20LUAN%20VAN/LUAN%20AN%20TIEN%20SI%20-%20FULL/SDHTS%2000045%20-%20Ngo%20Duc%20Du%20-%20Tom%20tat.pdf
  • 12 Đề xuất một số giải pháp cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho Cảng Hải Phòng / Nguyễn Thị Dung; Nghd.: Ths. Lương Nhật Hải . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải, 2008 . - 74 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 07294
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 13 Economics of sea transport and international trade . - London : Institute of Chartered Shipbrokers, 2015 . - 236p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03126
  • Chỉ số phân loại DDC: 387
  • File đính kèm
  • 14 Economics of the marine : Modelling natural resources / Karyn Morrissey . - London : Rowman Littefield, 2017 . - vii, 164 pages ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00821
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.91
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLV%2000821%20-%20Economics%20of%20the%20marine.pdf
  • 15 Economics of the oceans : Rights, rents and resources / Paul Hallwood . - London : Routledge, 2014 . - 298p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02343, SDH/LT 02344
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.91
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002343-44%20-%20Economics-of-the-oceans_Rights,-rents-and-resources_Paul-Hallwood_2014.pdf
  • 16 Enterprise Resource Planning and Supply Chain Management: Functions, Bussiness Processes and Sofware for Manufacturing Companies / Karl E. Kurbel . - Heidelberg : Springer, 2013 . - 359p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Enterprise%20Resource%20Planning%20and%20SCM-2013.pdf
  • 17 Essentials of Management Information Systems / Kenneth C. Laudon, Jane P. Laudon . - 9th ed. - New Jersey : Prentice Hall, 2011 . - 416p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Essentials%20of%20Management%20Information%20Systems-2011.pdf
  • 18 Giải pháp hợp lý hóa cơ cấu đội tàu của tổng công ty Hàng hải Việt Nam / Nguyễn Cảnh Hải; Nghd.: Nguyễn Hữu Hùng, Đặng Công Xưởng . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 156tr. ; 30cm + 01 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00065
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 19 Global Logistics : New Direction in Supply Chain Management / Donald Waters . - London, Philadelphia : Kogan Page Limited, 2007
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Global%20Logistics%20New%20Directions%20in%20SCM-2007.pdf
  • 20 HSBA Handbook on ship finance / Orestis Schinas, Carsten Grau, Max Johns editors . - New York : Springer, 2015 . - 384p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03597
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 21 Integrating seaports and trade corridors / Peter Hall, Robert J. McCalla, Claude Comtois edite . - London : Routledge, 2011 . - 292p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03118
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.1
  • 22 International maritime business. Comparison of the german and the greek maritime clusters / Hans-Christian Stockfisch . - [Place of publication not identified], GRIN Publishing, 2015 . - 14p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00817
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLV%2000817%20-%20International%20maritime%20business.pdf
  • 23 Khai thác tàu : Dùng cho sinh viên ngành: Kinh tế vận tải biển . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 65tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 24 Khoa học - công nghệ hàng hải / Trường Đại học Hàng hải Việt Nam . - 125tr. ; 27x19cm
  • Thông tin xếp giá: TC00098
  • 25 Khoa học và công nghệ biển : Journal of marine science and technology . - 91tr. ; 27x19cm
  • Thông tin xếp giá: TC00021
  • 26 Khoa học về biển và kinh tế miền biển/ Võ Nguyên Giáp . - H.: Sự thật, 1981 . - 38 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00901
  • Chỉ số phân loại DDC: 551.48
  • 27 Kinh tế vận tải biển / Vương Toàn Thuyên . - Hải Phòng : Đại học Hàng Hải, 1991 . - 263tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: KTVTB 00001-KTVTB 00067, Pd/vv 00994, Pd/vv 00995, Pm/vv 00143-Pm/vv 00145
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 28 Lập chương trình xử lý thông tin phục vụ cho việc quản lý xếp dỡ của cảng Hải Phòng / Phạm Đình Hưởng;Nghd:PGS Nguyễn Lam Sơn . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 1997 . - 71 tr., 29
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00026
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 29 Legal principles in shipping business / Institute of Chartered Shipbrokers . - London : Institute of Chartered Shipbrokers, 2016 . - 362p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03129
  • Chỉ số phân loại DDC: 387
  • File đính kèm
  • 30 Logistics : An Introduction to Supply Chain Management / Donald Waters . - New York : Palgrave Macmillan, 2003 . - 354p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Logistics%20-%20An%20Introduction%20to%20SCM-2003.pdf
  • 1 2
    Tìm thấy 59 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :