Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 47 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 360 động từ bất quy tắc và 12 thì cơ bản trong tiếng Anh / Mỹ Hương chủ biên . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 153 tr. ; 15 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04398, PNN 00059-PNN 00062
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 2 360 động từ bất quy tắc và câu bị động-trực tiếp-gián tiếp trong tiếng Anh / Nguyễn Thu Huyền chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2011 . - 279 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04427, PM/VV CD04427, PNN 00336-PNN 00339, PNN/CD 00336-PNN/CD 00339
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 3 360 động từ bất quy tắc và cẩm nang sử dụng các thì trong tiếng Anh : 360 irregular verbs&handbook of English tenses usage / Nguyễn Thu Huyền chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 339tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04407, PNN 00364-PNN 00367
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 4 360 động từ bất quy tắc và cẩm nang sử dụng các thì trong tiếng Anh = 360 irregular verbs&handbook of English tenses usage / Nguyễn Thu Huyền chủ biên; Mỹ Hương hiệu đính . - H. : Đại học quốc gia Hà nội, 2013 . - 339 tr. ; 21 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VV 04348, PM/VV CD04348, PNN 00136-PNN 00139, PNN/CD 00136-PNN/CD 00139
  • Chỉ số phân loại DDC: 425
  • 5 A guide to the collision avoidance rules : Incorporates the 1987 and 1989 amendments . - Hai Phong: VMU, 1992 . - 243p. ; 22cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01083-Pd/Lv 01085, Pm/Lv 01413-Pm/Lv 01419
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 6 A Guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 6th ed. - Amsterdam : Elsevier, 2004 . - 245p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00032
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/SDHLV%2000032%20-%20A%20guide%20to%20the%20collision1993_2001_Full.pdf
  • 7 A guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 5th ed. - Oxford : Butter Worth Heinemann, 1996 . - 249p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00033, SDH/Lv 00065
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLV%2000065%20-%20A%20guide%20to%20the%20collision1987_1993.pdf
  • 8 A Guide to the collision avoidance rules : International regulations for preventing collisions at sea / A.N. Cockcroft, J.N.F. Lameijer . - 7th ed. - Amsterdam : Elsevier, 2011 . - 183p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 9 Annex VI of MARPOL 73/78 - Regulations for the prevention of air pollution from ships and NOx techinical code/ IMO . - London: IMO, 1998 . - 150 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 01167, Pd/Lt 01168, Pm/Lt 02963, Pm/Lt 02964
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 10 Basic documents volume one / IMO . - London : IMO, 1986 . - 146p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00242
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Basic%20documents%20volume%20one.pdf
  • 11 Cách xử thế của người nay : Winning your way with people / K.C. Ingram ; Nguyễn Hiến Lê dịch . - H. : Văn hóa thông tin, 2013 . - 332tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06725, PD/VV 06726, PM/VV 05080
  • Chỉ số phân loại DDC: 131
  • 12 Colreg: convention on the international regulations for preventing collisions at sea, 1972 / IMO . - 3rd ed. - London : IMO, 2002 . - 50p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00689
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 13 FTP code - International code for application of fire test procedures / IMO . - London: IMO, 1998 . - 324 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 01165, Pd/Lt 01166, Pm/Lt 02965, Pm/Lt 02966
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 14 Fundamental of applied dynamics / James H. Williams . - New york : John Wiley & Sons, INC., 1996 . - 854p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01292
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 15 General information for grain loading : Contains information and comment on: U.S. Coast Guard regulations for carriage of grain in bulk . - New York : National Cargo Bureau, 1994 . - 104 p. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00747
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 16 Incoterms . - Kđ: Knxb, 1990 . - 302 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00385-Pd/Lt 00387, Pm/Lt 01260-Pm/Lt 01266
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 17 Incoterms 2000 . - H.: , 1999 . - 250 tr.; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02061-Pd/vt 02063, Pm/vt 04388, Pm/vt 04389
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • 18 ISPS : International ship and port facility security code and solas atmendments 2002 / IMO . - London : IMO, 2003 . - 141p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00690
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000690%20-%20ISPS%20code.pdf
  • 19 Lẽ phải của phi lý trí = The upside of irrationality : Lợi ích bất ngờ của việc phá bỏ những quy tắc logic trong công việc và cuộc sống / Dan Ariely ; Trần Quang Hông, Đào Thị Hương Lan dịch . - H. : Hồng Đức, 2013 . - 409tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03651-PD/VV 03655
  • Chỉ số phân loại DDC: 100
  • 20 Lẽ phải của phi lý trí: lợi ích bất ngờ của việc phá bỏ những quy tắc logic trong công việc và cuộc sống / Dan Ariely; Trần Quang Hồng, Đào Thị Hương Lan dịch . - H. : Hồng Đức, 2015 . - 410 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04975-PD/VV 04978, PM/VV 04518
  • Chỉ số phân loại DDC: 153.4
  • 21 Navigation rules and regulations handbook . - Arcata : Paradise Cay, 201? . - 189 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03231, SDH/LT 03232
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 22 Navigation rules: international-inland / United States Coast Guard . - New York : Skyhorse, 2012 . - 218p ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/LT 04912, PM/LT 06819-PM/LT 06821, SDH/LT 02155
  • Chỉ số phân loại DDC: 343
  • 23 Nghiên cứu các tai nạn đâm va hàng hải tại vùng biển Việt Nam trong những năm 2012 - 2016 và đưa ra các giải pháp an toàn giảm thiểu các tai nạn / Mai Xuân Hương, Bùi Văn Hưng, Nguyễn Thanh Diệu . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 56tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00677
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 24 Nghiên cứu tác động của những cam kết về quy tắc xuất xứ trong hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái bình dương (CPTPP) tới tình hình xuất khẩu những mặt hàng chủ lực của Việt Nam / Đào Minh Hằng, Mai Việt Hùng, Vương Minh Tiến; Nghd.: Nguyễn Quỳnh Trang . - Hải Phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 68tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 17947
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 25 Nghiên cứu xây dựng phần mềm thi trắc nghiệm môn Quy tắc quốc tế về phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển (Colreg-72) / Mai Trung Hiếu; Nghd.: TS. Lê Đức Toàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 99 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00864
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 26 Những quy tắc để giàu có = The Rules of wealth : Bí quyết giúp bạn đạt được cuộc sống giàu có và thịnh vượng / Richard Templar ; Nguyễn Thư Trang dịch ; Nguyễn Cảnh Bình hiệu đính . - H. : Lao động xã hội, 2013 . - 333tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04031-PD/VV 04035
  • Chỉ số phân loại DDC: 650.1
  • 27 Những quy tắc để sống khoẻ / Alpha books biên soạn . - H. : Lao động xã hội, 2013 . - 279tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 04141-PD/VV 04145
  • Chỉ số phân loại DDC: 613
  • 28 Những quy tắc làm cha mẹ : Những quy tắc giúp nuôi dạy con cái trở nên tự tin và hạnh phúc / Richard Templar ; Hoàng Anh dịch . - H. : Lao động xã hội, 2014 . - 323tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 03696-PD/VV 03700
  • Chỉ số phân loại DDC: 306.8
  • 29 Những quy tắc trong đời sống vợ chồng / Alpha Books biên soạn . - Tái bản lần thứ 4. - H. : Lao động-xã hội, 2018 . - 356tr. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06595, PM/VT 08851
  • Chỉ số phân loại DDC: 306.8
  • 30 Những quy tắc trong đời sống vợ chồng / Alpha Books biên soạn . - Tái bản lần thứ 3. - H. : Lao động-xã hội, 2017 . - 271tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 06436, PM/VV 05010
  • Chỉ số phân loại DDC: 306.8
  • 1 2
    Tìm thấy 47 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :