Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 12 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Chính trị Quốc gia, 2011 . - 255 tr; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03330-PD/VV 03337, PM/VV 03684
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 09
  • 2 Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - H.: Chính trị Quốc gia, 2009 . - 264 tr; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: GDVN 00001-GDVN 00014, GDVN 00016-GDVN 00020, GDVN 00022, GDVN 00024-GDVN 00033, GDVN 00035, GDVN 00038-GDVN 00041, GDVN 00043, GDVN 00045-GDVN 00050, GDVN 00052, GDVN 00054, GDVN 00056, GDVN 00058, GDVN 00061, GDVN 00063, GDVN 00065, GDVN 00066, GDVN 00068, GDVN 00070-GDVN 00072, GDVN 00074-GDVN 00083, GDVN 00087, GDVN 00092-GDVN 00094, GDVN 00097, GDVN 00099, GDVN 00102, GDVN 00104, GDVN 00105, GDVN 00108, GDVN 00110, GDVN 00113, GDVN 00115-GDVN 00119, GDVN 00122, GDVN 00124-GDVN 00126, GDVN 00133, GDVN 00134, GDVN 00137, GDVN 00139, GDVN 00141-GDVN 00145, GDVN 00149, PD/VV 00241-PD/VV 00246, PM/VV 03849-PM/VV 03852
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 09
  • 3 Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - Tái bản lần 2 có sửa chữa , bổ sung. - H. : Chính trị Quốc gia, 2006 . - 385 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: LSD6 00001-LSD6 00011, LSD6 00014, LSD6 00015, LSD6 00017-LSD6 00036, LSD6 00038-LSD6 00042, LSD6 00044-LSD6 00061, LSD6 00063, LSD6 00064, LSD6 00067-LSD6 00075, LSD6 00077, LSD6 00078, LSD6 00080, LSD6 00082-LSD6 00138, LSD6 00140-LSD6 00149, LSD6 00151-LSD6 00164, LSD6 00166-LSD6 00180, LSD6 00182-LSD6 00194, LSD6 00196-LSD6 00213, LSD6 00215-LSD6 00236, LSD6 00238-LSD6 00249, LSD6 00251-LSD6 00271, LSD6 00275-LSD6 00285, LSD6 00287-LSD6 00297, LSD6 00299-LSD6 00306, LSD6 00308-LSD6 00314, LSD6 00316-LSD6 00338, LSD6 00340-LSD6 00380, LSD6 00383-LSD6 00426, LSD6 00428-LSD6 00455, LSD6 00457-LSD6 00479, Pd/vv 00115-Pd/vv 00117, PD/VV 03324-PD/VV 03329, Pm/vv 03680-Pm/vv 03683, Pm/vv 03685, Pm/vv 03686
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707
  • 4 Giáo trình lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : Chính trị quốc gia, 2004 . - 349 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: LSD 00001-LSD 00015, LSD 00017-LSD 00083, LSD 00085-LSD 00107, LSD 00109-LSD 00126, LSD 00128-LSD 00191, LSD 00193-LSD 00202, LSD 00204-LSD 00330, LSD 00332-LSD 00356, LSD 00358-LSD 00365, LSD 00367-LSD 00525, LSD 00527-LSD 00548, LSD 00550-LSD 00575, LSD 00577-LSD 00645, LSD 00647-LSD 00666, LSD 00668-LSD 00739, LSD 00741-LSD 00779, LSD 00781-LSD 00786, LSD 00788-LSD 00830, LSD 00832-LSD 00839, LSD 00841-LSD 00844, LSD 00846, LSD 00848-LSD 00866, LSD 00868-LSD 00871, LSD 00873-LSD 00937, LSD 00939-LSD 00943, LSD 00945-LSD 00979, LSD 00981, LSD 00982, LSD 00984-LSD 01000, LSD 01002-LSD 01037, LSD 01039-LSD 01097, LSD 01099-LSD 01137, LSD 01139-LSD 01146, LSD 01148-LSD 01157, LSD 01159-LSD 01169, LSD 01171-LSD 01208, LSD 01210-LSD 01248, LSD 01250-LSD 01283, LSD 01285-LSD 01381, LSD 01383-LSD 01409, LSD 01411-LSD 01445, LSD 01447-LSD 01465, LSD 01467-LSD 01484
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259.707
  • 5 Hướng dẫn ôn tập và kiểm tra kiến thức Lịch sử Đảng Cộng sản Việt nam / Phạm Thị Xuân chủ biên, Phạm Thị Thu ; Phạm Thị Thu Trang hiệu đính . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2018 . - 121tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06805, PD/VT 06806
  • Chỉ số phân loại DDC: 324
  • 6 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam . - H. : Đại học quốc gia, 1999 . - 429 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vv 00014
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707
  • 7 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam . - H.: Giáo dục, 2001 . - 207 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02311, Pd/vv 02312
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 09
  • 8 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam / Viện Đại học Mở Hà Nội . - H.: NXB. Lao động - Xã hội, 2005 . - 120tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06270
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707
  • 9 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Tập 1 . - H.: Chính tri quốc gia, 1997 . - 211 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01947
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 09
  • 10 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Tập2 . - H.: Chính trị quốc gia, 1997 . - 173 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01948
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707 09
  • 11 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam/ Bộ giáo dục và đào tạo; Kiều Xuân Bá chủ biên . - H.: Giáo dục, 1991 . - 202 tr.; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00878
  • Chỉ số phân loại DDC: 324.259 707
  • 12 Ngân hàng câu hỏi Olympic các môn khoa học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh : Dùng cho các trường Đại học, cao đẳng / Bộ giáo dục và đào tạo . - H. : [knxn], 2006 . - 444 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02698, Pd/vt 02699
  • Chỉ số phân loại DDC: 335.4
  • 1
    Tìm thấy 12 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :