Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 14 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 China's Environmental Challenges / Judith Shapiro . - 2nd ed. - Malden : Polity Press, 2016 . - 177p
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/8.China's%20Environmental%20Challenges.pdf
  • 2 Environmental economics and natural resource management / David A. Anderson . - 4th ed. - London : Routledge, 2014 . - 428p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02511, SDH/LT 02512
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • 3 Environmental Economics and Sustainability : Surveys of Recent Research in Economics Ser / Brian Chi-ang Lin, Siqi Zheng . - West Sussex : John Wiley & Sons, Incorporated, 2017 . - 413p
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/14.Environmental%20Economics%20and%20Sustainability.pdf
  • 4 Environmental economics for sustainable growth a handbook for practitioners / Anil Markandya, Patrice Harou, Vito Cistulli . - Washington : The World Bank, 2002 . - 567 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00479
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.9
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Environmetal%20Economics%20for%20sustainable....pdf
  • 5 Environmental systems studies : A macroscope for understanding and operating spaceship earth / Hidefumi Imura . - Tokyo ; New York : Springer, 2013 . - 151 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02823
  • Chỉ số phân loại DDC: 577
  • 6 Giáo trình kinh tế chất thải / Nguyễn Đình Hương chủ biên . - H. : Giáo dục, 2006 . - 347tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-kinh-te-chat-thai_Nguyen-Dinh-Huong_2006.pdf
  • 7 Giáo trình kinh tế môi trường / Hoàng Xuân Cơ . - H : Giáo dục, 2005 . - 247tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/KD 00093, Pm/Vt 05738, Pm/vt 05826
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • 8 Giáo trình kinh tế môi trường / Lê Thạc Cán, Nguyễn Duy Hồng, Hoàng Xuân Cơ . - Tái bản. - H : NXB. Thống kê, 2008 . - 312tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06285
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • 9 Kinh tế môi trường . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 87tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 10 Kinh tế môi trường . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 64tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 11 Kinh tế môi trường / Đoàn Thị Lan Phương . - H. : Thông tin và truyền thông, 2011 . - 228tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: pm/vt 03346
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • 12 Kinh tế môi trường / Lê Thạc Cán c.b . - H : NXB. Lao động - Xã hội, 2009 . - 284tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06281
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.7
  • 13 Kinh tế môi trường / Viện môi trường. Trường Đại học Hàng hải Việt Nam . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 201? . - 169tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PM/KD 00117
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 14 Water Resource Economics : Towards a Sustainable Use of Water for Irrigation in India / M.G. Chandrakanth . - London : Springer, 2015 . - 245p
  • Chỉ số phân loại DDC: 333.91
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Ebooks-Proquest/Ebook-Proquest2/58.Water%20Resource%20Economics%20-%20Towards%20a%20Sustainable%20Use%20of%20Water%20for%20Irrigation%20in%20India.pdf
  • 1
    Tìm thấy 14 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :