Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 16 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Aviation logistics : The dynamic partnership of air freight and supply chain / Michael Sales . - xii, 192p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03986
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.7/44 23
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003986%20-%20Aviation-logistics_Michael-Sales.pdf
  • 2 Business strategies and approaches for effective engineering management / Saqib Saeed, Mohammad Ayoub Khan, Rizwan Ahmad editor . - Hershey, Pa. : IGI Global (701 E. Chocolate Avenue, Hershey, Pennsylvania, 17033, USA), ©2013 . - 1 online resource (322 pages)
  • Chỉ số phân loại DDC: 620
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/COLLECTION/IGI-Global-Engineering-and-Maritime/164.%20Business%20Strategies%20and%20Approaches%20for%20Effective%20Engineering%20Management.pdf
  • 3 Designing and managing the supply chain : Concepts ,strategies and case studies / David Simchi - Levi, Philip Kaminsky, Edith Simchi - Levi . - 3rd ed. - Boston : McGraw Hill, 2009 . - 498p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03313
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • 4 Entrepreur magazine: bringing a product to market / Don Debelak . - New York : John Wiley&Sons, 1997 . - 356tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01157
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • 5 Giáo trình hệ thống thông tin quản lý / Trần Thị Song Minh chủ biên . - H. : Đại học kinh tế quốc dân, 2012 . - 503tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08348
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT_phan_tich_thiet_ke_he_thong_thong_tin_quan_ly.pdf
  • 6 Global Logistics : New Direction in Supply Chain Management / Donald Waters . - London, Philadelphia : Kogan Page Limited, 2007
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Global%20Logistics%20New%20Directions%20in%20SCM-2007.pdf
  • 7 Khoa học quản lý : Dùng cho sinh viên ngành: Kinh tế . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 36tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 8 Logistics and Supply Chain Integration / Ian Sadler . - London : Sage Publications, 2007 . - 259p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Logistics%20and%20Supply%20Chain%20Integration-2007.pdf
  • 9 Nghiên cứu kinh nghiệm trong công tác quản lý phát triển sản xuất tại công ty Gematrans / Tô Thanh Tùng; Nghd.: PGS TS. Phạm Văn Cương . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2008 . - 70 tr. ; 30 cm + 01 bản tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00733
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 10 Nghiên cứu xây dựng phần mềm tổ chức quản lý sản xuất và lập tiến độ thi công cho công ty đóng tàu Sơn Hải / Đào Văn Bảo; Nghd.: Đỗ Quang Khải . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 87tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01784
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 11 Quality and statistics: total quality management / J. Milton, Kowalewski . - Philadelphia : ASTM, 1994 . - 179tr. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00362
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Quality%20and%20Statistics.pdf
  • 12 Quản trị chuỗi cung ứng : Sách chuyên khảo / Nguyễn Thành Hiếu chủ biên . - H. : Kinh tế quốc dân, 2015 . - 503tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 08349
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 13 Technology valuation solutions / F. Peter Boer . - New York : John Wiley&Sons, 2004 . - 204tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 01281
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.5
  • 14 The supply chain management casebook : Comprehensive coverage and best practices in SCM / Chuck Munson . - New Jersey : FT Press, 2013 . - 298p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 06852, SDH/LT 02193
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002193%20-%20The-supply-chain-management-casebook_2013.pdf
  • 15 Xây dựng phần mềm quản lý sản xuất và phân phối sản phẩm tại công ty TNHH&TM Lê Dũng / Bùi Thị Hằng; nghd: Nguyễn Hạnh Phúc . - Hải phòng, Đại học Hàng hải, 2014 . - 79 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12885
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 16 Xây dựng phần mềm quản lý sản xuất và tính lương cho công ty cổ phần may xuất khẩu Việt Thái, số 100 Quang Trung-Thành phố Thái Bình / Nguyễn Ngọc Tân; Nghd.:Lê Thế Anh . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 84tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 13672
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 1
    Tìm thấy 16 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :