Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 46 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 10 nguyên tắc vàng của nhà lãnh đạo = The ordinary leader / Randy Grieser ; Trịnh Huy Ninh dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động : Saigonbooks, 2018 . - 277tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06991, PD/VV 06992, PM/VV 05565-PM/VV 05567
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 2 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo / John C.Maxwell; Đinh Việt Hòa dịch . - H. : Lao động - Xã hội : Công ty Alphabooks, 2015 . - 315 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05047-PD/VV 05050, PM/VV 04563
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 3 21 nguyên tắc vàng của nghệ thuật lãnh đạo = The 21 irrefutable laws of leadership / John C. Maxwell ; Đinh Việt Hoà dịch . - H. : Lao động, 2016 . - 315tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06324-PD/VV 06326, PM/VV 04932, PM/VV 04933
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 4 21 phẩm chất vàng của nhà lãnh đạo / John C. Maxwell ; Hà Quang Hùng dịch . - H. : Lao động xã hội, 2013 . - 199tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03786-PD/VV 03790
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 5 3000 câu nói đầy uy lực của nhà lãnh đạo / Patrick Alain ; Ngọc Tuấn dịch . - H. : Lao động ; Công ty Văn hoá Văn Lang, 2016 . - 239tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06707, PD/VV 06708, PM/VV 05083
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 6 90 ngày đầu tiên làm sếp : Những chiến lược then chốt mang lại thành công cho nhà lãnh đạo ở mọi cấp độ / Michael Watkins ; Ngô Phương Hạnh, Đặng Khánh Chi dịch . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Lao động xã hội, 2012 . - 331tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03941-PD/VV 03945
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 7 Bí quyết lãnh đạo doanh nghiệp / Brian Chernett ; Quốc Việt dịch . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 135tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06661, PD/VV 06662, PM/VV 05052
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 8 Bí quyết thành công của người quản lý . - H.: Khoa học kỹ thuật công nghệ nhẹ, 1989 . - 44 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00587, Pd/vv 00588
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 9 Cách tư duy khác về thành công / John C. Maxwell ; Vũ Nghệ Linh dịch . - H. : Lao động - xã hội, 2013 . - 283tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03646-PD/VV 03650
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 10 Công thức thành công : Những bí quyết thành công vượt thời gian của Napoleon Hill = Everything I know about success I learn from Napoleon Hill / Don M. Green ; Trần Thụy Hương Quỳnh dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2017 . - 274tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07045, PD/VV 07046, PM/VV 05463-PM/VV 05465
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 11 Đừng làm nhân viên nổi khùng : Vì sao nhân viên rời bỏ sếp = Employee enragement / James Adonis ; Vũ Thái Hà dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2016 . - 219tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07027, PD/VV 07028, PM/VV 05391-PM/VV 05393
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.3
  • 12 Hà Huy Tập một số tác phẩm . - H. : Chính trị quốc gia, 2006 . - 954tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/VV 00314-Pd/VV 00316
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707
  • 13 Hình mẫu nhà lãnh đạo tài năng = Leadership by example / Sanjiv Chopra, David Fisher ; Lê Minh Quân dịch . - H. : Khoa học xã hội, 2016 . - 159tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06611, PD/VV 06612
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 14 Lãnh đạo bằng câu hỏi : Tìm giải pháp và lãnh đạo hiệu quả thông qua câu hỏi = Leading with questions : How leaders find the right solutions by knowning what to ask / Michale J. Marquardt ; Trần Thị Bích Nga dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2018 . - 295tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07139, PD/VV 07140, PM/VV 05599, PM/VV 05600
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 15 Lãnh đạo chiến lược & quản trị chiến lược : Lãnh đạo và quản trị linh hoạt trước tình trạng hỗn loạn / Shand Stringham ; Thế Anh dịch . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 335tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06695, PD/VV 06696, PM/VV 05046
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 16 Lãnh đạo đội ngũ 10 thách thức-10 giải pháp= Leading teams 10 challenges-10 solutions / Mandy Flint, Elisabet Vinberg Hearn ; Nguyễn Tư Thắng dịch . - H. : NXB. Thanh Hóa, 2018 . - 231tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06711, PD/VV 06712, PM/VV 05058
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 17 Leadership : Theory and practice / Peter G. Northouse . - 6th ed. - Los Angeles : Sage, 2013 . - 485p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00699, SDH/LV 00700
  • Chỉ số phân loại DDC: 303.4
  • 18 Leadership IQ : a personal development process based on a scientific study of a new generation of leaders / Emmett C. Murphy . - New York : John Wiley, 1996 . - viii, 278 p. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00543
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 19 Leadership: Enhancing the lessons of experience / Richard L. Hughes, Robert C. Ginnett, Gordon J. Curphy . - 5th ed. - Boston: McGraw-Hill, 2006 . - 592 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01579, SDH/LT 01580
  • Chỉ số phân loại DDC: 303.3
  • 20 Leadership: Theory and practics / Peter G. Northouse . - 7th ed. - Los Angeless : Sage, 2016 . - 494p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03285
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 21 Mẫu soạn thảo văn bản dùng cho cán bộ lãnh đạo, quản lý và công chức văn phòng/ Trần Hoàng . - H.: Chính trị quốc gia, 1997 . - 382 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01187, Pd/vt 01188, Pm/vt 03038-Pm/vt 03040
  • Chỉ số phân loại DDC: 342
  • 22 Một số quy định pháp luật về đào tạo, bổ nhiệm, từ chức, miễn nhiệm cán bộ lãnh đạo và tuyển dụng công chức . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 683tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02957
  • Chỉ số phân loại DDC: 344.01
  • 23 Nghệ thuật giữ chân nhân viên giỏi / J.Leslie McKeown ; Trịnh Huy Thiệp dịch ; Lê Duy Hiếu hiệu đính . - H. : Lao động-xã hội, 2017 . - 400tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06411, PD/VV 06412, PM/VV 04934, PM/VV 04935
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 24 Nghệ thuật lãnh đạo : ĐTTS ghi : Quản trị & Khởi nghiệp / Hồ Minh Chính, Nguyễn Vũ Minh Tâm, Nguyễn Hoàng Khuyên, .. . - Tái bản lần thứ nhất. - Tp. Hồ Chí Minh : Thế giới : Saigonbooks, 2017 . - 292tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06971, PD/VV 06972, PM/VV 05523-PM/VV 05525
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.11
  • 25 Nghệ thuật quản lý nhân sự / Lê Tiến Thành, Kiến Văn dịch . - Tái bản lần thứ 2. - Thanh Hóa : NXB. Thanh Hóa, 2016 . - 167tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06874, PD/VV 06875, PM/VV 05093
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.3
  • 26 Nghệ thuật xoay chuyển tình thế : Sức mạnh để thay đổi bất cứ điều gì= Influencer : The power to change anything / Kerry Patterson, Joseph Grenny, David Maxfield ... ; Kim Quý, Anh Tú dịch . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Lao động - xã hội, 2013 . - 337tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03971-PD/VV 03975
  • Chỉ số phân loại DDC: 158
  • 27 Ngôn ngữ của nhà lãnh đạo = The Language of leaders : Cách giao tiếp để truyền cảm hứng, tạo ảnh hưởng và đạt được thành quả của các CEO hàng đầu / Kevin Muray ; Bùi Quang Khải dịch . - H. : Hồng Đức ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 238tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06739, PD/VV 06740, PM/VV 05034
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 28 Nguyên tắc tạm dừng : Tạm dừng để tiến xa hơn / Kevin Cashman ; Lê Minh Quân dịch . - Thanh hóa : Thanh Hóa ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 209tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06747, PD/VV 06748, PM/VV 05113
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 29 Nhanh hơn khao khát hơn = Fast forward / Jonathan Yabut ; Hoàng Long dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2017 . - 191tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07083, PD/VV 07084, PM/VV 05364-PM/VV 05366
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.3
  • 30 Nhà lãnh đạo 360 độ = The 360 Leader / John C. Maxwell ; Đặng Oanh, Hà Phương dịch . - H. : Lao động - xã hội, 2013 . - 435tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03726-PD/VV 03730
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 1 2
    Tìm thấy 46 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :