Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 585 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 17 nguyên tắc vàng trong làm việc nhóm = The 17 indisputable laws of teamwork workbook / John C. Maxwell ; Đức Anh dịch . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Lao động, 2017 . - 247tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06292, PD/VV 06293, PM/VV 04961
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.4
  • 2 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam / Bộ Tài Chính . - H. : Tài chính, 2019 . - 210tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 22
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/26-Chuan-muc-ke-toan-Viet-Nam-2019.pdf
  • 3 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam : 2001-2006 / Bộ Tài Chính . - H. : Tài chính, 2006 . - 451tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PM/KD 00086
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 22
  • 4 50 phán quyết Trọng tài quốc tế chọn lọc . - 211tr
  • Chỉ số phân loại DDC: 346.07
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/50-phan-quyet-trong-tai-quoc-te-chon-loc.pdf
  • 5 599 câu hỏi trắc nghiệm kinh tế vi mô / Nguyễn Thị Thúy Hồng chủ biên; Quách Thị Hà, Trương Thị Như Hà . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2020 . - 133tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 10078, PM/VT 10079
  • Chỉ số phân loại DDC: 338.5
  • 6 9 cách làm giàu / Tạ Bích Loan, Nguyễn Trương Quý, Bùi Lan Hương . - Tp. HCM : Nxb. Trẻ, 2007 . - 315tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00139, Pd/vv 00140, SDH/Vv 00344
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 7 Accounting all-in-one for dummies / by Kenneth W. Boyd et al . - 2nd edition with online practice. - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xxiii, 739 pages ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03961, SDH/LT 03962
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 23
  • 8 Accounting and finance : An introduction / Eddie McLaney, Peter Atrill . - Eighth Edition. - Harlow : Pearson, 2016 . - 852p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03365, SDH/LT 03587
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 9 Accounting for Small Business Owners / Tycho Press . - Tycho Press, 201? . - 124p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03945, SDH/LT 03946
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 10 Accounting made simple : Accounting explained in 100 pages or less / Mike Piper, CPA . - 103p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00826, SDH/LV 00827
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 22
  • 11 Accounting principles : International student version / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 10th ed. - Hoboken : John Wiley&Sons, 2012 . - 1256p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03286, SDH/LT 03971
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 12 Air Cargo management : Air freight and the global supply chain / Michael Sales . - 2nd ed. - London : Routledge, 2017 . - 222p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03901
  • Chỉ số phân loại DDC: 387.7
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003901%20-%20Air%20Cargo%20management.pdf
  • 13 Applied international economics / W. Charles Sawwer, Richard L. Sprinkle . - 4th ed. - London : Routledge, 2015 . - 538p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02878, SDH/LT 02879
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2002878%20-%20Applied%20international%20economics.pdf
  • 14 Applied statistics in business and economics / David P. Doane, Lori E. Seward . - New York : McGraw Hill, 2016 . - 835 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03229, SDH/LT 03230
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 15 Australian trade commission : Annual report 2014 - 2015 / Australian Government . - Canberra : Australian trade commission, 2015 . - 280p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Australian%20trade%20commission%20(Austrade),%201996,%20Winning%20export%20a%20planning%20guide,%20business%20&%20professional%20publishing,%20Australia.pdf
  • 16 Áp dụng các công cụ thống kê ( SPC) nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Công ty Cổ phần Đóng tàu sông Cấm / Mai Khắc Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 42tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00947
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.15
  • 17 Bank 3.0: Tương lai của ngân hàng trong kỷ nguyên số / Brett King; Nguyễn Phương Lan dịch . - H. : Kinh tế quốc dân, 2014 . - 511 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05436-PD/VT 05439, PM/VT 07884
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.1
  • 18 Basic econometrics / Damodar N. Gujarati . - New York : Mc Graw Hill, 2009 . - 922p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03729, SDH/LT 03730
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 19 Bài tập kinh tế học / Peter Smith, David Begg . - H. : Giáo dục, 1995 . - 369tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05700
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 20 Bài tập môn quản trị sản xuất và tác nghiệp/ Trường đại học kinh tế quốc dân . - H.: Giáo dục, 1999 . - 127 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02240, Pd/vv 02241, Pm/vv 01721-Pm/vv 01723
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 21 Bài tập và nội dung ôn tập kế toán quản trị/ Đoàn Xuân Tiên, TS.; Nguyễn Thị Hoà, ThS.[chủ biên] . - H.: Tài chính, 2000 . - 103 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: KT-QT-BT 0001-KT-QT-BT 0058, KT-QT-BT 0060, KT-QT-BT 0062-KT-QT-BT 0067, Pd/Vv 02852-Pd/Vv 02854
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 22 Bảo hiểm thân tàu . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 50tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 23 Beginning SQL server 2005 express database applications : With visual basic express and visual developer express from novice to professional / Rick Dobson . - New York : Apress, 2006 . - 596p
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.75
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Beginning-sql-server-2005-express-database-applications_Rick-Dobson_2006.pdf
  • 24 Biện pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực Vietel huyện Phú Riếng / Vũ Trường Sơn ; Nghd.: Đặng Công Xưởng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 75tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03142
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 25 Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty xi măng Hải Phòng / Nguyễn Cao Cường; Nghd.: Dương Văn Bạo . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 78 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02091
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 26 Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại NHNO&PTNT chi nhánh Thành phố Hạ Long-Quảng Ninh / Hoàng Trung Thành; Nghd.: Nguyễn Thị Mỵ . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 74tr. ; 30m
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03655
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 27 Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Tổng công ty bảo đảm an toàn Hàng hải Miền Bắc / Đào Thị Thảo; Nghd.: PGS.TS Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 87 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02490
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 28 Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Xí nghiệp Kinh doanh nước sạch số 9 - Công ty TNHH MTV Kinh doanh nước sạch Hải Dương / Nguyễn Thế Chiến; Nghd.: Đặng Công Xưởng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 79tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02841
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 29 Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại bệnh viện phụ sản Hải Dương / Bùi Anh Hoài; Nghd.: Nguyễn Hữu Hùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 74 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02105
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 30 Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại bệnh viện phục hồi chức năng tỉnh Hải Dương / Lê Thị Mai Phương; Nghd.: Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 99tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03729
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
    Tìm thấy 585 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :