Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Bước vào thế kỷ 21. báo cáo về tình hình phát triển thế giới 1999/2000/ Bùi Trần Chú dịch . - H.: Chính trị quốc gia, 1999 . - 369 tr.; 18 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01319, Pm/vt 03349
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 2 Entering the 21st century : Wold development report 1999/2000 . - Oxford: Oxford University, 2000 . - 301 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00878
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 3 Giáo trình kinh tế quốc tế: Chương trình cơ sở / Đỗ Đức Bình, Nguyễn Thường Lạng chủ biên . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2012 . - 334 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04552, PD/VV 04553, PM/VV 04335-PM/VV 04337
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • 4 Global marketing : Contemporary theory, practice, and cases / Ilan Alon, Eugene Jaffe, Christiane Prange, and Donata Vianelli . - Second edition. - New York : Routledge, 2017 . - xxvi, 699 pages : illustrations, maps ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03876
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.84
  • 5 Hoàn thiện chiến lược phát triển Cảng Hải Phòng trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực ASEAN và thế giới giai đoạn 2005 - 2010 / Nguyễn Thị Anh Quỳnh; Nghd.: GS TS. Vương Toàn Thuyên . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2006 . - 75 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00513
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.1
  • 6 Innovative solutions for implementing global supply chains in emerging markets / Ashish Dwivedi, University of Hull Business School, UK . - xxi, 313p. : illustrations ; 29cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/TAILIEUSO/IGI%20Global%20Engineering%20and%20Maritime/6.%20Innovative%20Solutions%20for%20Implementing%20Global%20Supply%20Chains%20in%20Emerging%20Markets.pdf
  • 7 Intermational business: competing in the global market place / Charles W.L. Hill . - 4th ed. - KNxb: McGrand Hill, 2003 . - 703 tr. ; 28 cm + 01 bản đồ
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00880
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 8 International business / J. Michael Geringer, Jeanne M. McNett, Michael S. Minor, Donald A. Ball . - New York : Mc Graw Hill, 2016 . - xxvii, 531 pages ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03875
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 9 International trade / Charles Van Marrewijk . - United Kingdom : Oxford Press, 2017 . - 489p. : illustrations (colour) ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03877
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 10 International trade : Theory, evidence and policy / Richard Pomfret (University of Adelaide, Australia & the Johns Hopkins University, Italy) . - New Jersey : World Sientific, 2016 . - xxii, 298 pages : illustrations ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03864
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 11 Kinh tế chính trị học của xu hướng sáp nhập địa phương ở Nhật Bản / Nguyễn Bình Giang // Những vấn đề kinh tế & chính trị thế giới, Số 1, tr 27-38
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 12 Nghiên cứu kinh tế : Economics studies . - 80tr. ; 29x20cm
  • Thông tin xếp giá: TC00023
  • 13 The box: How the shipping container made the world smaller and the world economy bigger / Marc Levinson . - Second edition. - USA : Princeton University Press, 2016 . - 516p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00781, SDH/LV 00782
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.5
  • 14 The economy today / Bradley R. Schiller . - 9th ed. - Boston : McGraw Hill, 2003 . - 969 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00885
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 15 The handbook of international trade and finance : The complete guide for international sales, finance, shipping and administration / Anders Grath . - Fourth edition. - London : Kogan Page, 2016 . - ix, 249 pages ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03865
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 16 Thế giới phẳng: Tóm lược lịch sử thế giới thế kỷ 21 = The world is flat a brief history of the twenty-first century / THOMAS L. FRIEDMAN; Nguyễn Quang A, Nguyễn Hồng Quang, Vũ Duy Thành... dịch và hiệu đính . - Tp.HCM : Nxb Trẻ, 2006 . - 818 ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00121, Pd/vv 00122, SDH/Vv 00343
  • Chỉ số phân loại DDC: 909
  • 17 Tri thức thông tin và phát triển / Viện thông tin khoa học xã hội; Bùi Biên Hoà chủ biên . - H.: Viện thông tin khoa học xã hội, 2000 . - 370 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02325, Pd/vv 02326
  • Chỉ số phân loại DDC: 303.4
  • 1
    Tìm thấy 17 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :