Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Chiến lược và sáng tạo : 100 bài học truyền cảm hứng = Strategie & Creativite / Mark Raison ; Trung Đinh, Yukie Bình dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbook, 2018 . - 179tr. ; 17cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07231, PD/VV 07232, PM/VV 05729-PM/VV 05731
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.12
  • 2 Đổi mới chính sách tài khoá đáp ứng yêu cầu chiến lược phát triển kinh tế xã hội 2001 - 2010/ Bùi Đường Nghiêu . - H.: Tài chính, 2000 . - 306 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02366, Pd/vv 02367
  • Chỉ số phân loại DDC: 336.597
  • 3 Exchange rate misalignment: concepts and measurement for developing countries / Lawrence E. Hinkle, Montiel . - Washington : The world bank, 1999 . - 614 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00438, SDH/Lt 00439
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 4 Fiscal Studies . - Blackwell, 2005 . - 12,5 MB : 01 CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00001
  • Chỉ số phân loại DDC: 336
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2005/Fiscal%20Studies/
  • 5 Global development finance: financing the poorest countries . - Washington : The World Bank, 2002 . - 251 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00586-SDH/Lt 00589
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 6 How to select stocks using technical analysis / Martin J. Pring . - New York : McGraw Hill, 2002 . - 162 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00436
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 7 Money, Credit and Capital / James Tobin, Stephen S. Golub . - Boston : McGraw Hill, 1998 . - 316 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00462
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Money%20,%20cerdit%20and%20capital.pdf
  • 8 Nghiên cứu việc triển khai chương trình đánh cá xa bờ của chính phủ tại khu vực Hải Phòng / Nguyễn Đức Nam;Nghd.:TS.Đỗ Văn Sơn . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2000 . - 70 tr., 29 cm+ 1 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00057
  • 9 Pricing finacial instruments : The finite difference method / Domingo Javella, Curt Randall . - New York : John Wiley & Sons Inc, 2000 . - 237p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00361
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Pricing%20finacial%20instrument....pdf
  • 10 Self - study law dictionary and exercise book : Legal English dictionary and exercise book / Michael Howard . - USA : Knxb, 2017 . - 346p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03619
  • Chỉ số phân loại DDC: 340
  • 11 Soạn thảo văn bản quản lý hành chính mẫu thực hành . - H. : Thống kê, 2004 . - 428tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02546, Pm/vt 04653
  • Chỉ số phân loại DDC: 351.597
  • 12 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng, nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 1 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 210tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02532, Pd/vt 02533
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 13 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. Tập 10 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 232tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02602, Pd/vt 02603
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 14 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 3 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 203tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02536, Pd/vt 02537
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 15 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 4 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 207tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02538, Pd/vt 02539
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 16 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 5 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 223tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02540, Pd/vt 02541
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 17 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 6 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 212tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02542, Pd/vt 02543
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 18 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 7 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 216tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02544, Pd/vt 02545
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 19 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. Tập 8 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 230tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02598, Pd/vt 02599
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 20 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng. tập 9 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 229tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02600, Pd/vt 02601
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 21 Văn bản pháp quy mới về đầu tư xây dựng-nhà ở đất ở đất đai xây dựng kiến trúc quy hoạch phát triển đô thị-quản lý doanh nghiệp và kinh tế tài chính xây dựng.. tập 2 . - H. : Xây dựng, 2004 . - 215tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02534, Pd/vt 02535
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.04
  • 1
    Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :