Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 111 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh = English grammar in use / Raymond Murphy; Hồng Đức dịch và chú giải . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 435tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04384, PNN 00292-PNN 00295
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh : English grammar in use/ Raymond Murphy . - Đà Nẵng : Nxb Đà nẵng, 2000 . - 350 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: pm/vv 03012-pm/vv 03018, pm/vv 03021, SDH/Vv 00294
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 3 16 bài học cách dùng ngữ pháp và viết Tiếng Anh / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - H. : Hồng Đức, 2009 . - 321tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06443
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm : Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm.... Tập 1 / Trang Anh . - H. : Đại học sư phạm, 2018 . - 300tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06578, PD/VT 06579
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 5 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm : Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm.... Tập 2 / Trang Anh . - H. : Đại học sư phạm, 2018 . - 359tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06580, PD/VT 06581
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 30 phút tự học ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày / Nguyễn Quốc Hùng chủ biên . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 307 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04459, PNN 01668, PNN 01669
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 360 động từ bất quy tắc và 12 thì cơ bản trong tiếng Anh / Mỹ Hương chủ biên . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 153 tr. ; 15 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04398, PNN 00059-PNN 00062
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 8 360 động từ bất quy tắc và 12 thì cơ bản trong tiếng anh / Mỹ Hương chủ biên; Thu Huyền, Quỳnh Như hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 102tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04382, PNN 00176-PNN 00179
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 9 360 động từ bất quy tắc và cẩm nang sử dụng các thì trong tiếng Anh = 360 irregular verbs&handbook of English tenses usage / Nguyễn Thu Huyền chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 339 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04348, PM/VV CD04348, PNN 00136-PNN 00139, PNN/CD 00136-PNN/CD 00139
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 10 600 động từ bất quy tắc tiếng Anh / Quỳnh Như chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 201 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04377, PM/VV CD04377, PNN 00104-PNN 00107, PNN/CD 00104-PNN/CD 00107
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 11 A grammar of the english language / B.A. Ilishe . - Leningrad : Prosveshehie, 1967 . - 318 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00838-Pm/Lv 00840
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 A university grammar of English / Randolph Quirk, Sidney Greenbanun ; Xuân Bá giới thiệu . - H. : Giao thông vận tải, 2002 . - 483tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04488-PD/VV 04492, PM/VV 04216-PM/VV 04220
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 13 Academic listening encounters life in society : Listening, note taking, discussion / Kim Sanabria . - United Kingdom : Cambridge University Press, 2004 . - 160p. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04894, PD/LT 04895, PM/LT 06799, PM/LT 06800, PM/LT CD06799, SDH/LT 02145
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 Active skills for reading 2 / Neil J. Anderson . - Australia : Heinle, 2013 . - 176p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06502-PM/LT 06504, PNN 01920, PNN 01921, SDH/LT 01984, SDH/LT 01985, SDH/LT 04017
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 15 An introduction to English syntax / Nguyen Van Huy, Than Trong Lien Nhan . - 2nd ed. - Hue : University of Hue College of Foreign languages, 20?? . - 114tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/An-introduction-to-english-syntax.pdf
  • 16 Bài tập ngữ pháp tiếng Anh: dành cho THPT và ôn thi đại học / Mỹ Hương . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2011 . - 226 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06938, PNN 00668-PNN 00671
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 Business grammar & practice: Pre-Intermediate / Nick Brieger, Simon Sweeney . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 206 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07802, PNN 01092, PNN 01093
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 18 Cambridge Grammar and vocabulary for the Toeic test with answers / Jolene Gear, Robert Gear . - H. : Từ điển bách khoa, 2013 . - 272p. ; 25cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06876, PM/VT CD06876, PNN 00452-PNN 00455, PNN/CD 00452-PNN/CD 00455
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh = English tenses manual / Việt Hoàng chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2014 . - 286tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04359, PNN 00196-PNN 00199
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 College writing skill / John Langan . - Boston : Mc Graw-Hill, 2005 . - 558p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01412
  • Chỉ số phân loại DDC: 808.042
  • 21 College writing skills with readings / John Langan . - 6th ed. - Boston : Mc Graw-Hill, 2005 . - 734tr. ; 25cm+ 01 CD Rom
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01410, SDH/LT 01411
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 22 Conjugaison du verbe Russe / L.I. Pirogova . - Moscou : Progres, 1964 . - 310 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00943-Pm/Lv 00946
  • Chỉ số phân loại DDC: 440
  • 23 Direct and indirect speech / N.K. Ryazanova . - M. : Prosveshehie, 1981 . - 108 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00844-Pm/Lv 00846
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 24 Easy access: the refernce handbook for writers / Micheal L. Keens, Katherine H. Adams . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill . - 481 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00269
  • Chỉ số phân loại DDC: 800
  • 25 English by correspondence / D.A.Vesnik . - M. : H.School, 1981 . - 279 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00850-Pm/Lv 00852
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 26 English graduation course / E.M. Zeltin . - M. : KNxb, 1972 . - 319 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00841-Pm/Lv 00843
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 27 English grammar / J. Beriman . - Kiev : Higher school, 1977 . - 293 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00694-Pm/Lv 00696
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 28 English grammar exercises / L.P. Dementeeva . - Kiev : KNxb, 1977 . - 120 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00731, Pm/Lv 00732
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 29 English grammar exercises / V.L. Kaushanskaja . - Leningrad : KNxb, 1973 . - 203 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00816
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 30 English grammar in use : A self-study reference and practice book for intermediate learners of English / Raymond Murphy . - 4th ed. - Cambridge : Cambridge University Press, 2012 . - 380p
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/English-grammar-in-use_2012.pdf
  • 1 2 3 4
    Tìm thấy 111 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :