1 |  | 17 nguyên tắc vàng trong làm việc nhóm = The 17 indisputable laws of teamwork workbook (CTĐT) / John C. Maxwell ; Đức Anh dịch . - Tái bản lần thứ 5. - H. : Lao động, 2017 . - 247tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 06292, PD/VV 06293, PM/VV 04961 Chỉ số phân loại DDC: 658.4 |
2 |  | 22 chuẩn mực kế toán và kế toán tài chính cho doanh nghiệp / Võ Văn Nhị . - H. : Lao động - Xã hội, 2003 . - 292tr. ; 27cm Chỉ số phân loại DDC: 657 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/22-chuan-muc-ke-toan-va-ke-toan-tai-chinh-cho-doanh-nghiep_Vo-Van-Nhi_2003.pdf |
3 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam / Bộ Tài Chính . - H. : Tài chính, 2021 . - 447tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PM/VT 11236 Chỉ số phân loại DDC: 657 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/26-Chuan-muc-ke-toan-Viet-Nam-2021.pdf |
4 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam / Bộ Tài Chính . - H. : Tài chính, 2019 . - 210tr Chỉ số phân loại DDC: 657 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/26-Chuan-muc-ke-toan-Viet-Nam-2019.pdf |
5 |  | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam : 2001-2006 / Bộ Tài Chính . - H. : Tài chính, 2008 . - 451tr. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 657 22 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/26-chuan-muc-ke-toan-Viet-Nam_2001-2006_2008.pdf |
6 |  | A guide to the project management body of knowledge / Project Management Institute . - 6th ed. - USA : Project Management Institute, 2017 . - xxx, 756p. : illustrations ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 658.4/04 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/A-guide-to-the-project-management-body-of-knowledge_PMBOK-guide_6ed_2017.pdf |
7 |  | A project manager's book of forms : A companion to the PMBOK guide / Cynthia Snyder Dionisio . - 3rd ed. - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., 2017 . - 254p. ; 28cm Chỉ số phân loại DDC: 658.404 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/A-project-manager's-book-of-forms_3ed_Cynthia-S.Dionisio_2017.pdf |
8 |  | A project manager's book of tools and techniques : A companion to the PMBOK guide / Cynthia Snyder Dionisio . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xi, 208p. : ill. ; 28cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 04328 Chỉ số phân loại DDC: 658.4 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/A-project-manager's-book-of-tools-and-techniques_Cynthia-S.Dionisio_2018.pdf |
9 |  | Accounting and finance : An introduction / Eddie McLaney, Peter Atrill . - 8th ed. - Harlow : Pearson, 2016 . - 852p. ; 27cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03365, SDH/LT 03587 Chỉ số phân loại DDC: 657 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Accounting-and-finance_An-introduction_8ed_Eddie-McLaney_2016.pdf |
10 |  | Accounting principles / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 11th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 2013 . - 1271p. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 657 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Accounting-principles_11ed_Jerry-J.Weygandt_2013.pdf |
11 |  | Accounting principles / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 10th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 2012 . - 1235p. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 657 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Accounting-principles_10ed_Jerry-J.Weygandt_2012.pdf |
12 |  | Accounting principles / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 13th ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 2018 . - 1358p. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 657 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Accounting-principles_13ed_Jerry-J.Weygandt_2018.pdf |
13 |  | Accounting principles : International student version / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 10th ed. - Hoboken : John Wiley&Sons, 2012 . - 1256p. ; 30cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03286, SDH/LT 03971 Chỉ số phân loại DDC: 657 |
14 |  | Accounting principles. Vol. 1 / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso, .. . - 8th ed., Canadian ed. - Hoboken : John Wiley & Sons, 2019 . - 637p. ; 30cm Chỉ số phân loại DDC: 657 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Accounting-principles_Vol.1_8ed_Jerry-J.Weygandt_2019.pdf |
15 |  | Advanced topics in applied operations management / Edited by Yair Holtzman . - Rijeka, Croatia : InTech, 2012 . - vi, 200p. : illustrations ; 26cm Chỉ số phân loại DDC: 658 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Advanced-topics-in-applied-operations-management_Yair-Holtzman_2012.pdf |
16 |  | Air cargo management : Air freight and the global supply chain / Michael Sales . - 2nd ed. - London : Routledge, 2017 . - 222p. ; 23cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03901 Chỉ số phân loại DDC: 387.7 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/DA-SO-HOA/Engbook/Air-cargo-management_Air-freight-and-the-global-supply-chain_2ed_Michael-Sales_2017.pdf |
17 |  | Basic econometrics(CTĐT) / Damodar N. Gujarati . - 5th ed. - New York : McGraw Hill, 2009 . - 922p. ; 24cm Thông tin xếp giá: SDH/LT 03729, SDH/LT 03730 Chỉ số phân loại DDC: 330.015 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2003729-30%20-%20Basic-econometrics_5ed_Damodar-Gujarati_2009.pdf |
18 |  | Bài tập - bài giải phân tích hoạt động kinh doanh / Phạm Văn Dược . - H. : Thống kê, 2010 . - 287tr. ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 658 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/BT-bai-giai-phan-tich-hoat-dong-kinh-doanh_Pham-Van-Duoc_2010.pdf |
19 |  | Bài tập thực hành quản trị kinh doanh : Áp dụng cho hệ đào tạo chính quy / Nguyễn Ngọc Huyền chủ biên . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2011 . - 177tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 04562, PD/VV 04563, PM/VV 04257-PM/VV 04259 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
20 |  | Bài tập thực hành quản trị kinh doanh : Áp dụng cho hệ đào tạo vừa học vừa làm / Nguyễn Ngọc Huyền chủ biên . - H. : Đại học Kinh tế quốc dân, 2011 . - 331tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: PD/VT 04821, PD/VT 04822, PM/VT 06680-PM/VT 06682 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
21 |  | Bài tập tình huống quản trị chiến lược (CTĐT) / Mai Khắc Thành (cb.), Lê Sơn Tùng, Nguyễn Đức Tâm, ... ; Nguyễn Thị Quỳnh Nga hiệu đính . - Hải Phòng: Nxb. Hàng hải, 2022 . - 226tr. ; 25cm Thông tin xếp giá: PM/VT 10495 Chỉ số phân loại DDC: 658 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/0-NXBHH/Bai-tap-tinh-huong-quan-tri-chien-luoc_Mai-Khac-Thanh_2022.pdf |
22 |  | Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH Cơ khí Quốc Dương / Vũ Phương Hồng, Vũ Hồng Tươi, Phạm Thị Phương Thảo; Nghd.: Đỗ Thị Bích Ngọc . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 83tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 18370 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
23 |  | Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân sự tại Công ty TNHH VIKKY SLI Việt Nam / Trương Nhật Quỳnh; Lê Đức Khánh; Vũ Bích Phượng, ; Nghd.: Đỗ Thanh Tùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2023 . - 61tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 21160 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
24 |  | Biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân sự tại Công ty Tư vấn du học và Đào tạo Âu Mỹ / Nguyễn Thị Lương; Hoàng Diệu Linh, ; Nghd.: Mai Khắc Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2023 . - 61tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 21162 Chỉ số phân loại DDC: 338 |
25 |  | Biện pháp nâng cao chất lượng đấu thầu xây dựng tại Chi nhánh Công ty TNHH MTV Duyên Hải - Xí nghệp 7 / Lê Thái Nhật, Vũ Đại Phong ; Nghd.: Mai Khắc Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 67tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 18846 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
26 |  | Biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing của Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền / Nguyễn Thị Tuyên, Lê Thị Hồng Anh, Bùi Thị Thu Hương; Nghd.: Hoàng Chí Cương . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2019 . - 60tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: PD/TK 18382 Chỉ số phân loại DDC: 658 |
27 |  | Biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh ở công ty Cổ phần đóng tàu đại dương / Đặng Thị Hà Linh; Nghd.: Dương Đức Khá . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2011 . - 68 tr. ; 30 cm Thông tin xếp giá: PD/TK 10193 Chỉ số phân loại DDC: 658.1 |
28 |  | Bí mật Marketing trong thị trường High-Tech : Cách Marketing và bán sản phẩm công nghệ cao cho khách hàng phổ thông / Geoffrey A. Moore . - H. : Bách Khoa Hà Nội, 2013 . - 370tr. ; 21cm Thông tin xếp giá: PD/VV 07939, PM/VV 06074, PM/VV 06075 Chỉ số phân loại DDC: 658.8 |
29 |  | Blockchain, fintech, and Islamic finance : Building the future in the new Islamic digital economy / Hazik Mohamed, Hassnian Ali . - Boston ; Berlin : Walter de Gruyter Inc., 2019 . - xxi, 213p. : illustrations ; 24cm Chỉ số phân loại DDC: 332.404 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Blockchain,-fintech,-and-islamic-finance_Hazik-Mohamed_2019.pdf |
30 |  | Business : A changing world / O.C. Ferrell, Geoffrey A. Hirt, Linda Ferrell . - 10th ed. - New York, NY : McGraw-Hill Education, 2016 . - xxxvi, 600p. : color illustrations ; 25cm Chỉ số phân loại DDC: 650 23 File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/Business_A-changing-world_10ed_O.C.Ferrell_2016.pdf |