Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 50 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 10 ngày tập trung ôn tập cho bài thi TOEFL iBT = 10 days crash course / Ichizo Ueda, Chiaki Taoka, Toshiko Ueda ; Trần Bích Ngọc dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2017 . - 351tr. : CD + phụ lục ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07665, PD/VV 07666, PM/VV 05807, PM/VV 05808
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 2 5500 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng = 5500 common English sentences for communication / Steven Harry thực hiện CD . - Tái bản lần thứ hai. - Tp. Hồ Chí Minh : Hồng Đức, 2016 . - 229tr. ; 20cm + CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07663, PD/VV 07664, PM/VV 05805, PM/VV 05806
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 3 A study of the impacts of using movie dubbing in teaching speaking for Vietnam maritime university freshmen majoring in english language / Phạm Thị Quỳnh Trâm . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 43tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00968
  • Chỉ số phân loại DDC: 410
  • 4 Anh văn cơ bản 2 : Basic English for communication at work (2) / Khoa Ngoại ngữ . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2015 . - 239tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/25102 0001-HH/25102 0133
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 5 Beyond language: Intercultural communication for English as a second language . - Hải Phòng: NXB Hải Phòng, 2016 . - 149p. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 6 Cambridge vocabulary for IELTS with answers : Self study vocabulary practice / Pauline Cullen . - Cambridge : Cambridge University Press, 2008 . - 174tr. ; 24cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 00001, PD/LT CD00001, PM/LT 07278, PM/LT 07309, PM/LT CD07278, PM/LT CD07309, PNN 01830, PNN 01831, PNN/CD 01830, PNN/CD 01831
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 Conversation analysis: An introduction / Jack Sidnell . - United Kingdom : Wiley-Blackwell, 2010 . - 283p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03259, SDH/LT 03260
  • Chỉ số phân loại DDC: 302.3
  • 8 Easy access: the refernce handbook for writers / Micheal L. Keens, Katherine H. Adams . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill . - 481 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00269
  • Chỉ số phân loại DDC: 800
  • 9 Email discourse among Chinese using English as a lingua Franca / Yuan-Shan Chen, Der-Hwa Victoria Rau, Gerald Rau editor . - Singapore : Springer, 2016 . - 296p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03465, SDH/LT 03466
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 10 English for Accounting / Evan Frendo, Sean Mahoney . - Oxford : Oxford University Press, 2007 . - 64 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07250, PM/LT 07251, PM/LT CD07250, PM/LT CD07251, PNN 01798-PNN 01800, PNN/CD 01798-PNN/CD 01800
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 English for emails / Rebecca Chapman . - Oxford : Oxford University Press, 2007 . - 62 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07256, PM/LT 07257, PM/LT CD07256, PM/LT CD07257, PNN 01789-PNN 01791, PNN/CD 01789-PNN/CD 01791
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 English for human resources / Pat Pledger . - Oxford : Oxford University Press, 2017 . - 80 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07276, PM/LT 07277, PM/LT CD07276, PM/LT CD07277, PNN 01804-PNN 01806, PNN/CD 01804-PNN/CD 01806
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 English for Logistics / Marion Grussendorf . - Oxford : Oxford University Press, 2009 . - 94p. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07254, PM/LT 07255, PM/LT CD07254, PM/LT CD07255, PNN 01792-PNN 01794, PNN/CD 01792-PNN/CD 01794, SDH/LT 03287
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 English for marketing & advertising / Sylee Gore . - Oxford : Oxford University Press, 2007 . - 80 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07248, PM/LT 07249, PM/LT CD07248, PM/LT CD07249, PNN 01801-PNN 01803, PNN/CD 01801-PNN/CD 01803, SDH/LT 04102
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.34
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004102%20-%20English-for-marketing-&-advertising.pdf
  • 15 English for presentations at international conferences : English for Academic research / Adrian Wallwork . - Second edition. - New York : Springer, 2016 . - 284p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03251, SDH/LT 03252
  • Chỉ số phân loại DDC: 418
  • 16 English for sales & purchasing / Lothar Gutjahr, Sean Mahoney . - Oxford : Oxford University Press, 20 . - 80 tr. ; 24 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07252, PM/LT 07253, PM/LT CD07252, PM/LT CD07253, PNN 01795-PNN 01797, PNN/CD 01795-PNN/CD 01797
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 English for writing research papers: English for academic research / Adrian Wallwork . - Second edition. - New York : Springer, 2016 . - 377p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03255, SDH/LT 03256
  • Chỉ số phân loại DDC: 371.3
  • 18 Essay essentials with readings / Sarah Norton, Brian Green, Rhonda Dynes . - 6th ed. - USA : Nelson Education, 2015 . - 498p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03362, SDH/LT 03656
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 19 Grammar for IELTS with answers : Grammar reference and practice / Diana Hopkins, Pauline Cullen . - Cambridge : Cambridge University Press, 2015 . - 258p. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 00002, PD/LT CD00002, PM/LT 07279, PM/LT 07308, PM/LT CD07279, PM/LT CD07308, PNN 01832, PNN 01833, PNN/CD 01832, PNN/CD 01833
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 Great writing 5: From great essays to research / Keith S. Folse, Tison Pugh . - 3rd ed. - Australia : Cengage Learning, 2015 . - 242 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07258, PM/LT 07259, PNN 01810-PNN 01812
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 IELTS Advantage: Writing skills / Richard Brown, Lewis Richards . - England : Delta Publishing, 2011 . - 128 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 00009, PM/LT 07292, PM/LT 07301, PNN 01851, PNN 01852
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 Introducing English linguistics / Charles F. Meyer . - Cambridge : Cambridge University Press, 2009 . - x, 259p. : illustrations ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04098
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004098%20-%20Introducing-English-linguistics.pdf
  • 23 Introducing global Englishes / Nicola Galloway, Heath Rose . - London : Routledge, 2015 . - xvii, 292p. : illustrations, maps ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04099
  • Chỉ số phân loại DDC: 420.9
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004099%20-%20Introducing-global-Englishes.pdf
  • 24 Inventing arguments / John Mauk, John Metz . - 4th ed. - Australia : Cengage Learning, 2016 . - 572p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03461, SDH/LT 03462
  • Chỉ số phân loại DDC: 168
  • 25 Language : Its structure and use / Edward Finegan . - Seventh edition. - Áu : Cengage Learning, 2015 . - xxiii, 575 pages : illustrations, maps ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 04100
  • Chỉ số phân loại DDC: 410
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2004100%20-%20Language_Its-structure-and-use.pdf
  • 26 Little stories : To push you forward / Stacey Riches . - Tp. Hồ Chí Minh : Đà Nẵng, 2018 . - 192tr. ; 18cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07199, PD/VV 07200, PM/VV 05691
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 27 Middle English verbs of emotion and impersonal constructions : Verb meaning and syntax in diachrony / Ayumi Miura . - 1 online resource (xvii, 290 pages .)
  • Chỉ số phân loại DDC: 427/.02
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Oxford-Scholarship-Online-List-2014-2015/20.%20Middle%20English%20Verbs%20of%20Emotion%20and%20Impersonal%20Constructions.pdf
  • 28 Phonetics: Transcription, production, acoustics, and perception / Henning Reetz, Allard Jongman . - United Kingdom : Wiley-Blackwell, 2009 . - 316p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03257, SDH/LT 03258
  • Chỉ số phân loại DDC: 414.8
  • 29 Sociolinguistic styles / Juan Manuel Hernandez-Campoy . - United Kingdom : Wiley-Blackwell, 2016 . - 228p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03247, SDH/LT 03248
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 30 Speak up: An illustrated guide to public speaking . - 2nd ed . - 658p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00774
  • Chỉ số phân loại DDC: 808.5
  • 1 2
    Tìm thấy 50 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :