Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 22 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Chartering and shipping terms/ J. Bes . - New York, 1977 . - 526 tr.; 27 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01091-Pd/Lv 01093, Pm/Lv 01420-Pm/Lv 01426
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 2 Code of safe practice for ships carrying timber deck cargoes, 1991/ IMO . - London: IMO, 1992 . - 45tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00304-Pd/Lt 00306, Pm/Lt 01081-Pm/Lt 01087
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 3 Đặc trưng kỹ thuật một số tàu biển Việt Nam và đặc điểm khai thác 1 số cảng biển thế giới/ Dương Thị Quý . - H.: Giao thông vận tải, 1993 . - 32 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00284, Pd/vt 00285, Pm/vt 01046-Pm/vt 01048, TBVN 0001-TBVN 0030
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 4 Elementns of shipping Vol.2/ Alan E. Branch . - London: Chapman & Hall, 1996 . - 269 tr. ; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 02094-Pd/Lv 02096, Pm/Lv 01886, Pm/Lv 01887
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 5 Elements of shipping Vol. 1/ Alan E. Branch . - Lon don: Chapman & Hall, 1996 . - 269 tr. ; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 02097-Pd/Lv 02099, Pm/Lv 01888, Pm/Lv 01889
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 6 Guidance notes on surveys during construction of membrane tank LNG carriers . - Houston:American Bureau of shipping,2008 . - 185tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 01324
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/ABS/Guidance%20note%20on%20surveys%20during%20construction%20of%20membrance%20tank%20LNG%20Carriers.pdf
  • 7 IBC code - Internation code for the construction and equipment of ships carrging dangerous chemicals is bulk / IMO . - London : IMO, 1998 . - 230p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 01169, Pd/Lt 01170, Pm/Lt 02961, Pm/Lt 02962
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/PDLT%2001169-70%20-%20IBC%20Code%201.pdf
  • 8 International code for the construction and equipment of ships carrying liquefied gases in bulk/ IMO . - London: IMO, 1993 . - 166 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00313-Pd/Lt 00315, Pm/Lt 01102-Pm/Lt 01108
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 9 Lập và quản lý dự án lắp ráp hệ động lực tàu vận tải đa dụng 4600 tấn / Đỗ Văn Thành; Nghd.: TS. Lê Viết Lượng . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 2010 . - 188 tr. ; 30 cm + 07 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: Pd/BV 08292, Pd/Tk 08292
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.4
  • 10 Merchant ship types/ R. Munro-Smith . - London: Marine media, 1975 . - 259 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00599-Pd/Lt 00601, Pm/Lt 01581-Pm/Lt 01587
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 11 Nghiên cứu các giải pháp về vốn để phát triển đội tàu vận tải biển nòng cốt của Việt Nam / Vũ Trụ Phi . - 2005 . - 153tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00028
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/THIET%20KE%20-%20LUAN%20VAN/LUAN%20AN%20TIEN%20SI%20-%20FULL/SDHTS%2000028%20-%20VU%20TRU%20PHI-10p.pdf
  • 12 Nghiên cứu các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế trong thiết kế tàu vận tải / Nguyễn Thị Thu Quỳnh, Đỗ Thị Hải Lâm . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 38 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: NCKH 00489
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 13 Nghiên cứu lập phương án dẫn tàu tối ưu cho các tàu vận tải quân sự từ Vũng Tàu đi Trường Sa / Phạm Trung Hiếu; Nghd.: PGS TS. Lê Đức Toàn . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2007 . - 92 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 00571
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 14 Nghiên cứu tối ưu hóa các đặc trưng kỹ thuật-kinh tế đội tàu vận tải hàng hóa của VietFracht / Bùi Thế Bình; Nghd.: TS. Lê Hồng Bang . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2013 . - 67tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 01530
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.87
  • 15 Phương pháp biện luận chọn tàu kinh tế/ Vũ Thế Bình . - Hải phòng: Đại học Hàng Hải, 1992 . - 50 tr.; 28 cm
  • Thông tin xếp giá: CTKT 0001-CTKT 0042, Pd/vt 00282, Pd/vt 00283, Pm/vt 01043-Pm/vt 01045
  • Chỉ số phân loại DDC: 330.12
  • 16 Stowage the properties and stowage of cargoes/ R.E. Thomas . - Glasgow: KNxb, 19?? . - 484 tr.; cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lv 01127, Pd/Lv 01128, Pm/Lv 01409-Pm/Lv 01412
  • Chỉ số phân loại DDC: 823.88
  • 17 The Norwegain Shipping Academy . - London : Knxb, 1981 . - 289p. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Lt 00374-Pd/Lt 00376, Pm/Lt 01236-Pm/Lt 01242
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.89
  • 18 Thiết kế hệ thống động lực tàu vận tải quân lương 2000 tấn, máy chính MAK 8M20C / Nguyễn Thanh Tùng; Nghd: ThS Nguyễn Anh Việt . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2010 . - 86 tr. ; 30 cm+ 06 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 09619, PD/TK 09619
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 19 Thiết kế hệ thống lái tàu vận tải quân sự 470 tấn kí hiệu HK-01 / Hoàng Văn Khắc; Nghd.: Đỗ Thị Hiền . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 86tr.; 30cm+ 05BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 14801, PD/TK 14801
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 20 Thiết kế trang trí hệ động lực tàu vận tải quân sự 2.000T, máy chính MAN B&W 6L28/32A / Cao Tiến Hợp; Nghd.: Th.s Nguyễn Anh Việt . - Hải phòng, Đại học Hàng hải, 2013 . - 105 tr. ; 30 cm. + 06 bản vẽ
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11432, PD/TK 11432
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.82
  • 21 Tổ chức khai thác đội tàu vận tải biển. Tập 1/ Phạm Văn Cương . - Hải Phòng: Đại học Hàng Hải, 1995 . - 192 tr.; 19 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 01273-Pd/vv 01275, Pd/Vv 03162, Pm/vv 00256, Pm/vv 00257, TCKTDT 0001-TCKTDT 0035
  • Chỉ số phân loại DDC: 387
  • 22 Trang thiết bị điện tàu vận tải ô tô 4900 xe.Đi sâu nghiên cứu trạm phát sự cố / Nguyễn Văn Lăng; Nghd.: Trần Việt Tiến . - Hải phòng; Đại học Hàng hải; 2010 . - 89 tr. ; 30 cm. + 06 BV +TBV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 08249, PD/TK 08249
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • 1
    Tìm thấy 22 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :