Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 632 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 100 câu hỏi và trả lời về quản lý tài chính công / Vũ Thị Nhài . - H : Đại học Quốc gia Hà nội, 2007 . - 295 tr ; 230 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 03046-Pd/vt 03050, Pm/vt 05537-Pm/vt 05578, SDH/Vt 01251-SDH/Vt 01253
  • Chỉ số phân loại DDC: 336
  • 2 108 bài tập và bài giải kế toán tài chính/ Phạm Huy Đoán . - H. : Tài chính, 2004 . - 406tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02984, Pm/vv 02820
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 3 2000 annual review of development effectiveness: from strategy to Results / Timothy Johnston, William Battaile . - Washington DC : World Bank, 2001 . - 63 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00898
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 4 306 sơ đồ kế toán / Võ Văn Nhị . - H. : Tài chính, 2004 . - 562 tr. ; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02640, Pd/vt 02641, Pm/vt 04730, Pm/vt 04731, SDH/Vt 00713
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/306%20so%20do%20ke%20toan%20doanh%20nghiep.pdf
  • 5 400 sơ đồ kế toán tài chính/ Nguyễn Văn Công . - H.: Tài chính, 2001 . - 372 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01578, Pd/vt 01579
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 6 59 nguyên tắc vàng trong cuộc sống / John D. Spooner ; Diễm Trâm dịch . - Tp. Hồ Chí Minh : Lao động, 2015 . - 303tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 07007, PD/VV 07008, PM/VV 05469-PM/VV 05471
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.024
  • 7 9 cách làm giàu / Tạ Bích Loan, Nguyễn Trương Quý, Bùi Lan Hương . - Tp. HCM : Nxb. Trẻ, 2007 . - 315tr. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00139, Pd/vv 00140, SDH/Vv 00344
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 8 A systems based approach to policymaking/ K.B. De Greene . - London: Kluwer academic, 1993 . - 355 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00756
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 9 Accounting all-in-one for dummies / by Kenneth W. Boyd et al . - 2nd edition with online practice. - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., 2018 . - xxiii, 739 pages ; 24 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03961, SDH/LT 03962
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 23
  • 10 Accounting and finance . - Blackwell, 2005 . - CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: PDN/CD 00002
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • File đính kèm E-book: http://opac.vimaru.edu.vn/edata/E-Journal/2005/Accounting%20and%20finance/
  • 11 Accounting and finance : An introduction / Eddie McLaney, Peter Atrill . - Eighth Edition. - Harlow : Pearson, 2016 . - 852p. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03365, SDH/LT 03587
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 12 Accounting for governmantal and nonprofit entities / Earl R. Wilson, Susan C. Kattelus, Jacqueline L. Reck . - 14th ed. - Boston: McGraw-Hill, 2007 . - 745 tr. ; 27 cm + 01 CD-ROM
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01589
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 13 Accounting for Small Business Owners / Tycho Press . - Tycho Press, 201? . - 124p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03945, SDH/LT 03946
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 14 Accounting made simple : Accounting explained in 100 pages or less / Mike Piper, CPA . - 103p. ; 21cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00826, SDH/LV 00827
  • Chỉ số phân loại DDC: 657 22
  • 15 Accounting principles: International student version / Jerry J. Weygandt, Paul D. Kimmel, Donald E. Kieso . - 10th ed. - Hoboken : John Wiley&Sons, 2012 . - 1256p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03286
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • 16 Annual report and statements of the IMO liaison committee for the fiscal year 2012 / IAMU . - Hải Phòng : NXB. Hàng hải, 2016 . - 454tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.8
  • 17 Applied international economics / W. Charles Sawwer, Richard L. Sprinkle . - 4th ed. - London : Routledge, 2015 . - 538p. ; 26cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02878, SDH/LT 02879
  • Chỉ số phân loại DDC: 337
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/English/SDHLT%2002878%20-%20Applied%20international%20economics.pdf
  • 18 Applied statistics in business and economics / David P. Doane, Lori E. Seward . - New York : McGraw Hill, 2016 . - 835 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03229, SDH/LT 03230
  • Chỉ số phân loại DDC: 519.5
  • 19 Are financial sector weakneesses understanding the East Asian miracle / Stijn Claessens, Thomas Glaessens . - Washington : The World Bank, 1997 . - 40 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00254, SDH/Lv 00255
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.64
  • 20 Australian trade commission: Annual report 2014 - 2015 / Australian government . - Canberra : Australian trade commission, 2015 . - 280p. ; 24cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 382
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Vien%20DTQT/Australian%20trade%20commission%20(Austrade),%201996,%20Winning%20export%20a%20planning%20guide,%20business%20&%20professional%20publishing,%20Australia.pdf
  • 21 Áp dụng các công cụ thống kê ( SPC) nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Công ty Cổ phần Đóng tàu sông Cấm / Mai Khắc Thành . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 42tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00947
  • Chỉ số phân loại DDC: 658.15
  • 22 Bank 3.0: Tương lai của ngân hàng trong kỷ nguyên số / Brett King; Nguyễn Phương Lan dịch . - H. : Kinh tế quốc dân, 2014 . - 511 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 05436-PD/VT 05439, PM/VT 07884
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.1
  • 23 Bài giảng tài chính doanh nghiệp/ Trường đào tạo dồi dưỡng cán bộ, công chức ngành giao thông vận tải . - H.: Giao thông vận tải, 1999 . - 192 tr. ; 22 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02330, Pd/vv 02331, Pm/vv 01230
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 24 Bài tập kinh tế học / Peter Smith, David Begg . - H. : Giáo dục, 1995 . - 369tr. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VV 05700
  • Chỉ số phân loại DDC: 330
  • 25 Bài tập và bài giải nguyên lý kế toán và kế toán tài chính / Võ Văn Nhị . - H. : Thống kê, 2004 . - 317 tr. ; 21 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 03011, Pd/vv 03012, Pm/vv 02862, Pm/vv 02863, SDH/Vv 00280
  • Chỉ số phân loại DDC: 657
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/Vbook/Bai%20tap%20&%20bai%20gia%20nguyen%20ly%20ke%20toan%20&%20ke%20toantai%20chinh.pdf
  • 26 Bảo hiểm thân tàu . - Hải Phòng: NXB Hàng hải, 2016 . - 50tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 27 Biện pháp cải thiện tình hình tài chính của công ty cổ phần Siêu Thanh / Nguyễn Thu Trang; Nghd.: TS. Đỗ Thị Mai Thơm . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 78 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 16259
  • Chỉ số phân loại DDC: 332
  • 28 Biện pháp cải thiện tình hình tài chính tại công ty cổ phần tiếp vận Đại Dương / Phạm Thị Hải Yến; Nghd.: Dương Văn Bạo . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 84 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01893
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 29 Biện pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính của bảo hiểm xã hội tỉnh Quảng Ninh / Phan Thị Loan; Nghd.: Dương Văn Bạo . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 100tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03479
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 30 Biện pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công ty TNHH MTV công nghiệp tàu thủy Cái Lân / Nguyễn Bá Giang; Nghd.: Đan Đức Hiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 86tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03491
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
    Tìm thấy 632 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :