Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 1140 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Một số biện pháp kiểm soát hoạt động chuyển giá trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam / Phạm Thị Trang; Nghd: Đoàn Trọng Hiếu . - Hải Phòng, Đại học Hàng hải, 2014 . - 69tr.; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12988
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 2 10 bước giải quyết vấn đề làm mát tại các máy chủ mật độ cao . - 2008 // Tạp chí công nghệ thông tin&truyền thông, số 332, tr. 19-22
  • Chỉ số phân loại DDC: 004
  • 3 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh = English grammar in use / Raymond Murphy; Hồng Đức dịch và chú giải . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 435tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04384, PNN 00292-PNN 00295
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh : English grammar in use/ Raymond Murphy . - Đà Nẵng : Nxb Đà nẵng, 2000 . - 350 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: pm/vv 03012-pm/vv 03018, pm/vv 03021, SDH/Vv 00294
  • Chỉ số phân loại DDC: 420
  • 5 16 bài học cách dùng ngữ pháp và viết Tiếng Anh / Thanh Thảo, Thanh Hoa . - H. : Hồng Đức, 2009 . - 321tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06443
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 2013 áp dụng luật cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong biên chê, báo cáo thống kê, quản lý hồ sơ, quy trình, nội dung thanh tra tuyển dụng, sử dụng quản lý công chức, viên chức . - H. : Lao động, 2013 . - 477 tr. ; cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04185-PD/VT 04187, PM/VT 06349, PM/VT 06350
  • Chỉ số phân loại DDC: 342
  • 7 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm : Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm.... Tập 1 / Trang Anh . - H. : Đại học sư phạm, 2018 . - 300tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06578, PD/VT 06579
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm : Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm.... Tập 2 / Trang Anh . - H. : Đại học sư phạm, 2018 . - 359tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06580, PD/VT 06581
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 30 phút tự học ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày / Nguyễn Quốc Hùng chủ biên . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 307 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04459, PNN 01668, PNN 01669
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 36 mưu kế và xử thế trong chiến trường, thương trường, thắng bại đều khéo do dùng mưu chứ không phải dùng sức / Trần Trường Minh biên soạn . - H. : Hồng Đức, 2019 . - 511tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07692, PD/VV 07693, PM/VV 05964, PM/VV 05965
  • Chỉ số phân loại DDC: 355.03
  • 11 360 động từ bất quy tắc và 12 thì cơ bản trong tiếng Anh / Mỹ Hương chủ biên . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 153 tr. ; 15 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04398, PNN 00059-PNN 00062
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 12 360 động từ bất quy tắc và 12 thì cơ bản trong tiếng anh / Mỹ Hương chủ biên; Thu Huyền, Quỳnh Như hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 102tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04382, PNN 00176-PNN 00179
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 13 360 động từ bất quy tắc và cẩm nang sử dụng các thì trong tiếng Anh = 360 irregular verbs&handbook of English tenses usage / Nguyễn Thu Huyền chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 339 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04348, PM/VV CD04348, PNN 00136-PNN 00139, PNN/CD 00136-PNN/CD 00139
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 14 45 ngày biết đệm Guitar : Tiết điệu Slow - Disco - March - Bebop - Har Rock /Song Minh . - Tái bản lấn 1. - H. : Dân trí ; Công ty Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 187tr. : hình vẽ, bảng ; 30cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06552, PD/VT 06553, PD/VT CD06552, PD/VT CD06553, PM/VT 08845, PM/VT CD08845
  • Chỉ số phân loại DDC: 787.8
  • 15 600 động từ bất quy tắc tiếng Anh / Quỳnh Như chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 201 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04377, PM/VV CD04377, PNN 00104-PNN 00107, PNN/CD 00104-PNN/CD 00107
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 16 80 ngày vòng quanh thế giới = Around the world in eighty days / Jules Verne ; Phương Nhung dịch . - Tái bản lần thứ nhất. - H. : Mỹ thuật ; Công ty Cổ phần Văn hóa Huy Hoàng, 2017 . - 144tr. : tranh màu ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06850, PD/VT 07143, PM/VT 09537, PM/VT 09538
  • Chỉ số phân loại DDC: 843
  • 17 A first course in the finite element method / Daryl L. Logan; K.K. Chaudhry edition . - 5th ed. - Australia : Cengage Learning, 2012 . - 925 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02859
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • 18 A grammar of the english language / B.A. Ilishe . - Leningrad : Prosveshehie, 1967 . - 318 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00838-Pm/Lv 00840
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 A handbook on the new law of the sea. Vol 2/ Dupuy Vigens . - USA: Kluwer a cademic, 1991 . - 859 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00986
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 20 A handbook on the new law of the sea/ Dupuy Vignes . - USA: Kluwer academic, 1991 . - 832 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00985
  • Chỉ số phân loại DDC: 343.09
  • 21 A university grammar of English / Randolph Quirk, Sidney Greenbanun ; Xuân Bá giới thiệu . - H. : Giao thông vận tải, 2002 . - 483tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04488-PD/VV 04492, PM/VV 04216-PM/VV 04220
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 22 Academic listening encounters life in society : Listening, note taking, discussion / Kim Sanabria . - United Kingdom : Cambridge University Press, 2004 . - 160p. ; 24cm + 01CD
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04894, PD/LT 04895, PM/LT 06799, PM/LT 06800, PM/LT CD06799, SDH/LT 02145
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 23 Active skills for reading 2 / Neil J. Anderson . - Australia : Heinle, 2013 . - 176p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06502-PM/LT 06504, PNN 01920, PNN 01921, SDH/LT 01984, SDH/LT 01985, SDH/LT 04017
  • Chỉ số phân loại DDC: 808
  • 24 Affix ordering across languages and frameworks / Edited by Stela Manova . - 1 online resource
  • Chỉ số phân loại DDC: 415
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/Oxford-Scholarship-Online-List-2014-2015/18.%20Affix%20Ordering%20Across%20Languages%20and%20Frameworks.pdf
  • 25 An intrioduction to object - oriented analysis: Object and UML in plain English / David William Brown . - 2nd. - USA : John Wiley& Son, 2002 . - 668 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01065
  • Chỉ số phân loại DDC: 519
  • 26 An introduction to English syntax / Nguyen Van Huy, Than Trong Lien Nhan . - 2nd ed. - Hue : University of Hue College of Foreign languages, 20?? . - 114tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/An-introduction-to-english-syntax.pdf
  • 27 Analysis and design of elastic beams: computational methods / Walter D. Pilkey . - New York : John Wiley, 2002 . - 461tr. ; 23cm+ 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00971
  • Chỉ số phân loại DDC: 531
  • 28 Application of residual income model and dividend discount model in valuing stock price of An Phu irradiation joint-stock company / Tran Thi Huyen . - 2018 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 56, tr.51-57
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 29 Applied cryptography : Protocols, algorithms, and source code in C / Bruce Schneier . - 2nd ed. - New York : Wiley, 1996 . - xxiii, 758p. : illustrations ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.82 20
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Applied-Cryptography_2ed_Bruce-Schneier_1996.pdf
  • 30 Áp dụng phương pháp phần tử hữu hạn giải quyết một số bài toán cơ kỹ thuật / Trần Ngọc An, Nguyễn Hữu Dĩnh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 20tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00108
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
    Tìm thấy 1140 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :