Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 41 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 An aid to solving problems in strength of materials / I.N. Mirolyubov . - M. : Mir, 1974 . - 477 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00326
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 2 Atmospheric corrosion investigation of alumimum-coated, zinc-coated and copper-bearing steel wire and wire products / John F. Occasione, Thomas C. Britton, Roy C. Collins . - Philadelphia : ASTM, 1984 . - 55 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00293, SDH/Lt 00294
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Admospheric%20corrosion.pdf
  • 3 Bài tập Sức bền vât liệu. T. 1 / Vũ Anh Tuấn chủ biên, Nguyễn Hải Yến, Đào Văn Lập .. . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2018 . - 196tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06813, PD/VT 06814
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 4 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 2. - H. : Giáo dục, 1998 . - 443tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00935-Pd/vt 00937, SBVB 00001-SBVB 00074, SBVB 00076-SBVB 00659, SBVB 00661-SBVB 00663, SBVB 00665-SBVB 00692, SBVB 00694-SBVB 00707, SBVB 00709-SBVB 00782, SBVB 00784-SBVB 00795, SBVB 00797-SBVB 00909
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.4
  • 5 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ mười bốn. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2016 . - 443tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06408, PM/VT 08742, PM/VT 08743
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 6 Bài tập sức bền vật liệu / Bùi Trọng Lựu, Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ 10. - H. : Giáo dục Việt Nam, 2008 . - 443tr. ; 27cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/B%C3%A0i%20T%E1%BA%ADp%20S%E1%BB%A9c%20B%E1%BB%81n%20V%E1%BA%ADt%20Li%E1%BB%87u%20-%20B%C3%B9i%20Tr%E1%BB%8Dng%20L%E1%BB%B1u,%202008.pdf
  • 7 Bài tập sức bền vật liệu / Nguyễn Xuân Lựu chủ biên . - H.: Giao thông vận tải, 2000 . - 320tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01466, Pd/vt 01467, Pm/vt 03600-Pm/vt 03602
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 8 Bài tập sức bền vật liệu/ Nguyễn Văn Vượng . - Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sung. - H.: Giáo dục, 1996 . - 444tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00850
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 9 Đề bài và hướng dẫn giải bài tập lớn sức bền vật liệu cơ học kết cấu / Lều Mộc Lan, Nguyễn Vũ Việt Nga . - Tái bản. - H. : Xây dựng, 2010 . - 91tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05239, PM/VT 07393
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PDVT%2005239%20-%20De-bai-va-huong-dan-giai-bai-tap-lon-suc-ben-vat-lieu.pdf
  • 10 Giáo trình cơ học xây dựng/ Tạ Thị Trầu, Hồ Thị Mỹ Hạnh . - H.: Xây dựng , 2000 . - 279 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01873, Pd/vt 01874, Pm/vt 03941-Pm/vt 03943
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 11 Giáo trình sức bền vật liệu: dùng cho sinh viên các trường cao đẳng / Tạ Thanh Vân chủ biên; Phạm Quốc Hoàn, Vũ Thanh Thủy . - H. : Xây dựng, 2010 . - 165tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03693
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 12 Giáo trình-bài tập sức bền vật liệu / Thạch Sô Sô Hoách ch.b; Trương Văn Bằng, Trương Quốc Khang . - H. : Xây dựng, 2018 . - 191tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06915, PD/VT 06916, PM/VT 09240-PM/VT 09242
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 13 Hướng dẫn giải bài tập lớn sức bền vật liệu . - H. : Xây dựng, 2004 . - 99tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02528, Pd/vt 02529, PD/VT 05274, Pm/vt 04641, Pm/vt 04642, PM/VT 07505
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 14 Hướng dẫn quy trình xây dựng phầm mềm tính toán, kiểm tra tính ổn định & sức bền cho tàu chở hàng hạt rời / Trương Tiến Mạnh; Nghd.: Ths Phạm Tất Tiệp . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 43 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 16409
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 15 Lecture notes strength of materials : Module: Strength of Materials 2 / Department of Strength of Materials. Basic Science Faculty . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 . - 91tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: HH/18503E 0001-HH/18503E 0027
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 16 Marine engineering practice. Vol. 1, Part 10: Selecting materials for sea water systems / B. Todd, P.A. Lovett . - London : The Institute of marine engineers, 1974 . - 56p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00167-SDH/Lv 00177
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 17 Marine engineering practice. Vol. 2, Part 11: Corrosion for marine and offshore engineers / J.C. Rowlands, B. Angell . - London : The Institute of marine engineers, 1976 . - 66p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00178-SDH/Lv 00188
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLV%2000178-88%20-%20Marine%20engineering%20practice%20Vol1,%20Part%2011.pdf
  • 18 Materials selection for design and manufacturing: theory and practice / Joseph Datsko . - New York : Marcel Dekker, 1997 . - 376tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00441
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 19 Mechanical Technology / D.H. Bacon, R.C. Stephens . - Oxford : Butterworth-Heinemann, 1998 . - 553tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01748
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 20 Ôn thi cao học môn sức bền vật liệu / Nguyễn Trọng Phước ch.b; Phạm Đình Trung . - H. : Xây dựng, 2018 . - 252tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06107, PD/VT 06108, PM/VT 08442, PM/VT 08443
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 21 ổn định đàn hồi/ Timôsenkô, P. Xtiphen; Phạm Hồng Giang dịch . - H.: Khoa học kỹ thuật, 1976 . - 491 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00480, Pm/vt 01412
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 22 Resistance des materiaux manuel de resolution des problemes / I. Mirolioubov . - M. : Mir, 1973 . - 397 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00472, Pm/Lv 00473
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 23 Standardization of fretting fatigue test methods and equipment / Helmi M. Attia . - Philadelphia : ASTM, 1992 . - 287p. ; 23cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00335
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000335%20-%20Standardization%20of%20fretting%20fatigue%20test%20methods%20and%20equipment.pdf
  • 24 Statics and strength of materials / Fu-Hwa Cheng . - 2nd. ed. - New York : McGraw-Hill, 1997 . - 804 tr ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00077
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 25 Strength of materials / Andrew Pytel, Ferdinand L. Singer . - 3rd ed. - Harper Collins, 1987 . - 594 p ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00452
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 26 Strength of materials / V. Feodosyev . - M. : Mir, 1968 . - 570 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00391
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 27 Sức bền vật liệu / Nguyễn Bá Đường, Hoàng Văn Thuỷ, Đỗ Thị Nhung, .. . - H. : Xây dựng, 2002 . - 373 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00534, Pd/Vt 00535, SBVL 00001-SBVL 00020, SBVL 00022-SBVL 00094, SBVL 00096-SBVL 00102, SBVL 00104-SBVL 00212, SBVL 00214-SBVL 00278, SBVL 00280-SBVL 00314, SBVL 00316-SBVL 00385, SBVL 00387-SBVL 00436, SBVL 00438-SBVL 00569, SBVL 00571-SBVL 00607, SBVL 00609-SBVL 00646, SBVL 00648-SBVL 00654, SBVL 00656-SBVL 00671, SBVL 00673-SBVL 00697, SBVL 00700-SBVL 00721, SBVL 00723-SBVL 00808, SBVL 00810-SBVL 00896, SBVL 00898-SBVL 00953
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 28 Sức bền vật liệu / Nguyễn Văn Liên, Định Trọng Bằng, Nguyễn Phương Thành . - In lần thứ 3. - H. : Xây dựng, 2003 . - 330 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00165, Pd/Vt 00166, Pm/vt 00736, Pm/vt 00737, SDH/Vt 00789
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 29 Sức bền vật liệu / Phạm Ngọc Khánh [c.b], Trịnh Đình Châm, Nguyễn Ngọc Oanh, .. . - H. : Xây dựng, 2002 . - 339 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00030, Pd/vt 00031, PD/VT 03766, Pm/Vt 00734, Pm/Vt 00735, Pm/Vt 04702, SDH/Vt 00790
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 30 Sức bền vật liệu / Thái Thế Hùng . - In lần thứ 2, có chỉnh sửa. - H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2009 . - 280tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06407, PM/VT 08744, PM/VT 08745
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 1 2
    Tìm thấy 41 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :