Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 290 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test / Jim Lee . - HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 447tr. ; 26cm + 01CD, 01 Phụ bản
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 04432-PD/VT 04436, PM/VT 06505, PM/VT 06507-PM/VT 06509, PM/VT 07675, PM/VT CD06505-PM/VT CD06509, PM/VT CD07675, PNN 01640, PNN 01641, PNN/CD 01640, PNN/CD 01641, PNN/PB 01640, PNN/PB 01641
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 2 1000 listening comprehension practice test items for the new toeic test / Jim, Lee . - Tp.HCM : NXB Tổng hợp Tp.HCM, 2014 . - 447 tr. ; 29 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06506
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 3 1000 reading comprehension practice test items for the new Toeic test / Jim Lee . - Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 332 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07674, PNN 01642, PNN 01643
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 4 101 helpful hints for IELTS: Academic module / Garry Adams, Terry Peck . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2007 . - 175tr. ; 28cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07839, PNN 01360-PNN 01364, PNN/CD 01360-PNN/CD 01362
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/PMVT%2007839%20-%20101%20Helpful%20Hints%20for%20IELTS.pdf
  • 5 101 helpful hints for IELTS: General training module / Garry Adams, Terry Peck . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2007 . - 175 tr. ; 28 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07838, PM/VT CD07838, PNN 01365-PNN 01369, PNN/CD 01365, PNN/CD 01366
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 6 15 days' practice for IELTS: Listening / Xia Li Ping, He Ting . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 172 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07810, PM/VT CD07810, PNN 01282, PNN 01283, PNN/CD 01282, PNN/CD 01283
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 7 15 days' practice for IELTS: Reading / Deng He Gang . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 275 p. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07808, PNN 01278, PNN 01279
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 8 15 days' practice for IELTS: Speaking / Wang Hong Xia . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 246 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07809, PM/VT CD07809, PNN 01280, PNN 01281, PNN/CD 01280, PNN/CD 01281
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 9 15 days' practice for IELTS: Writing / Wang Hong Xia . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 232 p. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07807, PNN 01276, PNN 01277
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 10 1500 structured test : Level 1 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07671, PNN 01400, PNN 01401
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 11 1500 structured test : Level 2 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07672, PNN 01402, PNN 01403
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 12 1500 structured test : Level 3 / Edward R. Rosset . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 82 tr. ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07673, PNN 01404, PNN 01405
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 13 2000 tests : Advanced level / Edward R. Rosset, . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 109 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07664, PNN 01412, PNN 01413
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 14 202 useful exercises for IELTS / Garry Adams, Terry Peck . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2007 . - 128tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07837, PNN 01370, PNN 01371
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/PMVT%2007837%20-%20202%20useful%20Exercises%20for%20IELTS.pdf
  • 15 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm : Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm.... Tập 1 / Trang Anh . - H. : Đại học sư phạm, 2018 . - 300tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06578, PD/VT 06579
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 16 25 chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm : Dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm.... Tập 2 / Trang Anh . - H. : Đại học sư phạm, 2018 . - 359tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06580, PD/VT 06581
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 17 3000 tests : Elementary to intermediate level / Edward R. Rosset, . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2015 . - 162 p. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07663, PNN 01414, PNN 01415
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 18 A1 TOEFL iBT: listening / Richie Hahn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2011 . - 561 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07208, PM/LT CD07208, PNN 00920-PNN 00923, PNN/CD 00920-PNN/CD 00923
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 19 A1 TOEFL iBT: reading / Richie Hahn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Trẻ, 2011 . - 348 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07210, PM/LT CD07210, PNN 00804-PNN 00807, PNN/CD 00804-PNN/CD 00807
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 20 A1 TOEFL iBT: speaking / Richie Hahn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2011 . - 389 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07209, PM/LT CD07209, PNN 00916-PNN 00919, PNN/CD 00916-PNN/CD 00919
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 21 A1 TOEFL iBT: writing / Richie Hahn . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2011 . - 405 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07211, PM/LT CD07211, PNN 00912-PNN 00915, PNN/CD 00912-PNN/CD 00915
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 22 ABC TOEIC : Listening comprehension / Lee Soo-yong . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 298 tr. ; 26 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07639, PM/VT CD07639, PNN 01502, PNN 01503, PNN/CD 01502, PNN/CD 01503
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 23 ABC TOEIC : Reading comprehension / Park Hye Yeong, Jeong Ji Won . - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh : Công ty Nhân Trí Việt, 2014 . - 233 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07638, PNN 01500, PNN 01501
  • Chỉ số phân loại DDC: 428.2
  • 24 Academic writing practice for IELTS / Sam McCarter; Nguyễn Thành Yến chú giải . - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 187 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 07858, PNN 01354, PNN 01355
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 25 Ace the IELTS : IELTS General training module - How to maximize your score / Simone Braverman . - Third edition. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2016 . - 131tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06798, PD/VT 06799, PM/VT 09134-PM/VT 09136
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 26 Ace the IELTS: IELTS General training module-How to maximize your score / Simone Braverman . - Second edition. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2013 . - 71 tr. ; 29 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07235, PNN 00768-PNN 00771
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 27 Baron's Essential words for the TOEFL / Steven J. Matthiesen . - 4th ed. - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2014 . - 311p. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06925, PNN 00556-PNN 00559
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 28 BARRON'S 600 essential words for the TOEIC : With Audio CDs / Lin Lougheed . - 3rd-4th ed. - Tp. HCM. : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2014 . - 391 tr. ; 26 cm + 02 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06955, PM/VT CD06955, PNN 00704-PNN 00707, PNN/CD 00704-PNN/CD 00707
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 29 Barron's essential words for the IELTS : With audio CD / Lin Lougheed . - Tp. HCM. : Nxb Trẻ, 2014 . - 363 tr. ; 25 cm + 01 CD
  • Thông tin xếp giá: PM/VT 06924, PM/VT CD06924, PNN 00612-PNN 00615, PNN/CD 00612-PNN/CD 00615
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 30 Barron's essential words for the TOEFL / Steven J. Matthiesen . - 4th ed. - Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2014 . - 310 tr. ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: PM/LT 07186, PNN 00880-PNN 00883
  • Chỉ số phân loại DDC: 428
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
    Tìm thấy 290 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :