Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 153 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 A manual of marine engineering : Comprising the design, construction, and working of marine machinery / A.E. Seaton . - 20th ed. - London : C. Griffin and Company, Limited, 1907 . - 712p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03893
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.12
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003893%20-%20A%20manual%20of%20marine%20engineering.pdf
  • 2 Advances in Internal Combustion Engine Research / Dhananjay Kumar Srivastava... [et al.], editors . - XI, 345p. (197 illustrations, 159 illustrations in color) : online resource, 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03823
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4023 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003823%20-%20Advances%20in%20internal%20combustion%20engine%20research.pdf
  • 3 Analysis and modelling of non - steady flow in pipe and channel networks / Vinko Jovic . - United Kingdom : Wiley, 2013 . - 527p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02176, SDH/LT 03029
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002176%20-%20Analysis%20and%20modelling%20of%20non%20-%20steady%20flow%20in%20pipe%20and%20channel%20networks.pdf
  • 4 Cogeneration fuel cell - sorption air conditioning systems / I. Pilatowsky, R.J. Romero, C.A. Isaza,.. . - Verlag : Springer, 2011 . - 160p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02235, SDH/LT 03143, SDH/LT 03585
  • Chỉ số phân loại DDC: 697
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002235%20-%20Cogeneration%20Fuel%20Cell-Sorption%20Air%20Conditioning.pdf
  • 5 Compressed air operations manual : An illustrated guide to selection, installtion, applications, and maintenance / Brian S. Elliott . - New York : Mc Graw-Hill, 2006 . - 407p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02972, SDH/LT 02973
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.5
  • 6 Corrosion in systems for storage and transportation of petroleum products and biofuels : Identification, monitoring and solutions / Alec Groysman . - New York : Springer, 2014 . - 297p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02236, SDH/LT 03134, SDH/LT 03586
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002236%20-%20Corrosion%20in%20Systems%20for%20Storage%20and%20Transportation%20of%20Petroleum.pdf
  • 7 Công nghệ chế tạo máy / Quản Trọng Hùng; Hđ.: Cao Đức Thiệp . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 168tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/12306 0001-HH/12306 0004
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 8 Dao động và động lực học máy / Bùi Thị Hằng . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 53tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/12301 0001-HH/12301 0015
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 9 Design for Micro - combined cooling, heating and power systems / Nicolae Badea . - London : Springer, 2015 . - 394p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02201, SDH/LT 03133, SDH/LT 03557
  • Chỉ số phân loại DDC: 697
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002201,%20SDHLT%2003133%20-%20Design%20for%20Micro%20-%20Combined%20Cooling,Heating.pdf
  • 10 Design of low - temperature domestic heating systems : A guide for system designers and installers / Bruce Young, Alan Shiret, John Hayton, Will Griffiths . - 23p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02202, SDH/LT 03148, SDH/LT 03149
  • Chỉ số phân loại DDC: 697
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002202%20-%20Design%20of%20low-temperature%20domestic%20heating%20systems.pdf
  • 11 Diesel Engine 1 . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 73p. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 12 Diesel tàu thủy 1/ Lê Viết Lượng . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 228tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 13 Diesel tàu thủy 2/ Lê Viết Lượng biên soạn . - Hải Phòng : NXB Hàng Hải, 2016 . - 179tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/12305 0001-HH/12305 0015
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 14 Diesel technology : Fundamentals, service, repair / Andrew Norman . - 8th ed. - Tinley Park : Goodheart - Willcox Company, 2007 . - 640p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03215
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.43
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2003215%20-%20Diesel%20technology.pdf
  • 15 Diesel-engine management . - England : Wiley, 2005 . - 501p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03141, SDH/LT 03563
  • Chỉ số phân loại DDC: 629.2
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003141%20-%20Diesel%20%E2%80%93%20Engine%20management.pdf
  • 16 Đánh giá ảnh hưởng của nhiên liệu hỗn hợp diesel - dầu thực vật ( dầu cọ ) đến sự ăn mòn, ô xy hóa và làm hư hỏng các chi tiết kim loại, phi kim loại trong hệ thống nhiên liệu của động cơ diesel 6LU32 / Nguyễn Đức Hạnh, Lương Duy Đông . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 20tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00844
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 17 Động cơ đốt trong 1 . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 97tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 18 Động cơ đốt trong 2 . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 89tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 19 Engineering thermaldynamic / Tran Hong Ha, Pham Ba Cong . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 130tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/12101E 0001-HH/12101E 0011
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 20 Entropy theory and its application in environmental and water engineering / Vijay P. Singh . - West Sussex : John Wiley&Sons, 2013 . - 642p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02171, SDH/LT 03142
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002171%20-%20Entropy%20theory%20and%20its%20application%20in%20environmental%20and%20water%20engineering.pdf
  • 21 Environmental Hydraulics. Vol. 5, Modeling software / Jean-Michel Tanguy edite . - London, Hoboken : ISTE, John Wiley & Sons, 2010 . - 256p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02173, SDH/LT 03140
  • Chỉ số phân loại DDC: 627
  • 22 Flow measurement engineering handbook / Richar W. Miller . - third edition. - Boston : Mc Graw Hill, 1996 . - 990 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02958, SDH/LT 02959
  • Chỉ số phân loại DDC: 532
  • 23 Fluid mechanics and hydraulics / Ranald V. Giles, Jack B. Evett, Cheng Liu . - 4th ed. - New York : Mc Graw Hill, 2014 . - 362 p. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02851
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 24 Fluid power circuits and controls: fundamentals and applications / John S. Cundiff . - Boca Raton : CRC Press, 2002 . - 533 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02847, SDH/LT 02955
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.2
  • 25 Fuels and fuel-additives / S.P. Srivastave, Jeno Hancsok . - New Jersey : John Wiley & Sons, 2014 . - 364p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02175, SDH/LT 02237, SDH/LT 03145, SDH/LT 03361
  • Chỉ số phân loại DDC: 665.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003361%20-%20Fuels%20and%20fuel-additives.pdf
  • 26 Gas Turbine Engines / Nguyễn Hồng Phúc . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 284p. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 27 General engineering knowledge for marine engineers / Paul A. Russell, Leslie Jackson, Thomas D. Morton . - London : Adlard coles nautical, 2013 . - 574p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03106, SDH/LT 03107
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003106-07%20-%20General%20engineering%20knowledge%20for%20marine%20engineers.pdf
  • 28 Giáo trình máy điện hàng hải 2 / Chb.: Trần Đức Lễ, Nguyễn Hoàng Thái; Hđ.: Nguyễn Xuân Long . - Hải Phòng: NXB Hàng Hải, 2016 . - 186tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: HH/11210 0001-HH/11210 0063
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 29 Giải pháp làm giảm tổn thất năng lượng cho hệ thống khí nén / Đỗ Thị Hiền, Trương Tiến Phát . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 44tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00831
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 30 Giải pháp nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp cho thuyền viên máy tàu biển tại trung tâm thực hành thí nghiệm-khoa Máy tàu biển / Trương Văn Đạo . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt nam, 2019 . - 53tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 01039
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 1 2 3 4 5 6
    Tìm thấy 153 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :