Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 35 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Advanced international trade : Theory and evidence / Robert C. Feenstra . - Second edition. - United Kingdom : Princeton University Press, 2016 . - 477p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03574, SDH/LT 03575
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 2 Applied international economics / W. Charles Sawwer, Richard L. Sprinkle . - 4th ed. - London : Routledge, 2015 . - 538p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02878, SDH/LT 02879
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002878%20-%20Applied%20international%20economics.pdf
  • 3 Biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khối ngân hàng thương mại nhà nước trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế / Nguyễn Lê Hằng; Nghd.: Nguyễn Thanh Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 73 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02082
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 4 Các dòng vốn vào các nước đang phát triển từ 1995 đến nay. / Nguyễn Hồng Nhung . - 2008 // Những vấn đề kinh tế & chính trị thế giới, Số 5(145), tr 44-50
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 5 Cạnh tranh Mỹ -Trung Quốc nhìn từ hai phía / Tạ Minh Tuấn . - 2008 // Những vấn đề kinh tế & chính trị thế giới, Số 5(145), tr3-10
    6 Chính sách kinh tế của Mỹ đối với khu vực châu á - Thái Bình Dương kể từ sau chiến tranh lạnh =Japan ASEAN relationship policy and ODA/ Viện kinh tế thế giới; Đinh Quý Độ chủ biên . - H.: Khoa học xã hội, 2000 . - 264 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02313, Pd/vv 02314
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 7 Dynamic Shipping and Port Development in the Globalized Economy : Volume 1: Applying Theory to Practice in Maritime Logistics / Paul Tae-Woo Lee, Kevin Cullinane . - New York : Palgrave macmillan, 2016 . - 248 pages : 34 illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03862
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.1
  • 8 Economics of sea transport and international trade . - London : Institute of Chartered Shipbrokers, 2015 . - 236p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03126
  • Chỉ số phân loại DDC: 387
  • File đính kèm
  • 9 Giáo trình kinh tế quốc tế / Dương Văn Bạo . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2014 . - 194tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: GT/KTB002 0001-GT/KTB002 0083, PD/VT 06969-PD/VT 06971, PM/VT 09393-PM/VT 09395
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 10 Giáo trình kinh tế quốc tế : Chương trình cơ sở / Đỗ Đức Bình, Nguyễn Thường Lạng chủ biên . - H. : Kinh tế quốc dân, 2008 . - 334tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03595, PD/VV 04399
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 11 Giáo trình kinh tế quốc tế/ Nguyễn Thường Lạng . - H.: Lao động - Xã hội, 2002 . - 519 tr; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02791-Pd/vv 02793, Pm/vv 02392-Pm/vv 02398
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 12 Giáo trình kinh tế quốc tế: Chương trình cơ sở / Đỗ Đức Bình, Nguyễn Thường Lạng chủ biên . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012 . - 334tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04552, PD/VV 04553, PM/VV 04335-PM/VV 04337
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVV%2004552-53%20-%20GT-Kinh-te-quoc-te_Do-Duc-Binh_2012.pdf
  • 13 Hỏi đáp doanh thương quốc tế =Did you know? Fa seinating facts and fallacies about business/ Charles Boyd; Minh Đức dịch . - Tp. Hồ Chí Minh: Trẻ, 2000 . - 303 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02319, Pd/vv 02320
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 14 International business : The challenge of global competition / Donald A. Ball, Wendell H. McCulloch, J. Michael Geringer . - Boston; McGraw-Hill, 2008 . - 623p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02505
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 15 International business and logistics evaluating the business result of VietNam container shipping joint stock company / Tạ Thị Mai Ngọc; Nghd.: Nguyen Thi Le Hang . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 48tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 18090
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 16 International economic law : International economic law series / Andrea F. Lowenfeld . - Second edition. - New York : Oxford University Press, 2011 . - 956p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03576, SDH/LT 03577
  • Chỉ số phân loại DDC: 343
  • 17 International economic policy coordination / Michael Carlberg . - Berlin : Springer, 2010 . - 312 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02856
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 18 International economic relations since 1945 / Catherine R. Schenk . - London : Routledge, 2011 . - 172 p. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02874, SDH/LT 02875
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 19 International economics / Robert M. Dunn, John H. Mutti . - 6th ed. - London : Routledge, 2004 . - 545p
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/international_economics_6th_edition.pdf
  • 20 International economics / Thomas A. Pugel . - 16th ed. - New York : McGraw Hill, 2016 . - 766p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02872, SDH/LT 02873
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002872%20-%20International%20economics.pdf
  • 21 International economics: Pearson new international edition / Gerber James . - Sixth edition. - Great Britain : Pearson, 2014 . - 488p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03388
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 22 International economics: Theory and policy / Paul R. Krugman, Maurice Obstfeld, Marc J. Melitz . - 10th ed. - Boston : Pearson, 2015 . - 783p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02858, SDH/LT 03389
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 23 International marketing / Philip.R Cateora, John L. Graham . - 12th ed. - Boston : Mc Graw Hill, 2005 . - 697 tr ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01074, SDH/LT 01075, SDH/LT 01573
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.8
  • 24 International relations theories : Discipline and diversity / Tim Dunne, Milja Kurki, Steve Smith . - 3rd ed. - UK : Oxford University Press, 2013 . - 368 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02679, SDH/LT 02680
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 25 International trade and economic relations: In a nutshell / Ralph H. Folsom, Michael Wallace Gordon, Michael P. Van Alstine . - Sixth edition. - USA : West Academic Publishing, 2016 . - 413p. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00785
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 26 Kế hoạch kinh doanh quốc tế : Dùng cho sinh viên nghành: Kinh tế . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 61tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 27 Kinh tế ASEAN và khả năng hòa nhập của Viêt Nam/ Lê Văn Toàn, Trần Hoàng Kim . - H.: Thống kê, 1992 . - 264 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/vv 00007, Pm/vv 00008
  • Chỉ số phân loại DDC: 337.1
  • 28 Kinh tế Nhật Bản - Những bước thăng trầm trong lịch sử/ Lưu Ngọc Trinh . - H.: Thống kê, 1998 . - 447 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02317, Pd/vv 02318
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.52
  • 29 Nam Phi trong hội nhập kinh tế khu vực toàn cầu hoá / Trần Thị Lan Hương // Những vấn đề kinh tế & chính trị thế giới, Số 1, tr 60-66
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 30 Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế / Phạm Văn Hồng . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 153tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06999, PM/VT 09426-PM/VT 09428, PM/VT 09432-PM/VT 09441
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.6
  • 1 2
    Tìm thấy 35 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :