|
1
|
Sắp xếp theo :
Hiển thị:
|
1 |  | Bài tập toán học phổ thông. Tập 2 Xuân Giao dịch . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1993 . - 317 tr.; 19 cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 01738-Pd/vv 01740, Pm/vv 00929-Pm/vv 00935 Chỉ số phân loại DDC: 510 |
2 |  | Đại số tuyến tính / Trần Văn Minh . - H. : Giao thông vận tải, 2000 . - 360tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: Pd/vv 02290, Pd/vv 02291, Pm/vv 01831-Pm/vv 01833, Pm/vv 01909-Pm/vv 01913 Chỉ số phân loại DDC: 512 |
3 |  | Nghiên cứu đưa ra thuật toán tìm nghiệm nguyên của hệ phương trình tuyến tính hệ số hữu tỉ / Vũ Tuấn Anh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 33tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: NCKH 00965 Chỉ số phân loại DDC: 500 |
4 |  | Phương pháp số - Thuật toán và chương trình bằng Turbo Pascal / Trần Văn Minh . - Tái bản lần 3. - H : Giao thông vận tải, 2005 . - 350tr. ; 22cm Thông tin xếp giá: PD/VV 05687-PD/VV 05691, PM/VV 04672-PM/VV 04676, PPS 0001-PPS 0021, PPS 0024, PPS 0033 Chỉ số phân loại DDC: 518 |
|
|
1
|
|
|
|