Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 1113 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Rule for building and classing mobile offshore drilling units 2015. Part 3, Hull construction and equipment / American Bureau of Shipping . - New York, 2014 . - 165p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00741
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 2 Rules for building and classing mobile offshore drilling units 2015. Part 4, Machinery and systems / American Bereau of Shipping . - New York, 2014 . - 171p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00743
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 3 Rules for building and classing mobile offshore drilling units 2015. Part 7, Surveys / American Bureau of Shipping . - New York , 2014 . - 170p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00744
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 4 Rules for building and classing steel vessels 2015. Part 3, Hull construction and equipment / American Bureau of Shipping . - New York : American Bureau of Shipping, 2014 . - 331p. ; 20cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LV 00742
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 5 Adaptive control system for marine diesel / Khieu Huu Trien; Nghd.: Starostin Anatoly Costantinovich . - Moscow : Russian Academy of Sciences, 2004 . - 108p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00025
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 6 Added resisitance of ship in head waves / Pham Hoang Ha; Nghd.: Vice Prof. Dr. Truong Sy Cap . - Hai Phong: Maritime University, 2010 . - 69 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00936
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 7 An Introduction to Sonar Systems Engineering / Lawrence J. Ziomek, Department of Electrical and Computer Engineering Naval Postgraduate School, Monterey, California . - First edition. - Boca Raton, Fla. : CRC Press Taylor & Francis, 2017 . - xvii, 675 pages : illustrations ; 26 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 03894
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.389/5 23
  • 8 An toàn lao động trên tàu thủy / Trương Văn Đạo, Đặng Thanh Tùng; Võ Đình Phi h.đ . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2016 . - 129tr. ; 24cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07005-PD/VT 07007, PM/VT 09423-PM/VT 09425
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 9 Analysis effection of action propulsion system on ship structure / Vu Tri Tien; Nghd.: Pro. Dr. Le Viet Luong . - Hai Phong: Maritime University, 2010 . - 126 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00933
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 10 Applied naval architecture / Robert B. Zubaly . - Maryland : Cornell maritime press, 1996 . - 349tr. ; 23cm + 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00970
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 11 Assessment fatigue strength of hull-girder tanker (150 < L < 500 M) According to CSR-2008 / Nguyen Tuan Khai; Nghd.: Prof. Dr. Pham Tien Tinh . - Hai Phong: Maritime University, 2010 . - 92 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00926
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 12 Assessment, examination and certification of seafarers. Vol. 1 / IMO . - London : IMO, 2000 . - 2002p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00140, SDH/Lt 00141
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Assessment%20Examination%20Certification%20of%20Seafarers%20Volume1.pdf
  • 13 Assessment, examination and certification of seafarers. Vol. 2 / IMO . - London : IMO, 2000 . - 349p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00142, SDH/Lt 00143
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Assessment%20Examination%20and%20Certification%20of%20Seafarers%20Volume2.pdf
  • 14 Áp dụng các công thức thực nghiệm để tính toán biến dạng phát sinh khi hàn của một số kết cấu đặc trưng trong công nghiệp hàn tàu / Đặng Nguyên Hùng; Nghd.: TS Phan Phô . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2004 . - 93tr. ; 29cm + 1 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00289
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 15 Ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất không khí môi trường tới các thông số của động cơ tuabin khí tàu thủy / Nguyễn Trung Kiên, Nguyễn Quốc Việt . - 2010 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 24, tr.41-45
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 16 Basic elements for marine engines . - KNxb : KNxb, KNxb . - 206 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lv 00044
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 17 Basic ship theory / K.J. Rawson . - 5th ed. - Oxford : Butterworh Heineman, 2005 . - 727 tr.; 23 cm + 01 file
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01011
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 18 Basic ship theory / K.J. Rawson . - 5. - Oxford : Butterworh Heineman, 2001 . - 727 tr. ; 23 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00050, SDH/Lt 00394
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/Basic%20Ship%20Theory.pdf
  • 19 Bàn điều khiển buồng máy tàu 1700 TEU đi sâu nghiên cứu giải pháp thay thế các bộ điều khiển các bơm / Đồng Văn Hùng; Nghd.: Tống Lâm Tùng . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 66tr. ; 30cm+ 05 BV+TBV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14362, PD/TK 14362
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 20 Behavior and handling of ships/ H.H. Hooyer . - Maryland: Cornell maritime Press, 1983 . - 131 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: BHOS 0001-BHOS 0044, Pd/Lt 00743, Pd/Lt 00744, Pm/Lt 02148-Pm/Lt 02150
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 21 Biện pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại công ty TNHH MTV công nghiệp tàu thủy Cái Lân / Nguyễn Bá Giang; Nghd.: Đan Đức Hiệp . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2018 . - 86tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 03491
  • Chỉ số phân loại DDC: 658
  • 22 Bố trí chung và kiến trúc tàu thuỷ / Lê Hồng Bang chủ biên, Hoành Văn Oanh . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 192tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 03645-PD/VT 03649
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBook/SACH%20TV%20SO%20HOA/Tieng%20Viet/PDVT%2003645-49%20-%20BO%20TRI%20CHUNG%20VA%20KIEN%20TRUC%20TAU%20THUY.pdf
  • 23 Bộ điều chỉnh vòng quay Woodward / Đặng Văn Uy . - H. : Khoa học kỹ thuật, 2009 . - 187 tr. ; 25 cm
  • Thông tin xếp giá: BCVQ 0001-BCVQ 0370, Pd/vt 03192-Pd/vt 03201, PD/VT 06414, Pm/vt 05743-Pm/vt 05762, PM/VT 08746
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 24 Calculation of the low free horizontal oscillation frequency of the ship hull, applying to a 440kw tugboat / Nguyen Van Han . - 2018 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 56, tr.21-27
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 25 Calculation resistance of catamaran / Tran Si Luong; Nghd.: Prof. Dr. Le Hong Bang . - Hai Phong: Maritime University, 2010 . - 96 tr. ; 30 cm + 01 tóm tắt
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00931
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 26 Cargo work/ I.D. Conway . - Great brition: Grasgow, 1994 . - 490 tr.; cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01094-Pd/Lv 01096, Pm/Lv 01402-Pm/Lv 01408
  • Chỉ số phân loại DDC: 823.88
  • 27 Các biện pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực và tiền lương của tổng công ty Công nghiệp tàu thuỷ Nam Triệu / Nguyễn Thị Minh Ngọc; Nghd.: TS. Nguyễn Văn Sơn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2007 . - 88 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00576
  • Chỉ số phân loại DDC: 332.4
  • 28 Các giải pháp ngăn ngừa bám bẩn của sinh vật biển liên hệ thống ống, thiết bị và vỏ tàu thủy / Nguyễn Ngọc Hoàng, Phạm Văn Việt . - Hải Phòng : NXB Hàng hải, 2017 // Tạp chí Khoa học-Công nghệ Hàng hải, Số 50, tr.15-19
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 29 Các hệ thống máy lái tàu thủy / Bùi Văn Dũng . - 2014 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ hàng hải, Số 37, tr.20-23
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 30 Các qui phạm liên quan đến tàu biển. Tập 3/ Cục đăng kiểm Việt Nam . - H.: Giao thông vận tải, 1997 . - 470 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00928-Pd/vt 00931
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
    Tìm thấy 1113 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :